“Ung thư tuyến giáp đang trở thành một vấn đề nổi lên trong hệ thống y tế, không phải vì tỷ lệ tử vong cao, mà vì sự gia tăng nhanh chóng về số ca mắc và những thách thức trong quản lý hợp lý. Với ung thư tuyến giáp, không phải là ưu tiên giảm tử vong, mà là ưu tiên quản lý hợp lý, tránh lạm dụng trong chỉ định điều trị”.
Đó là thông tin TS Nguyễn Trọng Khoa, Phó cục trưởng Cục Quản lý Khám chữa bệnh (Bộ Y tế), cho biết tại hội thảo về cập nhật phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp do Báo Tiền Phong tổ chức ngày 4.4, với sự tham dự của các chuyên gia nhiều kinh nghiệm trong chuyên khoa này.
Tại hội thảo, ông Khoa bày tỏ “đau đáu về chỉ định phẫu thuật tuyến giáp” và cho rằng, chiến lược đúng không phải là phát hiện càng nhiều càng tốt, mà là phát hiện đúng, điều trị hợp lý, tránh can thiệp không cần thiết.
Do đó, không triển khai sàng lọc đại trà, không siêu âm tuyến giáp đại trà, chỉ sàng lọc cho nhóm nguy cơ cao, tránh nguy cơ chẩn đoán quá mức, gia tăng can thiệp không cần thiết và không cải thiện tử vong.
Sớm chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, áp dụng phân loại TIRADS trong siêu âm, chuẩn hóa chọc hút tế bào (FNA) – Bethesda và phân tầng nguy cơ rõ ràng, nhằm mục tiêu giảm chỉ định sinh thiết và phẫu thuật không cần thiết.
Ông Khoa lưu ý, các bác sĩ thực hiện cá thể hóa điều trị theo nguy cơ. Với nhóm nguy cơ thấp, theo dõi tích cực (active surveillance), không phẫu thuật ngay. Với nhóm nguy cơ trung bình và cao, phẫu thuật hợp lý và iod phóng xạ có chỉ định.
Cần thực hiện các nhóm tiêu chí cho phòng và điều trị với ung thư tuyến giáp đồng thời kiểm soát chỉ phẫu thuật không phù hợp. Hiện, tỷ lệ phẫu thuật ung thư tuyến giáp tại một số cơ sở còn cao. Định hướng là giảm phẫu thuật không cần thiết và chuẩn hóa chỉ định mổ.
Ông Khoa cũng cho biết, về lâu dài, ung thư tuyến giáp cần được quản lý như bệnh mạn tính có kiểm soát. Đồng thời với phát triển hệ thống đa chuyên khoa kết hợp ung bướu, nội tiết, y học hạt nhân và giải phẫu bệnh, nhằm đảm bảo quyết định điều trị chính xác.
Trong thời gian tới, Bộ Y tế định hướng giảm tỷ lệ phẫu thuật không cần thiết, giảm chỉ định siêu âm tràn lan, chuẩn hóa 100% cơ sở ung bướu áp dụng phân tầng nguy cơ, xây dựng hướng dẫn quốc gia cập nhật theo quốc tế và tăng tỷ lệ quản lý ngoại trú, theo dõi dài hạn.
Ông Khoa cho rằng, cần kiểm soát chỉ định dịch vụ y tế, gắn với cải cách thanh toán bảo hiểm y tế, do có nguy cơ điều trị quá mức, tỷ lệ phẫu thuật cao, kể cả với u nhỏ dưới 1 cm, ảnh hưởng chất lượng sống người bệnh, gia tăng chi phí y tế và gánh nặng hệ thống.
“Bộ Y tế, các chuyên gia đang sửa đổi quy định về tỷ lệ tổn thương cơ thể do thương tích, bệnh, tật và bệnh nghề nghiệp, trong đó, có các quy định liên quan bệnh lý ung thư tuyến giáp, nhằm đảm bảo công bằng cho người bệnh trong chi trả các quyền lợi bảo hiểm”, ông Khoa chia sẻ thêm.
Theo thông tin tại hội thảo, Việt Nam ghi nhận khoảng 6.100 – 6.200 ca mắc mới ung thư tuyến giáp mỗi năm (theo số liệu GLOBOCAN – Tổ chức ghi nhận ung thư thế giới 2022).
Tỷ lệ mắc đã tăng nhanh trong 20 năm qua. Tại một số thành phố lớn, tỷ lệ này đã tăng từ 2,4 lên 7,5/100.000 dân (1996 – 2015), với tốc độ tăng trung bình khoảng 8,7%/năm. Đây là một trong những mức tăng nhanh nhất trong các loại ung thư.
Ung thư tuyến giáp có tỷ lệ mắc tăng nhanh nhưng có tiên lượng tốt nhất trong nhiều loại ung thư. Cần lưu ý nguy cơ “chẩn đoán quá mức” dẫn tới phát hiện nhiều u nhỏ, tiến triển chậm, trong đó, nhiều trường hợp không cần phẫu thuật điều trị ngay.
Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể, đảm nhiệm hơn 500 chức năng như tiêu hóa protein, dự trữ khoáng chất, sản xuất mật và lọc máu. Tuy nhiên, lối sống và chế độ ăn uống kém lành mạnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về gan. Dưới đây là 5 loại rau quen thuộc ăn thường xuyên có thể tăng cường chức năng gan.
Bông cải xanh
Các hợp chất như sulforaphane và vitamin C trong bông cải xanh giúp giảm stress oxy hóa trong gan. Sulforaphane còn có tác dụng kích hoạt các enzyme hỗ trợ quá trình giải độc gan, góp phần trung hòa và loại bỏ độc tố. Chiết xuất mầm bông cải có khả năng giảm chỉ số men gan ALT và γ-GTP ở người mắc gan nhiễm mỡ, từ đó cải thiện chức năng gan.
Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể, đảm nhiệm hơn 500 chức năng như tiêu hóa protein, dự trữ khoáng chất, sản xuất mật và lọc máu. Tuy nhiên, lối sống và chế độ ăn uống kém lành mạnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về gan. Dưới đây là 5 loại rau quen thuộc ăn thường xuyên có thể tăng cường chức năng gan.
Bông cải xanh
Các hợp chất như sulforaphane và vitamin C trong bông cải xanh giúp giảm stress oxy hóa trong gan. Sulforaphane còn có tác dụng kích hoạt các enzyme hỗ trợ quá trình giải độc gan, góp phần trung hòa và loại bỏ độc tố. Chiết xuất mầm bông cải có khả năng giảm chỉ số men gan ALT và γ-GTP ở người mắc gan nhiễm mỡ, từ đó cải thiện chức năng gan.
Củ dền
Betalain trong củ dền tạo nên màu đỏ tím đặc trưng đồng thời có tác dụng giảm stress oxy hóa trong gan, hỗ trợ quá trình hồi phục. Ăn củ dền còn bổ sung folate và mangan giúp tăng cường chuyển hóa, hỗ trợ cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ. Bạn có thể nướng, ép nước hoặc trộn salad để bổ sung loại củ này vào thực đơn.
Củ dền
Betalain trong củ dền tạo nên màu đỏ tím đặc trưng đồng thời có tác dụng giảm stress oxy hóa trong gan, hỗ trợ quá trình hồi phục. Ăn củ dền còn bổ sung folate và mangan giúp tăng cường chuyển hóa, hỗ trợ cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ. Bạn có thể nướng, ép nước hoặc trộn salad để bổ sung loại củ này vào thực đơn.
Atiso
Atiso rất giàu chất chống oxy hóa như polyphenol, quercetin, rutin, vitamin C, luteolin và silymarin có tác dụng chống viêm. Đặc biệt, cynarin trong atiso là hợp chất có lợi cho gan, góp phần tái tạo tế bào gan, tăng sản xuất mật, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và loại bỏ độc tố.
Atiso
Atiso rất giàu chất chống oxy hóa như polyphenol, quercetin, rutin, vitamin C, luteolin và silymarin có tác dụng chống viêm. Đặc biệt, cynarin trong atiso là hợp chất có lợi cho gan, góp phần tái tạo tế bào gan, tăng sản xuất mật, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và loại bỏ độc tố.
Cải bó xôi
Loại rau họ cải này chứa nhiều chất chống oxy hóa như beta-carotene, vitamin C và vitamin E, có thể bảo vệ tế bào gan khỏi stress oxy hóa cũng như viêm nhiễm. Thêm vào món canh, luộc, hấp hoặc sinh tố, salad để tận dụng lợi ích dinh dưỡng của rau cải bó xôi.
Cải bó xôi
Loại rau họ cải này chứa nhiều chất chống oxy hóa như beta-carotene, vitamin C và vitamin E, có thể bảo vệ tế bào gan khỏi stress oxy hóa cũng như viêm nhiễm. Thêm vào món canh, luộc, hấp hoặc sinh tố, salad để tận dụng lợi ích dinh dưỡng của rau cải bó xôi.
Cải bắp
Cải bắp chứa vitamin C cùng các chất chống oxy hóa khác giúp bảo vệ gan khỏi stress oxy hóa và tổn thương. Tiêu thụ loại rau này thường xuyên còn hỗ trợ làm tăng hoạt động của hệ thống enzyme giải độc tự nhiên của gan.
Cải bắp
Cải bắp chứa vitamin C cùng các chất chống oxy hóa khác giúp bảo vệ gan khỏi stress oxy hóa và tổn thương. Tiêu thụ loại rau này thường xuyên còn hỗ trợ làm tăng hoạt động của hệ thống enzyme giải độc tự nhiên của gan.
Một thìa canh (khoảng 7 g) hạt lanh xay cung cấp:
Calo: 37
Protein: 1 g
Chất béo: 3 g (chủ yếu là chất béo không bão hòa có lợi)
Chất xơ: 2 g (chiếm gần 30% trọng lượng hạt)
Giá trị cơ thể cần hàng ngày:
Thiamine (Vitamin B1): 10% DV
Đồng: 9% DV
Mangan: 8% DV
Magie: 7% DV
Hạt lanh còn chứa selen, kẽm, vitamin B6, sắt và folate, tạo nên một tổ hợp vi chất tốt cho sức khỏe tổng thể.
Lợi ích
Giàu axit béo omega-3
Nếu cá hồi cung cấp omega-3 động vật nổi bật thì hạt lanh là một trong những nguồn omega-3 hàng đầu từ thực vật. Loại hạt này giàu axit alpha-linolenic (ALA) - loại axit béo thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được.
ALA trong hạt lanh có thể giúp giảm viêm mạn tính, góp phần hạn chế hình thành mảng bám trong mạch máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ. Với người ăn chay hoặc ít ăn cá, hạt lanh là lựa chọn thay thế phù hợp để bổ sung omega-3.
Phòng ung thư
Hạt lanh nổi bật với hàm lượng lignans rất cao, hơn nhiều lần so với các thực phẩm thực vật khác. Đây là hợp chất phytoestrogen, có đặc tính chống oxy hóa, có thể giúp điều hòa nội tiết và giảm nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh.
Giàu chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
Chất xơ là thành phần không thể thiếu để duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Hạt lanh cung cấp cả hai loại chất xơ quan trọng gồm hòa tan và không hòa tan. Chất xơ hòa tan hỗ trợ ổn định đường huyết, giảm cholesterol và tạo cảm giác no lâu, trong khi chất xơ không hòa tan thúc đẩy nhu động ruột, ngăn táo bón. Sự kết hợp này còn nuôi dưỡng hệ vi sinh vật có lợi trong ruột, giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
Giảm mức cholesterol
Nhờ nguồn giàu chất xơ, lignan và axit béo omega-3, ăn hạt lanh giúp giảm hấp thu cholesterol trong ruột. Hiệu quả tốt hơn khi dùng ở dạng xay nhuyễn thay vì dạng nguyên hạt và thêm vào thức ăn.
Ổn định đường huyết và kiểm soát cân nặng
Hạt lanh là lựa chọn phù hợp cho người mắc tiểu đường type 2 và những người muốn kiểm soát cân nặng. Chất xơ hòa tan trong hạt lanh làm chậm hấp thu đường, hạn chế tăng đường huyết sau ăn và cải thiện độ nhạy insulin. Đồng thời, lượng chất xơ dồi dào trong loại hạt này còn tạo cảm giác no lâu, giảm cảm giác thèm ăn, hỗ trợ kiểm soát lượng calo nạp vào. Nhờ đó, việc giảm cân trở nên bền vững và ít gây mệt mỏi hơn.
Lưu ý
Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng, nên ưu tiên dùng hạt lanh xay thay vì hạt nguyên vì lớp vỏ cứng khiến cơ thể khó hấp thụ dưỡng chất. Bạn có thể dễ dàng thêm hạt lanh vào bữa ăn hàng ngày như rắc vào yến mạch, sữa chua, sinh tố hoặc dùng khi làm bánh. Hạt lanh xay còn có thể thay thế trứng trong nấu ăn chay hoặc dùng dầu hạt lanh để trộn salad (không nên đun ở nhiệt độ cao).
Dù có nhiều lợi ích, hạt lanh cần được sử dụng điều độ. Do giàu chất xơ, nên bắt đầu với lượng nhỏ và tăng dần để tránh đầy hơi, đồng thời uống đủ nước. Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người có bệnh lý liên quan hormone nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Ngoài ra, hạt lanh có thể ảnh hưởng đến hấp thu thuốc hoặc gây dị ứng ở một số trường hợp ít gặp.
Các bác sĩ chuyên khoa tim mạch tại Hiệp hội Tim mạch Anh (BHF) vừa nhấn mạnh hai trong số những lựa chọn thay thế tự nhiên hiệu quả nhất đã được các nghiên cứu chứng minh có tác động tích cực đến nồng độ cholesterol.
Việc kiểm soát chỉ số này là yếu tố sống còn để duy trì sức khỏe tim mạch, bởi cholesterol trong máu tăng cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và các vấn đề về tuần hoàn. Về cơ bản, cholesterol tồn tại dưới hai dạng:
Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL): Hay còn gọi là cholesterol "xấu" - vận chuyển cholesterol từ gan đến các cơ quan khác.
Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL): Được gọi là cholesterol "tốt" - vận chuyển cholesterol dư thừa từ cơ thể quay trở lại gan để đào thải.
Nồng độ LDL cao có thể dẫn đến hình thành các mảng bám chất béo bên trong thành động mạch. Theo thời gian, các mảng bám này cứng lại và làm hẹp động mạch, hạn chế lưu thông máu đến các cơ quan thiết yếu như tim và não, dẫn đến đau tim hoặc đột quỵ.
Một số loại thực phẩm chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng hạ cholesterol theo cách tương tự thuốc statin. Những thực phẩm này rất giàu chất xơ hòa tan, sterol/stanol thực vật và axit béo omega-3.
Thuốc statin hoạt động bằng cách ức chế một loại enzyme trong gan (HMG-CoA reductase) - vốn đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất cholesterol. Trong khi đó, một số thực phẩm như yến mạch và sterol thực vật cũng giúp gan loại bỏ nhiều cholesterol hơn khỏi máu để sản xuất mật.
Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng dù thực phẩm rất tốt, không có một loại thực phẩm hay sự thay đổi chế độ ăn uống đơn lẻ nào có thể thay thế hoàn toàn hiệu quả của thuốc statin trong trường hợp bệnh lý nặng. Việc tư vấn bác sĩ trước khi thay đổi chế độ ăn là vô cùng quan trọng.
Dưới đây là 2 "siêu thực phẩm" được các chuyên gia nhắc tên:
Yến mạch
Một nghiên cứu gần đây của Đại học Bonn (Đức) cho thấy việc ăn yến mạch trong hai ngày liên tiếp có thể giúp giảm cholesterol đáng kể. Yến mạch chứa nhiều beta-glucan, một loại chất xơ hòa tan chính yếu.
Khi vào hệ tiêu hóa, beta-glucan tạo thành một chất dạng gel, bẫy các axit mật giàu cholesterol và ngăn chúng hấp thụ vào máu. Để bù đắp, gan buộc phải rút thêm cholesterol từ máu để tạo mật mới, từ đó làm giảm mức LDL.
Một đánh giá trên 58 thử nghiệm lâm sàng công bố trên British Journal of Nutrition cho thấy người trung niên giảm 4,2% cholesterol "xấu" khi tiêu thụ 3,5 g beta-glucan mỗi ngày.
FDA khuyến nghị nạp 3 g beta-glucan mỗi ngày. Theo BHF, một bát cháo yến mạch (40 g) chứa khoảng 2 g beta-glucan, trong khi một ly sữa yến mạch (250ml) cung cấp khoảng 1 g.
Thực phẩm từ sữa
Nhiều loại bơ thực vật, sữa và sữa chua hiện nay được tăng cường sterol và stanol thực vật (phytosterol). Các chất này có cấu trúc tương tự cholesterol, tạo ra sự "cạnh tranh" hấp thụ tại đường ruột, khiến lượng cholesterol đi vào máu ít hơn.
Một đánh giá trên 124 nghiên cứu năm 2014 cho thấy tiêu thụ tối đa 3,3 g phytosterol mỗi ngày có thể giảm dần cholesterol LDL từ 6-12% sau khoảng 4 tuần.
Mặc dù phytosterol có sẵn trong trái cây, rau củ và hạt, nhưng lượng nạp vào từ thực phẩm tự nhiên thường thấp (dưới 600 mg/ngày). Do đó, các thực phẩm bổ sung tăng cường (như sữa công thức) được coi là nguồn cung cấp hiệu quả hơn để đạt mức 2 g/ngày theo khuyến nghị.
Hiệp hội Tim mạch Anh lưu ý: "Mặc dù sterol và stanol thực vật giúp hạ cholesterol, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh chúng làm giảm trực tiếp nguy cơ đau tim và đột quỵ rõ rệt như statin".
Vì vậy, hãy coi các loại thực phẩm này là "đồng minh" hỗ trợ bên cạnh lối sống lành mạnh bao gồm: tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý và không hút thuốc. Nếu bạn đang điều trị bệnh lý, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung các loại thực phẩm tăng cường này vào thực đơn hàng ngày.