Trước khi làm nhân viên văn phòng, chị Vương Thu Hương có thời gian dài ở nhà chăm con và không tham gia BHXH. Khi quay lại thị trường lao động ở tuổi trung niên, chị bắt đầu lại từ đầu với công việc chuyên viên văn phòng, thu nhập ổn định nhưng không cao.
Mỗi ngày của chị Hương bắt đầu từ sáng sớm với lịch họp dày đặc, xử lý hồ sơ, tổng hợp báo cáo và theo sát tiến độ công việc đến cuối giờ chiều. Công việc đều đặn nhưng áp lực không nhỏ, trong khi mức lương hiện tại của chị chỉ hơn 8,5 triệu đồng/tháng.
Với mức thu nhập này, mỗi tháng chị đóng BHXH chưa đến 900.000 đồng, khiến chị không khỏi băn khoăn về quyền lợi lâu dài. “Tôi dự tính năm tới đủ 15 năm đóng BHXH là có thể nghỉ hưu theo quy định mới, nhưng thu nhập hiện tại chỉ ở mức trung bình, khi về hưu áp lực chi tiêu, đặc biệt là chi phí sinh hoạt và chăm sóc sức khỏe, sẽ trở thành gánh nặng”, chị Hương chia sẻ.
Theo quy định hiện hành, lao động nữ đóng đủ 15 năm BHXH sẽ được hưởng 45% mức bình quân tiền lương đóng. Nếu lấy mức lương hiện tại của chị Hương khoảng 8,5 triệu đồng/tháng để ước tính, thì lương hưu mỗi tháng chỉ vào khoảng gần 3,8 triệu đồng. Trên thực tế, do mức bình quân tiền lương được tính cho toàn bộ quá trình đóng BHXH, trong đó nhiều năm trước có thu nhập thấp hơn, nên con số này có thể còn thấp hơn.
“Tính ra mỗi tháng nhận chưa đến 4 triệu đồng thì rất khó xoay xở, nếu không có sự điều chỉnh về mức đóng hoặc thời gian đóng, nhiều người lao động như tôi sẽ rơi vào tình cảnh lương hưu không đủ đảm bảo mức sống tối thiểu”, chị Hương bày tỏ.
Tương tự, chị Vũ Ngọc Anh (Hà Nội) cho biết, khi nghe tin Nhà nước cho giảm năm đóng BHXH từ 20 năm xuống 15 năm để được nhận lương hưu chị mừng lắm vì mình sắp đủ điều kiện để về hưu, nhưng chị lại lo vì mức lương hưu thấp, có thể sẽ phải bán hàng online hoặc đi làm thêm để có thêm thu nhập.
“Ai cũng muốn đóng BHXH ở mức cao để được hưởng lương cao nhưng rất khó vì cơ quan chỉ đóng theo lương cơ bản, không phải tổng thu nhập”, chị Ngọc Anh nói.
Theo BHXH Việt Nam, trong nhiều năm qua, điều kiện phải đóng đủ 20 năm BHXH mới được hưởng lương hưu đã trở thành rào cản với nhiều người lao động, đặc biệt là nhóm tham gia muộn hoặc có quá trình đóng gián đoạn. Không ít trường hợp dù đã đóng nhiều năm nhưng vẫn phải nhận BHXH một lần, đồng nghĩa rời khỏi hệ thống an sinh khi về già.
Luật BHXH năm 2024 đã điều chỉnh thời gian đóng tối thiểu từ 20 năm xuống còn 15 năm, nhằm mở rộng diện bao phủ và tạo cơ hội cho nhiều người đủ điều kiện hưởng lương hưu.
Đại diện BHXH Việt Nam cho rằng, việc giảm thời gian đóng tối thiểu đã trực tiếp tháo gỡ “nút thắt”, giúp gia tăng đáng kể số người có thể tiếp cận lương hưu, phù hợp với thực tế thị trường lao động có nhiều biến động.
Trước lo ngại mức hưởng sẽ thấp khi thời gian đóng ngắn, cơ quan này cho rằng cách nhìn này chưa đầy đủ. Bởi ngoài khoản lương hưu hằng tháng, người hưởng còn được cấp thẻ BHYT miễn phí với mức hưởng cao, giúp giảm đáng kể chi phí khám chữa bệnh khi tuổi cao.
Bên cạnh đó, người hưởng lương hưu còn được đảm bảo các chế độ tử tuất như trợ cấp mai táng, trợ cấp cho thân nhân. Lương hưu cũng được Nhà nước điều chỉnh định kỳ theo chỉ số giá tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế nhằm đảm bảo giá trị thực.
Theo các chuyên gia, với nhóm lao động trung niên, lao động tự do hoặc tham gia BHXH không liên tục, quy định mới mang lại cơ hội “ở lại hệ thống”, thay vì bị loại bỏ như trước đây.
Dù vậy, nguyên tắc “đóng – hưởng” vẫn là cốt lõi của chính sách. Người tham gia đóng càng cao, thời gian càng dài thì mức lương hưu càng lớn. Việc giảm thời gian xuống 15 năm không nhằm khuyến khích tham gia ngắn hạn, mà mở rộng cơ hội tiếp cận, trong khi người lao động vẫn nên duy trì đóng lâu dài để tối ưu quyền lợi khi về già.
Theo BHXH Việt Nam, trong năm 2025, số người hưởng BHXH một lần giảm 24,43% so với năm 2024. Trong 2 tháng đầu năm 2026, con số này tiếp tục giảm 28,29% so với cùng kỳ. Đây là tín hiệu tích cực trong bối cảnh nhiều năm trước đó, tình trạng rút BHXH một lần có xu hướng gia tăng. Các chuyên gia nhận định, người lao động đang dần cân nhắc kỹ hơn, lựa chọn ở lại hệ thống để đảm bảo an sinh lâu dài.
Sáng nay 12.4, thông tin từ Hải quan Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo cho biết vừa phối hợp với các đơn vị liên quan phát hiện một xe đầu kéo biển số Lào vận chuyển trái phép dầu diesel từ Việt Nam sang Lào.
Trước đó, lúc 9 giờ ngày 11.4, Hải quan Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo phối hợp với Đồn biên phòng Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo, Phòng Cảnh sát kinh tế Công an tỉnh Quảng Trị kiểm tra xe đầu kéo biển số Lào 8879 kéo theo rơ moóc biển số Lào 9859 do tài xế Hoàng Tăng Trọng (35 tuổi, trú tại phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị) điều khiển.
Qua kiểm tra, lực lượng chức năng phát hiện bên dưới rơ moóc có gia cố 1 thùng kim loại hình trụ tròn, được thiết kế tinh vi để che giấu hàng hóa. Thùng kim loại có chiều dài 230 cm, đường kính 6 cm, chia thành 2 ngăn. Trong đó, có một ngăn dài 25 cm chứa nước, ngăn còn lại dài 205 cm chứa khoảng 400 lít dầu diesel được cất giấu để vận chuyển trái phép từ Việt Nam sang Lào.
Vụ việc đang được lực lượng chức năng tiếp tục điều tra, xử lý theo quy định.
Thực hiện nghi lễ tuyên thệ sau đó, ông Trần Thanh Mẫn nói: Dưới cờ đỏ sao vàng thiêng liêng của Tổ quốc, trước Quốc hội, đồng bào và cử tri cả nước, tôi - Chủ tịch Quốc hội nước Cộng hòa xã hội Chủ nghĩa Việt Nam xin tuyên thệ tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với nhân dân, với Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; nỗ lực hoàn thành tốt nhiệm vụ mà Đảng, Nhà nước và nhân dân giao phó.
try{try{document.getElementById("vnexpress_streaming").removeAttribute("sandbox");document.getElementById("vnexpress_streaming").setAttribute("src",document.getElementById("vnexpress_streaming").getAttribute("data-src"));}catch(e){}}catch(e){console.log("error_replace_script",e);}
try{try{for(const iframe of document.querySelectorAll("iframe.vnelivestreaming_443066")){if(!iframe.getAttribute("src")&&iframe.getAttribute("data-src")){iframe.removeAttribute("sandbox");iframe.setAttribute("src",iframe.getAttribute("data-src"));}}}catch(e){}}catch(e){console.log("error_replace_script",e);}
Live tuyên thệ
Ông Trần Thanh Mẫn 64 tuổi, quê TP Cần Thơ, tiến sĩ Kinh tế, Ủy viên Trung ương Đảng khóa 10 (dự khuyết), 11, 12, 13, 14; Ủy viên Bộ Chính trị khóa 13, 14; đại biểu Quốc hội khóa 13, 14, 15, 16.
Ông từng giữ các chức vụ Phó chủ tịch UBND tỉnh Cần Thơ, Chủ tịch UBND TP Cần Thơ, Bí thư Thành ủy TP Cần Thơ, Trưởng đoàn đại biểu Quốc hội TP Cần Thơ. Năm 2017, ông làm Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; sau đó giữ chức Phó chủ tịch Thường trực Quốc hội. Tháng 5/2024, ông được Quốc hội bầu làm Chủ tịch Quốc hội khóa 15.
Trước đó ngay sau phiên khai mạc, Quốc hội đã họp riêng để thực hiện các quy trình nhân sự lãnh đạo Quốc hội khóa 16. Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa 15 đã trình Quốc hội xem xét số lượng thành viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa 16. Sau khi thảo luận và thống nhất các nội dung giải trình, tiếp thu ý kiến đại biểu, Quốc hội đã biểu quyết thông qua Nghị quyết về số lượng thành viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa mới bằng hệ thống điện tử.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa 15 cũng trình danh sách đề cử để Quốc hội bầu Chủ tịch Quốc hội, các Phó chủ tịch Quốc hội và các Ủy viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa 16. Quốc hội đã thảo luận và biểu quyết thông qua danh sách này trước khi thành lập Ban kiểm phiếu.
Các đại biểu sau đó đã tiến hành bầu Chủ tịch Quốc hội bằng hình thức bỏ phiếu kín.
Trong kinh doanh, không phải rủi ro nào cũng bắt đầu từ một hành vi sai rõ ràng. Có rủi ro chỉ bộc lộ khi hệ thống bị đặt trước yêu cầu phải giải trình: doanh nghiệp đang thực sự nắm giữ điều gì, và quyền đối với tài sản đó đã được xác lập tới đâu?
Trong bối cảnh thị trường vàng biến động gần đây, một số vụ việc liên quan đến hoạt động kinh doanh vàng đã thu hút sự quan tâm của dư luận.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở từng trường hợp cụ thể, mà ở một vấn đề rộng hơn: khoảng cách giữa giao dịch vàng được ghi nhận và quyền tài sản thực sự được xác lập theo quy định pháp luật.
Trên thực tế, không phải mọi giao dịch vàng đều kết thúc bằng việc chuyển giao tài sản ngay lập tức. Nhiều giao dịch được thực hiện thông qua giấy hẹn nhận vàng, xác nhận trên hệ thống hoặc các cam kết sẽ giao tài sản trong tương lai.
Ở góc độ vận hành, đây là những giải pháp linh hoạt, giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, việc một giao dịch đã được ghi nhận không đồng nghĩa với việc quyền sở hữu tài sản đã được hình thành đầy đủ.
Trong nhiều trường hợp, người mua đã thanh toán, doanh nghiệp đã ghi nhận giao dịch, nhưng tài sản chưa được chuyển giao, chưa được định danh rõ ràng hoặc chưa thể đối chiếu một cách minh bạch.
Khi đó, giá trị đang tồn tại có thể chỉ là một nghĩa vụ sẽ được thực hiện, thay vì một quyền tài sản đã hoàn chỉnh. Rủi ro vì vậy không nằm ở bản thân giao dịch, mà ở chỗ giao dịch đó tạo ra quyền đã được xác lập hay mới chỉ dừng lại ở một cam kết.
Từ góc nhìn thực tiễn, những rủi ro này thường xuất phát từ sự không đồng nhất giữa 3 yếu tố: dữ liệu giao dịch, dòng tiền và tài sản thực tế.
Dòng tiền có thể đã được thanh toán, nhưng tài sản chưa được xác định tương ứng; hệ thống nội bộ có thể ghi nhận đầy đủ, nhưng không được thiết kế theo logic pháp lý để có thể đối chiếu khi cần thiết; cách hiểu của doanh nghiệp về giao dịch có thể hợp lý trong vận hành, nhưng lại khác với cách tiếp cận của cơ quan quản lý khi xem xét dưới góc độ pháp lý.
Một nguyên tắc quen thuộc trong kinh doanh là "pháp luật không cấm thì được làm". Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nguyên tắc này cần được hiểu đầy đủ hơn. Một giao dịch không bị cấm không đồng nghĩa với việc nó sẽ được bảo vệ trong mọi trường hợp.
Pháp luật chỉ có thể bảo vệ những gì doanh nghiệp chứng minh được là quyền hợp pháp của mình. Khoảng cách giữa "được thực hiện" và "được bảo vệ" chính là vùng rủi ro mà nhiều doanh nghiệp chưa nhận diện đầy đủ.
Điểm đáng lưu ý là phần lớn doanh nghiệp không gặp rủi ro vì cố ý vi phạm, mà vì hệ thống vận hành chưa được chuẩn bị cho tình huống phải giải trình dưới một cách hiểu khác. Trong điều kiện bình thường, hệ thống có thể vận hành trơn tru trong thời gian dài. Nhưng khi có yêu cầu kiểm tra, những điểm chưa rõ ràng trong việc xác lập quyền, đối chiếu tài sản hoặc chứng minh dòng tiền có thể trở thành vấn đề.
Vì vậy, điều doanh nghiệp cần lưu ý không chỉ là vận hành hiệu quả, mà còn là khả năng chứng minh và đối chiếu toàn bộ giao dịch khi có yêu cầu từ bên ngoài. Mỗi giá trị được ghi nhận cần có cơ sở để xác định rõ bản chất pháp lý; mỗi dòng tiền cần gắn với một trạng thái tài sản cụ thể; và toàn bộ hệ thống cần đảm bảo tính nhất quán khi được xem xét từ góc độ quản lý.
Trong nhiều trường hợp, nếu giao dịch được nhìn nhận và cấu trúc ngay từ đầu dưới góc độ này, rủi ro có thể được kiểm soát sớm hơn. Điều quan trọng không phải là hạn chế hoạt động kinh doanh, mà là xác định rõ tại mỗi thời điểm doanh nghiệp đang nắm giữ quyền tài sản hay mới chỉ phát sinh một nghĩa vụ sẽ được thực hiện trong tương lai. Sự phân biệt này có ý nghĩa quyết định khi xảy ra tranh chấp hoặc khi hoạt động bị đặt dưới sự kiểm tra.
Thực tế cũng cho thấy, trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng yêu cầu cao về tính minh bạch và khả năng giải trình, những khoảng trống trong việc xác lập quyền tài sản có thể tạo ra rủi ro không chỉ về nghĩa vụ tài chính mà còn về pháp lý.
Đây không phải là vấn đề riêng của một doanh nghiệp hay một lĩnh vực cụ thể, mà là thách thức chung đối với các mô hình kinh doanh có yếu tố "tài sản trên hệ thống" hoặc giao dịch chưa được hiện thực hóa ngay.
Cuối cùng, vấn đề không còn nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu giá trị được ghi nhận, mà ở việc khi cần thiết, doanh nghiệp có thể chứng minh những giá trị đó tồn tại như một quyền tài sản hợp pháp hay không. Khi dữ liệu, dòng tiền và tài sản không còn được nhìn nhận trong cùng một logic, rủi ro sẽ bắt đầu xuất hiện.
Trong nhiều trường hợp, những giá trị được ghi nhận trong quá trình vận hành chỉ đến khi bị kiểm tra mới bộc lộ rằng cơ sở pháp lý của chúng chưa đủ vững.
Vì vậy, rủi ro đôi khi không bắt đầu từ hành vi, mà từ chính cách giao dịch và hệ thống được thiết kế ngay từ đầu. Việc chủ động nhìn lại cấu trúc giao dịch và khả năng giải trình, vì thế, không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà là một phần của chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.