Tại Mỹ, Đạo luật Truyền thông năm 1934 của quốc gia được sửa đổi bằng Đạo luật Viễn thông năm 1996, yêu cầu các nhà sản xuất thiết bị viễn thông và các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông phải bảo đảm các thiết bị và dịch vụ này có thể tiếp cận và sử dụng được đối với người khuyết tật.
Những sửa đổi này nhằm bảo đảm rằng người khuyết tật có thể tiếp cận với nhiều loại sản phẩm và dịch vụ, như điện thoại cố định, điện thoại di động, máy nhắn tin, dịch vụ chờ cuộc gọi và dịch vụ tổng đài.
Tại Úc, Chương trình bảo hiểm người khuyết tật quốc gia (NDIS) cung cấp ngân sách trực tiếp cho người khuyết tật để họ tự lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu cá nhân, qua đó tăng cường quyền tự quyết và cá nhân hóa hỗ trợ.
Thông qua cổng thông tin điện tử và hệ thống quản lý trực tuyến, người tham gia có thể theo dõi ngân sách được phân bổ; quản lý các khoản chi; lựa chọn và thay đổi nhà cung cấp dịch vụ; nộp yêu cầu thanh toán và cập nhật kế hoạch.
Người khuyết tật có thể theo dõi ngân sách của mình bằng cách xem trên cổng thông tin The myplace portal or my NDIS app để xem những khoản thanh toán nào đang được thực hiện cho các nhà cung cấp của họ, nhưng không phải trả bất kỳ hóa đơn nào hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động ghi sổ kế toán nào (National Disability Insurance Scheme, 2026).
Nền tảng số giúp tăng tính minh bạch, giảm thủ tục hành chính và nâng cao khả năng tự quản lý của người khuyết tật.
Đồng thời, hệ thống dữ liệu tập trung cũng hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc giám sát chất lượng dịch vụ, đánh giá hiệu quả chính sách và điều chỉnh nguồn lực. Việc tích hợp công nghệ số vào toàn bộ quy trình quản lý đã tạo nên một “hệ sinh thái dịch vụ số” đồng bộ, trong đó cá nhân, nhà cung cấp và cơ quan quản lý được kết nối trên cùng một nền tảng.
Ở châu Âu, tiêu chuẩn tiếp cận web WCAG (Web Content Accessibility Guidelines) được áp dụng rộng rãi nhằm bảo đảm khả năng truy cập cho mọi người, bao gồm người khuyết tật. Phiên bản mới nhất WCAG 2.2 nhấn mạnh thiết kế bao trùm và trải nghiệm người dùng (W3C, 2023).
Ngoài ra, các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan đã phát triển mô hình giáo dục hòa nhập, trong đó hỗ trợ giáo dục được cung cấp ngay trong lớp học thay vì tách biệt, giúp người khuyết tật tham gia đầy đủ vào hệ thống giáo dục (UNESCO, 2020).
Tại Việt Nam, Chương trình chuyển đổi số quốc gia năm 2020 đã tạo nền tảng quan trọng để phát triển dịch vụ công trực tuyến và mở rộng tiếp cận cho người dân, bao gồm người khuyết tật.
Các chính sách như Nghị quyết 57-NQ/TW (2024) và Thông tư 26/2020/TT-BTTT đã bước đầu tích hợp yếu tố tiếp cận số vào quản lý nhà nước. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến đã giúp người khuyết tật tiếp cận thủ tục hành chính từ xa, giảm chi phí và tăng tính độc lập (VOV, 2025).
Trong công tác xã hội, chuyển đổi số mở ra các phương thức hỗ trợ mới như tư vấn trực tuyến, ứng dụng di động và nền tảng trí tuệ nhân tạo, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều rào cản vẫn tồn tại. Khảo sát năm 2024 cho thấy nhiều cổng thông tin điện tử chưa tương thích với công nghệ hỗ trợ như trình đọc màn hình, thiếu mô tả hình ảnh và phụ đề. Điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ của người khuyết tật, đặc biệt là người khiếm thị.
Hạ tầng công nghệ tuy phát triển nhanh nhưng chưa đồng bộ, tiêu chuẩn tiếp cận còn lạc hậu và cơ chế giám sát chưa hiệu quả. Điều này tạo ra khoảng cách đáng kể giữa chính sách và thực tiễn. Các nghiên cứu cho thấy người khuyết tật có nguy cơ bị loại trừ số cao hơn do hạn chế về kỹ năng, thiết bị và thiết kế công nghệ không phù hợp.
Nếu không áp dụng cách tiếp cận bao trùm trong thiết kế và triển khai công nghệ, chuyển đổi số có thể làm gia tăng bất bình đẳng. Ngoài ra, việc thiếu nguồn lực, chi phí cao trong nâng cấp hệ thống, và sự phối hợp liên ngành chưa hiệu quả cũng là những rào cản lớn trong thực thi chính sách.
Khoảng cách ấy được Gary Dawson - Giám đốc học tập và phát triển tại Employers Association of the NorthEast - quan sát thường xuyên trong quá trình đào tạo cho hàng trăm tổ chức thuộc nhiều lĩnh vực. Dawson làm việc với nhiều cấp độ lãnh đạo, phát hiện một thực tế lặp đi lặp lại là đa số chưa từng được đào tạo về EQ một cách bài bản.
Theo ông, vấn đề cốt lõi nằm ở trình tự đào tạo. Doanh nghiệp thường yêu cầu cải thiện các kỹ năng như quản lý xung đột hay giao tiếp nhưng lại bắt đầu trực tiếp từ các kỹ năng này thay vì xây dựng nền tảng EQ trước. Khi thiếu nền tảng, việc đào tạo trở nên kém hiệu quả.
Thực tế cho thấy các kỹ năng quản lý sẽ vận hành tốt hơn khi được đặt trên nền tảng EQ. Với xung đột, lãnh đạo sẽ xử lý hiệu quả hơn khi hiểu rõ điểm kích hoạt của bản thân, điều gì khiến họ nhanh chóng nổi giận. Nhờ tự nhận thức và tự quản lý, họ có thể giữ bình tĩnh, tránh phản ứng bộc phát, tiếp cận mọi thứ bằng sự tò mò thay vì phán xét và hướng đến hợp tác thay vì đối đầu.
Nhiều quản lý né tránh những chủ đề đối thoại hóc búa không phải vì thiếu kỹ năng mà vì không muốn đối diện với cảm xúc tiêu cực đi kèm. EQ giúp họ nhận diện và vượt qua những cảm xúc này, đồng thời sử dụng sự đồng cảm để truyền đạt thông tin khó một cách rõ ràng, tinh tế.
Nhận thức xã hội và quản lý mối quan hệ cũng giúp tạo ra môi trường an toàn, nơi xung đột được giải quyết một cách lành mạnh. Trong giao tiếp, hiệu quả tăng lên khi lãnh đạo hiểu rằng mỗi nhân viên tiếp nhận thông tin khác nhau. Vì vậy việc hiểu phong cách giao tiếp, mức độ trưởng thành cảm xúc và nhận thức của từng cá nhân là điều cần thiết.
EQ là nền tảng cho nhiều năng lực, là giá trị thực tiễn khiến đây trở thành kỹ năng cốt lõi trong phát triển lãnh đạo. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển, Dawson nhìn nhận công nghệ này có thể giúp giảm tải công việc hành chính và tăng hiệu suất. Tuy nhiên ông cảnh báo về nguy cơ "chuyển giao cảm xúc - xã hội" cho AI.
Con người có thể nhờ AI viết những phản hồi mang tính cảm xúc nhưng điều đó đồng nghĩa với việc họ không còn thực sự hiểu nhu cầu của người khác hay xây dựng mối quan hệ. Những nhà lãnh đạo hiệu quả là người biết khi nào nên và không nên sử dụng AI.
Một xu hướng khác được ghi nhận là nhu cầu tăng cao đối với đào tạo nghi thức kinh doanh, đặc biệt dành cho gen Z. Các kỹ năng như đọc vị tình huống, xây dựng mối quan hệ, phát biểu trong cuộc họp hay phân biệt giao tiếp nội bộ và với khách hàng đều được chú trọng. Như các kỹ năng khác, EQ tiếp tục đóng vai trò nền tảng giúp nhân sự trẻ phát triển những năng lực này.
Dawson nhấn mạnh rằng các chương trình EQ hiệu quả cần gắn với trải nghiệm thực tế. Ông tin rằng kinh nghiệm thực tiễn và những câu chuyện cụ thể là yếu tố quan trọng giúp người học kết nối với nội dung. Nếu chỉ dừng ở lý thuyết, đào tạo sẽ trở nên khô cứng và kém hiệu quả.
Khi tay đua người Pháp Valentin Debise cán đích đầu tiên tại chặng Bồ Đào Nha thuộc giải Supersport World Championship (WorldSSP) cuối tháng 3, Trương Tuyết (Zhang Xue), 39 tuổi, bật dậy, nước mắt giàn giụa. Đám đông xung quanh hò reo và công kênh anh.
Chiếc xe giúp Debise giành chiến thắng là của ZXMoto - thương hiệu do Trương Tuyết sáng lập. Đây là dấu mốc lịch sử, lần đầu tiên một nhà sản xuất Trung Quốc vô địch tại WorldSSP, phá vỡ sự thống trị hàng thập kỷ của các ông lớn châu Âu và Nhật Bản như Ducati, Yamaha hay Kawasaki.
Sự kiện chấn động làng đua xe thế giới đã làm dấy lên những cuộc thảo luận trên mạng xã hội về hành trình đi lên từ nghèo khó của ông chủ hãng xe.
Trương Tuyết sinh năm 1987 tại vùng nông thôn ở tỉnh Hồ Nam, lớn lên trong gia đình có bố mẹ ly hôn. Năm 14 tuổi, cậu bỏ học, xin đi làm thợ phụ tại một xưởng sửa chữa xe máy. Năm 17 tuổi, Trương mở tiệm sửa xe riêng nhờ tiền lương tiết kiệm.
Tuy nhiên, khát khao lớn nhất của Trương là trở thành tay đua môtô chuyên nghiệp. Năm 2006, anh quyết định bất chấp trời mưa, chạy xe máy bám theo êkíp của đài truyền hình địa phương suốt 100 km đường núi bùn lầy. Trương liên tục biểu diễn những kỹ năng khó để gây chú ý cho đến khi chiếc xe hỏng nặng.
Tiếp cận được êkíp, Trương van nài xin được giới thiệu vào một đội đua, tuyên bố sẵn sàng "giặt giũ, nấu ăn, sửa xe" miễn là được nhận. Sau khi chương trình phát sóng, cậu được một đội đua chuyên nghiệp nhận vào làm thợ máy kiêm tay đua biểu diễn.
Biết mình khởi đầu muộn khó tiến xa ở đấu trường chuyên nghiệp, Trương chuyển hướng sang nghiên cứu chế tạo. Năm 2013, vợ chồng anh chuyển đến Trùng Khánh - thủ phủ ngành công nghiệp môtô Trung Quốc - với khoảng 20.000 nhân dân tệ (70 triệu đồng). Anh mua linh kiện tự lắp ráp, độ xe, đăng lên các diễn đàn mạng và dần có tiếng tăm, được mời tham gia phát triển sản phẩm cho các hãng xe nội địa.
Năm 2017, Trương Tuyết cùng đối tác sáng lập thương hiệu Kove Moto, tập trung vào dòng xe địa hình hiệu suất cao. Đỉnh cao của Kove là năm 2023, khi Trương dẫn dắt đội đua trở thành đại diện Trung Quốc đầu tiên tham gia và hoàn thành giải đua khắc nghiệt nhất hành tinh - Dakar Rally.
Đang trên đà thành công, đầu năm 2024, Trương Tuyết rời Kove do bất đồng với giới đầu tư. Anh muốn tập trung vào nghiên cứu và phát triển (R&D) nhưng các cổ đông khác chỉ chú trọng đến lợi nhuận và thương mại. Trương tách ra và lập thương hiệu mới mang tên ZXMoto.
Sự am hiểu kỹ thuật và tinh thần làm việc không ngừng nghỉ của Trương Tuyết giúp ZXMoto phát triển với tốc độ "đáng kinh ngạc". Năm 2025, hãng sản xuất hơn 25.000 xe và chi hàng chục triệu nhân dân tệ vào nghiên cứu cốt lõi, làm nền tảng cho chiếc xe vô địch thế giới ra đời một năm sau đó.
Sau chiến thắng tại Bồ Đào Nha, video dầm mưa xin lên tivi năm 19 tuổi của Trương Tuyết được cộng đồng mạng "đào lại" và lan truyền. Hiệu ứng giúp buổi phát trực tiếp trên cửa hàng của ZXMoto thu hút hơn 1,5 triệu người xem. Mẫu xe vô địch 820RR có giá 44.000 nhân dân tệ (khoảng 150 triệu đồng) ghi nhận lượng đơn đặt hàng tăng đột biến, đánh dấu quả ngọt cho người đàn ông dành cả thanh xuân để theo đuổi giấc mơ tốc độ.
Theo Hãng tin AFP ngày 8-4, Bộ Quốc phòng Nhật Bản cho biết nước này muốn tăng mạnh số lượng nữ quân nhân trong quân đội vào giữa những năm 2030, trong bối cảnh Nhật Bản ngày càng khó thuyết phục người trẻ nhập ngũ.
Nhật Bản đặt mục tiêu đưa tỉ lệ nữ quân nhân trong Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (SDF) lên 13% vào tháng 3-2036, tăng so với mức 9% hiện tại.
Chiến dịch tuyển quân này được triển khai sau khi Bộ Quốc phòng cam kết cải thiện điều kiện làm việc cho nữ quân nhân, sau vụ bê bối tấn công tình dục gây chấn động, trong đó một cựu nữ binh sĩ đã lên YouTube kể lại câu chuyện của mình sau khi cuộc điều tra nội bộ bị đình chỉ.
Cơ quan này cũng có kế hoạch "thúc đẩy sự tham gia tích cực của nữ quân nhân", đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của "cân bằng giữa công việc và cuộc sống".
Khi cơ hội dành cho nữ quân nhân tiếp tục được mở rộng, bộ đang cải thiện cơ sở vật chất, bao gồm xây dựng nhà vệ sinh, phòng tắm và khu vực riêng dành cho nữ tại các doanh trại, cũng như khoang sinh hoạt riêng trên tàu chiến.
Tokyo đang tăng chi tiêu quốc phòng và nỗ lực thu hút nhân tài vào lực lượng vũ trang. Tuy nhiên theo các quan chức và chuyên gia, tính chất nguy hiểm của công việc, mức lương thấp và tuổi nghỉ hưu sớm (khoảng 56 tuổi) đang khiến giới trẻ Nhật Bản e ngại.
Tỉ lệ sinh thấp, dân số thu hẹp và thị trường lao động thắt chặt cũng đang cản trở công tác tuyển quân, khiến 10% trong khoảng 250.000 vị trí của lực lượng này bị bỏ trống.
Mặc dù SDF sở hữu năng lực phòng thủ tinh nhuệ, lực lượng này đến nay vẫn phải tránh phát triển khả năng phản công, phản ánh hiến pháp hòa bình do Mỹ áp đặt, vốn cấm sử dụng vũ lực để giải quyết xung đột.
Không thành viên nào trong lực lượng hiện tại từng thiệt mạng hay gây thương vong trong chiến đấu, mà phần lớn tử nạn trong các cuộc huấn luyện quân sự.
Trong các nước thành viên NATO và đối tác, tỉ lệ nữ quân nhân trung bình cao hơn, chiếm hơn 12% lực lượng vũ trang vào năm 2022, tăng từ hơn 10% năm 2014, theo báo cáo của Cơ quan Nghiên cứu Nghị viện châu Âu.
Tại Mỹ, phụ nữ chiếm khoảng 18% tân binh tính đến năm 2023, theo số liệu từ Bộ Quốc phòng nước này.
Bộ Quốc phòng Nhật Bản cho rằng việc tăng tỉ lệ nữ quân nhân trong SDF "sẽ góp phần đưa ra nhiều góc nhìn đa dạng hơn trong các nhiệm vụ như cứu trợ thiên tai và các hoạt động tiếp xúc trực tiếp với người dân".
Trên thực tế, phụ nữ hiếm khi giữ các vị trí lãnh đạo cấp cao trong chính trị, kinh doanh, chính phủ lẫn quân đội Nhật Bản.