Có một điều thú vị là càng chơi thể thao lâu, người ta càng hiểu ra mình đang chơi với ai. Không chỉ là đối thủ đứng bên kia lưới, mà còn là chính mình. Môn bóng Pickeball đang được ưa chuộng cũng vậy.
Những giải lớn có nhiều trọng tài, công nghệ hỗ trợ mọi thứ rõ ràng đến từng milimet thì không dám bàn.
Nhưng với ấy giải phong trào, “ao làng” mà tôi đã tham gia vài lần, mỗi sân thường chỉ có một trọng tài, mà một người thì không thể bao quát hết bốn góc. Vì vậy, trước mỗi trận đấu, trọng tài thường phổ biến: Banh trong hay ngoài sẽ do người gần banh nhất quyết định.
Nghe qua thì rất hợp lý, rất văn minh, rất tin tưởng lẫn nhau, nhưng khi bước vào trận mới thấy, hai chữ “trung thực” không phải lúc nào cũng nhẹ như cách mình nói.
Có lần, đứa em đứng ngoài sân xem tôi thi đấu, đã kể lại bằng giọng đầy bất ngờ rằng: Mấy anh chị đánh giải này cũng ăn gian lắm nhe, em thấy nhiều pha rõ ràng bóng trong sân mà người chơi vẫn mạnh miệng hô ngoài.
Tôi nghe xong chỉ cười vì tôi hiểu, khi đang thua, khi điểm số đang sít sao, khi chỉ cần thêm một điểm nữa là lật ngược tình thế con người ta dễ mềm lòng với chính mình hơn.
Người ta bắt đầu nhìn quả banh theo hướng có lợi cho mình. Không hẳn là cố tình gian dối, mà là một dạng tự thuyết phục rất nhanh, rằng chắc mình nhìn đúng, rằng ai cũng vậy thôi và thế là một tiếng “out” vang ra dứt khoát, còn người bên kia lưới thì có thể ngập ngừng một giây rồi cũng đành chấp thuận vì luật đã nói rõ.
Tôi lại nhớ tới những buổi chơi cùng bạn bè, không có trọng tài, không có áp lực thắng thua, chỉ có tiếng cười và vài câu cãi vã, cà khịa dễ thương. Banh nào gây tranh cãi thì chúng tôi nhìn nhau, cười một cái rồi đồng thanh: Đánh lại cho xong.
Không ai thấy thiệt thòi, cũng không ai thấy cần phải thắng thua cho bằng được. Cảm giác đó nhẹ nhàng lắm, làm cho mình nhớ tới lý do ban đầu mình cầm vợt: Không phải cần chứng minh điều gì, chỉ là để vận động cho khỏe, gặp bạn để vui.
Nhưng khi bước vào đánh giải, mọi thứ đổi khác, không có chỗ cho sự nương tay, không có khoảng giữa cho cảm xúc, chỉ có thắng hoặc thua. Và chính trong cái ranh giới rất mỏng manh ấy, mỗi người tự trả lời cho mình một câu hỏi không bắt buộc rằng mình muốn thắng theo cách nào.
Nào ai dám nói mình lúc nào cũng tuyệt đối trung thực, vì chúng ta cũng sẽ khoảnh khắc phân vân, cũng có lúc thấy một quả banh rơi sát vạch mà tim đập nhanh hơn một nhịp. Nhưng rồi, thắng với một quả bóng đẹp, rõ ràng, không phải lăn tăn vẫn là cảm giác “đã” nhất. Nó làm mình vui trọn vẹn, không cần giải thích hay biện minh.
Còn những điểm số có được từ một tiếng gọi khiến người khác nghi ngờ thì trong lòng vẫn có chút gì đó không thật sự thoải mái. Có những quả banh rất khó, thật sự không biết banh trong hay ngoài, nhưng chỉ cần nhìn qua thấy đối phương nhìn mình chờ đợi, tự nhiên mình cũng chùn lại một nhịp trước khi lên tiếng. Cái chùn đó, nhiều khi không phải vì luật, mà vì không muốn mất đi sự tôn trọng của người cùng chơi.
Ông bà mình có câu: “Người làm sao, chiêm bao làm vậy”, cách mình chơi, cũng là cách mình làm. Cách chơi, tưởng nhỏ thôi, nhưng lại lộ ra cách mình chọn sống. Trung thực trong thể thao, hóa ra không chỉ là chuyện của một trận đấu, mà đó là lát cắt rất rõ của tính cách. Đâu cần những hoàn cảnh lớn để thử lòng, đôi khi chỉ cần một đường banh sát vạch, một giây im lặng trước khi lên tiếng đủ để thấy mình là ai.
Thể thao phong trào suy cho cùng không có huy chương lớn, không có tiền thưởng lớn, thứ còn lại sau mỗi trận đấu là cách người ta nhớ về nhau. Và biết đâu, chính trong những trận “ao làng” đó, lại là nơi dạy mình rõ nhất về cách làm một người tử tế.
Mỗi mùa bế giảng đi qua, tôi lại nghe người ta nói đi nói lại một câu quen thuộc: "Giáo viên sướng thật, nghỉ hè hai tháng mà lương vẫn đều". Mới đây, một quy định mới về việc giáo viên được nghỉ hè 8 tuần, hưởng nguyên lương và phụ cấp, vô tình lại thổi bùng lên những tranh cãi ấy.
Nghe qua, nhiều người dễ hình dung đó là một khoảng thời gian thảnh thơi, đủ dài để giáo viên có thể thảnh thơi rời xa công việc. Nhưng thực tế của nghề này lại không vận hành theo cách mà những con số có thể diễn đạt trọn vẹn. Bởi nếu chỉ nhìn vào thời gian "được nghỉ", ta sẽ vô tình bỏ qua phần thời gian "vẫn đang làm" của nhà giáo, chỉ là họ không còn đứng trên bục giảng.
Giáo viên vẫn có thể được gọi trở lại bất cứ lúc nào cho những nhiệm vụ không thể trì hoãn: coi thi, chấm thi, tập huấn chuyên môn, hỗ trợ tuyển sinh... Những công việc ấy không ồn ào, nhưng lại đòi hỏi sự tập trung và trách nhiệm không kém, thậm chí có lúc còn căng thẳng hơn cả giờ lên lớp.
Vì thế, nói giáo viên "nghỉ hè" không có nghĩa là họ được "nghỉ hoàn toàn". Đó giống như một quãng chuyển nhịp từ dạy học trực tiếp sang những công việc phía sau "cánh gà", nơi ít được nhắc đến nhưng lại giữ vai trò không thể thay thế. Từng đi qua nghề này, nên tôi hiểu: có những áp lực không nằm ở số tiết dạy, mà nằm ở trách nhiệm phải làm cho đúng ngay cả khi lớp học đã vắng tiếng học trò.
Giáo viên không làm việc theo kiểu đến cơ quan, chấm công rồi ra về. Công việc của họ không kết thúc khi hết giờ học, và cũng không bắt đầu khi tiếng trống vang lên. Nó trải dài theo năm học, dồn lại ở những giai đoạn cao điểm như kiểm tra, thi cử, tổng kết - nơi mà cường độ làm việc không chỉ tăng lên, mà đôi khi còn "chiếm trọn" cả thời gian riêng tư. Có những buổi tối sửa bài đến khuya, những ngày cuối kỳ gần như không có khái niệm nghỉ ngơi. Nhưng những phần việc ấy lại không hiện lên trên bảng chấm công.
>> 'Chấm dứt dạy thêm khi lương giáo viên tăng'
Có một sự thật là giáo viên hiếm khi "nghỉ hè" theo đúng nghĩa của hai chữ ấy. Mùa hè đến, lớp học khép lại, nhưng công việc thì không. Người thì tranh thủ học thêm để theo kịp đổi mới chương trình, người lặng lẽ chuẩn bị giáo án cho năm học mới, chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ với mong muốn lần dạy sau sẽ tốt hơn.
Vì thế, tôi cho rằng, nếu chia đều công sức trong suốt một năm, việc giáo viên được "nghỉ hè 8 tuần, hưởng nguyên lương và phụ cấp" không phải là ưu đãi đặc biệt, mà là phần được trả đủ cho một chu kỳ lao động đã bị nén chặt. Lương trong mùa hè, suy cho cùng, không phải là tiền cho sự nhàn rỗi, mà là cách hệ thống trả công cho những tháng ngày làm việc không có ranh giới rõ ràng giữa giờ làm và giờ nghỉ.
Hiểu như vậy để thấy, câu chuyện không nằm ở việc giáo viên có "được ưu ái" hay không, mà là chúng ta có nhìn đúng giá trị lao động của họ hay chưa? Và khi nhìn đúng, có lẽ sẽ bớt đi những so sánh vội vàng để thay vào đó là một cách nhìn công bằng hơn và cũng nhân văn hơn với một nghề vốn đã quen với việc cho đi nhiều hơn nhận lại.
Điều đáng quan tâm hơn là những thay đổi ấy có đủ để giáo viên bớt phải lo toan, để họ có thể tạm gác công việc mà nghỉ ngơi đúng nghĩa, không còn mang theo nỗi bận tâm về cơm áo hay áp lực chuyên môn. Bởi suy cho cùng, một nền giáo dục muốn bền vững thì không chỉ cần những chính sách đúng, mà còn cần những con người đủ sức đi đường dài. Và để đi được đường dài, cần có lúc dừng lại để giữ cho người thầy còn đủ sức đi tiếp trên con đường đã chọn.
Tôi năm nay 45 tuổi. Trước đây, chuyện nhậu với tôi gần như là một phần cuộc sống. Từ tiệc cơ quan, tiếp khách, đến bạn bè lâu ngày gặp lại, hầu như lần nào cũng có rượu. "Không say không về, không vui không nghỉ" là những câu nói quá quen thuộc với tôi mỗi buổi nhậu như vậy.
Nhưng mọi thứ bắt đầu thay đổi khi cơ thể tôi "lên tiếng". Tôi hay bị đau bụng râm ran, lúc đầu nghĩ đơn giản là đau dạ dày do ăn uống thất thường. Nhưng rồi thêm triệu chứng lạ: mỗi lần ngồi xuống rồi đứng lên là chóng mặt, có lúc tối sầm mặt mày, phải vịn vào bàn ghế mới đứng vững. Lúc đó tôi mới bắt đầu lo.
Đi khám, bác sĩ kết luận tôi bị nhiễm HP dạ dày và rối loạn tiền đình. Nghe xong, tôi giật mình vì trước giờ bản thân vẫn luôn tự tin vào sức khỏe thuộc hàng đầu. Bác sĩ cảnh báo: "Nếu còn tiếp tục nhậu nhẹt như vậy thì khó mà khỏi, thậm chí còn nặng hơn". Không tin vào tai mình, tôi quyết định lên Sài Gòn khám lại cho chắc. Kết quả vẫn vậy, và lần này, tôi chọn cách thay đổi.
Tôi bỏ nhậu. Không phải giảm, mà là bỏ hẳn. Hơn nửa năm trời, tôi từ chối tất cả các lời mời nhậu. Ngay cả tiệc cơ quan tôi cũng xin phép về sớm. Bạn bè rủ rê tôi cũng tìm cách né. Những cuộc vui mà trước đây bản thân luôn là người "cầm trịch", giờ tôi đứng ngoài.
>> Tôi gục tại chỗ sau 10 chén rượu khai xuân một ngày về quê chúc Tết
Thời gian đầu quả thật rất khó. Không phải vì tôi thèm bia rượu, mà vì khó xử mỗi khi phải từ chối ai đó. Nhiều người không hiểu, nghĩ tôi làm màu, làm cao, hoặc gắn cho cái mác "sợ vợ". Có người còn nói thẳng: "Đàn ông mà vậy coi sao được?". Nhưng tôi vẫn kiên trì, bỏ ngoài tai tất cả. Vì tôi biết rõ cảm giác chóng mặt, đau bụng, mệt mỏi nó đáng sợ thế nào? Và tôi không muốn đánh đổi sức khỏe của mình lấy chút sĩ diện.
Dần dần, sức khỏe của tôi cải thiện. Tôi hết đau bụng, đầu óc nhẹ nhàng hơn, không còn cảm giác choáng váng mỗi khi đứng lên. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi thấy cơ thể mình "dễ chịu" đúng nghĩa.
Những tưởng mọi chuyện sẽ nhẹ nhàng hơn, nhưng không. Khi tôi quay lại với các mối quan hệ cũ, vẫn có những ánh nhìn khác về mình. Tôi viện cớ "còn bệnh, bác sĩ cấm uống" để từ chối dần các cuộc vui. Nhưng bạn bè thì cười chê, nói ra nói vào: "Bệnh gì mà dai vậy?", "không uống nổi thì nói thẳng, bày đặt lý do", "uống vài ly có sao đâu"...
Có lúc tôi chạnh lòng, tự hỏi: "Mình làm vậy là đúng hay sai? Giữ sức khỏe cho bản thân mà cũng bị cười chê như vậy sao?". Nhưng rồi tôi nghĩ lại, không ai sống thay mình, không ai chịu đau thay mình, và cũng không ai chịu hậu quả sức khỏe thay mình được. Thế nên, tôi chọn sức khỏe, chọn sống tỉnh táo, chọn gia đình, dù đôi khi phải đánh đổi bằng việc bị hiểu lầm, chê trách.
Giờ đây, tôi không còn cố giải thích nhiều nữa. Ai hiểu thì hiểu, không hiểu cũng không sao. Tôi chỉ biết, mỗi sáng thức dậy không chóng mặt, không đau bụng, đó đã là điều đáng giá. Nếu là bạn, bạn có dám bỏ nhậu như tôi không?
Và khi bị bạn bè cười chê như vậy, bạn sẽ làm gì?
Nghị định 90/2026 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế vừa được Chính phủ ban hành, quy định: hành vi lôi kéo, ép buộc người khác uống rượu bia hoặc sử dụng thức uống này ngay trước, trong giờ làm việc, học tập sẽ khiến người vi phạm nộp 1- 3 triệu đồng.
Diep Luan
Gần đây, thông tin về việc Hà Nội tiếp tục là địa phương có chi phí sinh hoạt đắt đỏ nhất cả nước trở thành chủ đề bàn tán xôn xao. Nhiều người than thở rằng với mức thu nhập trung bình, việc trụ lại Thủ đô là một cuộc chiến khốc liệt. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ một người đang trực tiếp "thắt lưng buộc bụng" giữa lòng Hà Nội, tôi tin rằng đắt hay rẻ, sống ổn hay không, phần lớn nằm ở sự tính toán và kỷ luật của chính mình.
Vợ chồng tôi có tổng thu nhập mỗi tháng là 40 triệu đồng - một con số không quá thấp ở mảnh đất này. Thế nhưng, trái với suy nghĩ của nhiều người, chúng tôi chọn lối sống tối giản đến mức tối đa. Tổng chi phí sinh hoạt mỗi tháng của hai vợ chồng chỉ rơi vào khoảng 12 triệu đồng, nghĩa là chúng tôi tiết kiệm được tới 28 triệu đồng mỗi tháng.
Mỗi tháng, tôi chỉ giới hạn chi tiêu trong đúng 3 triệu đồng cho việc đi chợ, tương đương không quá 100.000 đồng mỗi ngày cho hai người. Để làm được điều này, tôi từ bỏ thói quen đi siêu thị vì dễ bị cám dỗ bởi những mặt hàng giảm giá không cần thiết. Thay vào đó, tôi đi chợ đầu mối từ sớm hoặc ghé các sạp rau ven đường vào cuối buổi để mua được giá hời.
Nguyên tắc của tôi rất đơn giản: thịt, cá, rau chỉ mua vừa đủ dùng, tuyệt đối không tích trữ để tránh lãng phí. Tôi cũng luôn ưu tiên thực phẩm theo mùa vì chúng không chỉ tươi ngon mà còn rẻ nhất. Những bữa cơm nhà với đậu phụ, trứng, cá nhỏ kho hay rau muống luộc xuất hiện thường xuyên hơn là những món xa xỉ. Chúng tôi gần như nói "không" với việc đi cà phê hay ăn hàng quán bên ngoài trừ những dịp thực sự quan trọng (mỗi năm vài lần).
>> Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Bên cạnh tiền ăn, các khoản chi khác cũng được tôi chia nhỏ và kiểm soát chặt chẽ. Chúng tôi thuê một căn hộ nhỏ với giá 4,5 triệu đồng. Tiền điện, nước, xăng xe và các chi phí phát sinh được gói gọn trong số tiền còn lại. Mỗi cuối ngày, tôi đều dành 5 phút để ghi chép lại mọi khoản chi dù là 2.000 đồng gửi xe. Việc nhìn thấy những con số cụ thể giúp chúng tôi biết mình đang ở đâu để kịp thời điều chỉnh cho ngày hôm sau, tránh tình trạng "vung tay quá trán".
Có người hỏi tôi: "Kiếm được 40 triệu mà sống khổ thế để làm gì?". Tôi chỉ cười. Chúng tôi không nghĩ mình sống khổ, mà là sống có mục đích. Khoản tiết kiệm gần 30 triệu mỗi tháng là tấm lá chắn an toàn cho gia đình tôi trước những rủi ro như ốm đau, bệnh tật, công việc gặp biến cố. Và quan trọng nhất, đó là viên gạch để chúng tôi xây dựng ước mơ về một ngôi nhà của riêng mình tại Thủ đô.
Sống ở Hà Nội đắt đỏ là sự thật, nhưng nếu biết cách thích nghi và giữ vững kỷ luật tài chính, tôi tin cuộc sống ổn định không phải là điều quá xa vời. Với tôi, sự an tâm khi nhìn vào sổ tiết kiệm mỗi tháng còn giá trị hơn nhiều so với những bữa tiệc tùng xa hoa chớp nhoáng. Mọi sự đánh đổi lúc này đều xứng đáng cho một tương lai bền vững hơn.
Mai Hoa TurinĐồng nghiệp Gen Z ăn trưa ổ bánh mì 15 K kèm ly trà sữa 70 K
Gia đình tôi thu nhập 50 triệu nhưng tiết kiệm bằng 0
Thu nhập 43 triệu ở Sài Gòn nhưng cuối năm chẳng tiết kiệm được đồng nào
Bài toán nhà tôi 5 người tiêu mỗi tháng 23 triệu đồng
Bài toán tiết kiệm 15 triệu đồng nhờ không mua đào, mai trưng Tết
'Công thức đòn bẩy giúp tôi tích sản dù chỉ làm công ăn lương'