Trong cuộc đua xe điện toàn cầu, quốc gia nào làm chủ được nguồn cung Lithium – thứ được ví như ‘vàng trắng’ – quốc gia đó sẽ nắm giữ lợi thế sinh tồn. Mới đây, một cơ sở tại tỉnh Fukui, Nhật Bản đã công bố bước ngoặt chấn động khi thu hồi thành công 90% lượng Lithium từ pin xe điện đã qua sử dụng, con số cao gấp đôi so với các phương pháp truyền thống.
Đột phá này đến từ JX Metals Circular Solutions, công ty con của một ‘ông lớn’ trong ngành kim loại màu tại Nhật Bản. Thay vì chấp nhận mức hiệu suất thấp như trước đây, đội ngũ kỹ sư tại nhà máy Tsuruga đã thay đổi hoàn toàn tư duy về phương pháp hóa học trong quy trình chiết xuất.
Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý nhiệt pin cũ để loại bỏ tạp chất, sau đó nghiền nát thành một loại bột mịn chứa đầy kim loại quý gọi là ‘khối đen’ (black mass). Từ đây, phương pháp thủy luyện (hydrometallurgy) – một kỹ thuật xử lý hóa chất bằng nước – sẽ được triển khai để ‘bóc tách’ Lithium nguyên chất ra khỏi hỗn hợp.
Điểm khiến giới chuyên gia kinh ngạc không chỉ nằm ở con số 90%. Quy trình mới của JX Metals còn cực kỳ thân thiện với môi trường khi sử dụng chính Lithium Hydroxide thu hồi được để thay thế cho các hóa chất tinh chế truyền thống. Cải tiến thông minh này giúp cắt giảm tới 40% lượng phát thải carbon, biến đây trở thành một trong những quy trình tái chế sạch nhất thế giới hiện nay.
Đối với một quốc gia vốn phải nhập khẩu gần như 100% khoáng sản và phụ thuộc lớn vào các nhà máy tinh chế tại Trung Quốc như Nhật Bản, đây được xem là một bước đi chiến lược để tiến tới sự tự chủ hoàn toàn.
Dù đã vượt xa mục tiêu 70% mà Chính phủ Nhật Bản đề ra cho năm 2030, nhưng thách thức hiện tại lại nằm ở khâu… thu gom. Hiện chỉ có khoảng 14% pin Lithium-ion hết hạn tại Nhật Bản được đưa đến các kênh tái chế chính thức. Một lượng lớn xe điện cũ vẫn đang bị xuất khẩu sang nước ngoài, kéo theo đó là khối lượng khổng lồ kim loại quý giá ‘chảy máu’ khỏi biên giới.
Trong bối cảnh luật tái chế mới chính thức có hiệu lực trong năm nay, Nhật Bản đang nỗ lực siết chặt quy trình thu gom để đảm bảo công nghệ đột phá này có đủ ‘nguyên liệu’ nhằm duy trì huyết mạch cho ngành công nghiệp xe điện quốc gia.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
Motorola lên ngôi, Samsung và Apple tụt hạng vì hạn chế sửa chữa

Theo PhoneArena, một báo cáo gần đây từ Quỹ Giáo dục US PIRG chỉ ra rằng, trong khi Samsung và Apple đứng đầu về doanh số điện thoại, hai công ty này còn nằm gần cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa sản phẩm. Cụ thể, Samsung nhận điểm D, trong khi Apple đứng cuối với điểm D-, khiến cả hai thương hiệu này tụt lại phía sau nhiều đối thủ khác.
Báo cáo mang tên "Thất bại trong việc khắc phục vấn đề" sử dụng hệ thống chấm điểm khả năng sửa chữa EPREL mới của Liên minh châu Âu (EU), thay thế cho chỉ số sửa chữa cũ của Pháp. Hệ thống này tập trung vào mức độ dễ dàng tháo lắp và sửa chữa điện thoại, một yếu tố quan trọng khi sản phẩm gặp sự cố. Trong khi Motorola dẫn đầu với điểm B+, Google đạt điểm C-, Samsung và Apple lại bị đánh giá thấp do cam kết hỗ trợ phần mềm không đủ mạnh.
Mặc dù cả hai công ty đều cung cấp hơn 5 năm cập nhật phần mềm, nhưng trong cơ sở dữ liệu EPREL của EU, họ chỉ cam kết mức tối thiểu 5 năm và dẫn đến điểm số thấp trong hạng mục này. Hơn nữa, cả Samsung và Apple đều tham gia các nhóm thương mại như TechNet và Consumer Technology Association, những tổ chức tích cực phản đối luật Quyền sửa chữa, dẫn đến họ bị trừ điểm.
Báo cáo chỉ ra rằng, Samsung chỉ được đánh giá trên 5 mẫu điện thoại, trong khi Apple và Motorola có tới 10 mẫu, ít nhiều tạo ra sự không đồng đều trong so sánh. Mặc dù vậy, thông điệp từ báo cáo vẫn rõ ràng: các công ty lớn như Samsung và Apple cần cải thiện khả năng sửa chữa sản phẩm của mình.
Vấn đề sửa chữa dễ dàng đặc biệt quan trọng vì Samsung và Apple là những thương hiệu được nhiều người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng. Việc các công ty này đứng cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa rõ ràng gây ra sự thất vọng. Tuy nhiên, cả Samsung và Apple đều là những thương hiệu lớn và có đủ nguồn lực để cải thiện tình hình.
Khoa Học Công Nghệ
Google ra mắt Gemma 4, AI chạy offline trên thiết bị cá nhân

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo vẫn phụ thuộc vào hạ tầng đám mây, việc một mô hình có thể hoạt động trực tiếp trên thiết bị cá nhân đang trở thành bước ngoặt lớn. Google vừa công bố Gemma 4, dòng AI gọn nhẹ nhưng hiệu năng cao, hướng đến khả năng triển khai trực tiếp trên laptop, điện thoại và các thiết bị nhúng.
Gemma 4 là thế hệ mới trong dòng mô hình AI “open weight” của Google, được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ từ hệ sinh thái Gemini. Theo tài liệu kỹ thuật do Google công bố, mô hình này được thiết kế với mục tiêu tối ưu hiệu năng trên mỗi tham số, giúp duy trì khả năng xử lý cao trong khi giảm đáng kể yêu cầu phần cứng.
Một điểm đáng chú ý là Gemma 4 có nhiều cấu hình khác nhau, từ các phiên bản nhỏ dành cho thiết bị di động đến các bản lớn hơn phục vụ máy trạm. Cách tiếp cận này cho phép cùng một nền tảng AI có thể hoạt động trên nhiều môi trường, từ smartphone đến hệ thống chuyên dụng.
Khác với các mô hình như GPT-4 vốn phụ thuộc vào máy chủ mạnh, Gemma 4 có thể được tải về và chạy trực tiếp trên CPU hoặc GPU của thiết bị. Điều này giúp giảm rào cản triển khai, đặc biệt với cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
Bên cạnh đó, việc phát hành theo hướng mở cho phép cộng đồng phát triển dễ dàng tùy chỉnh, tích hợp và xây dựng ứng dụng riêng, từ chatbot, trợ lý lập trình đến các hệ thống xử lý dữ liệu nội bộ.
Khả năng hoạt động offline là điểm khác biệt quan trọng của Gemma 4. Thay vì gửi dữ liệu lên máy chủ để xử lý, toàn bộ quá trình có thể diễn ra trực tiếp trên thiết bị người dùng.
Điều này mang lại lợi ích lớn về quyền riêng tư. Các dữ liệu nhạy cảm như tài liệu công việc hay thông tin cá nhân không cần rời khỏi thiết bị, giúp giảm nguy cơ rò rỉ. Đây là yếu tố ngày càng được quan tâm khi AI được sử dụng rộng rãi trong đời sống và công việc.
Ngoài ra, AI offline giúp cải thiện đáng kể tốc độ phản hồi. Khi không phụ thuộc vào kết nối mạng, các tác vụ như soạn thảo văn bản, dịch thuật hoặc hỗ trợ lập trình có thể được xử lý gần như tức thì.
Một lợi ích khác là chi phí. Khi không phụ thuộc vào dịch vụ đám mây hay API, người dùng có thể giảm đáng kể chi phí vận hành AI trong dài hạn.
Gemma 4 là một ví dụ rõ nét cho xu hướng lớn của ngành công nghệ, khi nhiều tập đoàn như Apple, Qualcomm hay Google đang chuyển hướng sang AI on device: Apple đã tích hợp các tính năng AI trực tiếp trên thiết bị trong hệ sinh thái của mình, trong khi Qualcomm phát triển các dòng chip với bộ xử lý AI chuyên dụng.
Sự kết hợp giữa phần cứng ngày càng mạnh và mô hình AI tối ưu hóa đang giúp việc triển khai AI trở nên linh hoạt hơn, có thể hoạt động trực tiếp trên nhiều loại thiết bị khác nhau. Tuy vậy, cách tiếp cận này vẫn tồn tại những hạn chế, đặc biệt về giới hạn tài nguyên và khả năng cập nhật dữ liệu theo thời gian.
Dù còn thách thức, khoảng cách giữa AI đám mây và AI trên thiết bị đang dần được thu hẹp. Nhiều chuyên gia cho rằng trong tương lai gần, hai mô hình này sẽ cùng tồn tại và bổ trợ lẫn nhau.
Sự xuất hiện của Gemma 4 cho thấy một hướng đi rõ ràng của ngành AI, khi trọng tâm dần chuyển từ hạ tầng đám mây sang thiết bị cá nhân. Nếu xu hướng này tiếp tục phát triển, AI sẽ không chỉ nhanh hơn và riêng tư hơn mà còn hiện diện trực tiếp trên từng thiết bị, thay vì chỉ nằm trong các trung tâm dữ liệu như trước đây.
Tin Gốc: https://tuoitre.vn/google-ra-mat-gemma-4-ai-chay-offline-tren-thiet-bi-ca-nhan-20260408105538998.htm
Khoa Học Công Nghệ
Công cuộc tính toán phía sau cú hạ cánh 'hoàn hảo' của Artemis II

Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội), chính xác thời gian dự kiến. "Đó là một chuyến tái nhập cảnh chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ", người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, cũng cho rằng quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra "hoàn hảo". "Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy", Fox nói với CNN.
"Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa", Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Để chuyến trở về của phi hành đoàn Artemis II diễn ra thuận lợi như vậy, NASA đã phải tính toán kỹ lưỡng mọi vấn đề dù nhỏ nhất. Không có chỗ cho sai sót vì ngay khi tái nhập khí quyển, nếu sai sót xảy ra, phi hành đoàn Artemis II có thể bị đẩy ngược ra ngoài không gian hoặc bị thiêu cháy.
Nền tảng tính toán quỹ đạo không gian hơn 60 năm
Khi NASA mới thành lập, mọi dự đoán toán học dùng cho các vụ phóng, quỹ đạo và quá trình tái nhập khí quyển đều được thực hiện thủ công. Katherine Johnson, nữ chuyên gia về hình học giải tích, đã góp phần định hình công việc tính toán của NASA ngày nay.
Một đóng góp đáng chú ý của bà là hoàn thiện phân tích quỹ đạo cho nhiệm vụ Freedom 7 của Alan Shepard, người Mỹ đầu tiên và người thứ hai trên thế giới bay vào vũ trụ tháng 5/1961. Bà cũng là đồng tác giả báo cáo "Xác định góc phương vị khi dừng đốt động cơ để đưa vệ tinh vào vị trí chỉ định trên Trái Đất" năm 1960, nêu rõ các phương trình của chuyến bay quỹ đạo.
Đầu thập niên 1960, khi NASA bắt đầu dùng máy tính để thực hiện những tính toán này, phi hành gia John Glenn yêu cầu Johnson "kiểm tra lại số liệu" được tính bằng phương trình quỹ đạo kỹ thuật số. Johnson cũng tham gia lập trình đường bay cho Apollo 11, nhiệm vụ đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng lần đầu tiên. Trong suốt nhiệm vụ, bà nỗ lực đảm bảo tàu vũ trụ phóng lên và tái nhập khí quyển Trái Đất theo đúng góc.
Ngày nay, các nhà khoa học NASA gần như không tính toán thủ công mà sử dụng máy tính để đạt hiệu suất nhanh chóng và ổn định. "Chúng tôi có thể đánh giá nhiều lựa chọn hơn với tốc độ nhanh hơn nhiều", Jenny Gruber, kỹ sư hàng không vũ trụ NASA, nói với Wired.
Ví dụ, nhóm Artemis có thể thiết kế những quỹ đạo phức tạp hơn trong không gian, hướng đến địa điểm thú vị hơn trên Mặt Trăng. Nhóm dự định đưa phi hành gia đến cực nam Mặt Trăng trong tương lai, nơi các tàu quỹ đạo đã phát hiện băng nước. Trước kia, các tàu Apollo bay đến địa điểm có vĩ độ thấp hơn, gần xích đạo Mặt Trăng hơn và hành trình từ Trái Đất đến đó đơn giản hơn nhiều so với cực nam.
Dù vậy, cách tính toán kế hoạch quỹ đạo thời Apollo, trong đó Johnson góp phần xây dựng, vẫn cung cấp nền tảng cho những kế hoạch du hành vũ trụ hiện tại và tương lai của NASA. "Đó là nền tảng cho những phần mềm và mô hình quỹ đạo của chúng tôi ngày nay", Gruber nói.
Tái nhập khí quyển theo góc độ chính xác
Việc tính toán đường bay cho Orion cũng phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế của tàu. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, được thiết kế để hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi tái nhập khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc sửa đổi tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng "nhẹ nhàng" hơn.
Artemis I đi theo lộ trình tái nhập do chương trình Apollo tiên phong, gọi là "nhảy vào khí quyển" (skip-entry). Thay vì lao thẳng xuống khí quyển như những tàu quay về từ quỹ đạo Trái Đất với tốc độ thấp hơn, các tàu Apollo "lượn" vào rồi bật ra, sau đó quay vào lần nữa, qua đó giảm dần nhiệt và lực hấp dẫn tác động.
Tuy nhiên, cách này có vẻ quá khắc nghiệt cho Artemis I. Với Artemis II, NASA chọn phương án dung hòa, không lao thẳng xuống như các tàu quỹ đạo Trái Đất, nhưng cũng lao theo quỹ đạo nông hơn Artemis I.
Theo The Times, tàu Orion trong nhiệm vụ Artemis II phải tiếp cận theo quỹ đạo tạo góc khoảng 6 độ so với phương ngang, tính từ rìa trên của khí quyển Trái Đất, khi bắt đầu tái nhập ở độ cao khoảng 120.000 m. Nếu sai lệch quá một độ theo bất cứ hướng nào, rủi ro có thể xảy ra. Tàu phải đi vào khí quyển qua một "hành lang" chỉ rộng khoảng 2,5 độ. Nếu ví Trái Đất như quả bóng đá, phi hành đoàn sẽ phải nhắm trúng mục tiêu rộng khoảng 1 mm.
Nếu quỹ đạo tái nhập quá nông và góc đi vào nhỏ hơn 5,3 độ, tức song song hơn với rìa trên khí quyển, tàu sẽ không thể trở về Trái Đất. Tương tự khi ném viên đá lướt trên mặt hồ, phi hành đoàn Artemis II sẽ lướt trên đỉnh khí quyển Trái Đất và có nguy cơ bật ngược trở lại không gian.
Nhưng nếu quỹ đạo tái nhập quá dốc, lớn hơn 7,7 độ, tàu sẽ đâm vào khí quyển quá mạnh, lao xuống các tầng khí quyển dày hơn quá nhanh và quá sớm. Nhiệt độ do ma sát với phân tử khí có thể lớn đến mức phá hỏng tấm chắn nhiệt và lực G tác động lên phi hành đoàn sẽ quá cao, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Phương pháp hạ cánh xuống mặt nước
Sau khi tái nhập khí quyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh, tàu Orion cần giảm tốc để hạ cánh đủ nhẹ nhàng, đảm bảo an toàn cho phi hành gia. Theo Conversation, dù là lựa chọn đầu tiên. NASA sử dụng dù kích thước lớn, thường có màu sắc tươi sáng như màu cam, giúp dễ quan sát. Mỗi tàu thường sử dụng nhiều dù để đạt độ ổn định tốt nhất.
Ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây. Ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây.
Ngay cả như vậy, tàu cũng không thể lao xuống bề mặt cứng mà cần hạ cánh ở nơi có thể làm giảm lực va chạm. Các nhà nghiên cứu đã sớm phát hiện nước là chất hấp thụ xung lực rất tốt. Do đó, phương pháp hạ cánh xuống nước (splashdown) ra đời.
Nước có độ nhớt tương đối thấp, tức biến dạng nhanh dưới tác động của lực, và mật độ cũng thấp hơn nhiều so với đá cứng. Hai đặc tính này khiến nước trở thành môi trường lý tưởng cho tàu vũ trụ hạ cánh. Một yếu tố quan trọng khác giúp tăng tính hiệu quả là nước bao phủ 70% bề mặt Trái Đất, nên khả năng đáp xuống nước rất cao.
Hiện nay, mọi phương tiện vũ trụ như Orion đều cần chứng minh chúng có thể đảm bảo khả năng sống sót trên mặt nước khi trở về từ không gian. Các nhà nghiên cứu xây dựng những mô hình phức tạp, sau đó tiến hành nhiều thử nghiệm để chứng minh cấu trúc đủ chắc chắn để đáp ứng yêu cầu này.
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/cong-cuoc-tinh-toan-phia-sau-cu-ha-canh-hoan-hao-cua-artemis-ii-5061786.html

