Màu sắc của bộ đồ phi hành gia không chỉ mang tính biểu tượng mà còn gắn liền với yếu tố an toàn. Trong chương trình Artemis II, các phi hành gia sử dụng bộ đồ màu cam nổi bật, khác với màu trắng quen thuộc của thời chương trình Apollo.
Theo trang IFLScience ngày 9-4, màu cam được Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA) sử dụng không phải là ngẫu nhiên, mà là “cam quốc tế” – tông màu có độ hiển thị rất cao.
Màu này giúp dễ dàng nhận diện phi hành gia trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt khi tàu hạ cánh xuống biển. Trong môi trường đại dương rộng lớn, màu cam nổi bật rõ rệt so với nền xanh, hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn.
Trên thực tế, trang phục phi hành gia đã trải qua nhiều thay đổi.
Thời kỳ chương trình Mercury (1958 – 1963), bộ đồ có màu kim loại do sử dụng ni lông phủ nhôm để kiểm soát nhiệt.
Sang chương trình Gemini (1961 – 1966) và Apollo (1961 – 1972), màu trắng được lựa chọn khi vật liệu cách nhiệt thay đổi. Màu trắng cũng nhằm phản xạ bức xạ Mặt trời, phù hợp với các hoạt động ngoài không gian.
Màu trắng cũng tiếp tục sử dụng cho bộ đồ phi hành gia trên Trạm Skylab, trạm vũ trụ đầu tiên của Mỹ, bên cạnh màu xanh lam và đỏ thời trang để “đồng điệu” với logo của NASA.
Kỷ nguyên tàu con thoi mang đến những màu sắc mới, nổi bật với màu vàng mù tạt.
Bước ngoặt quan trọng xảy ra sau thảm họa Challenger, khi tàu con thoi này phát nổ chỉ 73 giây sau khi cất cánh vào năm 1986.
Sau sự cố khiến 7 thành viên phi hành đoàn thiệt mạng, NASA quyết định áp dụng bộ đồ màu cam cho các giai đoạn phóng và quay trở lại Trái đất, nhằm tăng khả năng tìm kiếm và cứu hộ trong trường hợp khẩn cấp.
Dù vậy, màu trắng vẫn được sử dụng cho các bộ đồ hoạt động ngoài không gian nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt.
Trong chương trình Artemis, yếu tố này càng quan trọng hơn khi tàu Orion được thiết kế với nhiều kịch bản hạ cánh xuống biển để phòng bất trắc, từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương.
Dự kiến tàu Orion chở theo 4 phi hành gia Artemis II sẽ đáp xuống Thái Bình Dương ở ngoài khơi San Diego, bang California, Mỹ vào 20h07 ngày 10-4 địa phương (7h07 ngày 11-4 giờ Việt Nam).

Khi rời khỏi khu phố geisha ở Kyoto năm 2016, Kiyoha Kiritaka chạy trốn khỏi thứ mà giờ đây cô gọi là "một hệ thống nô lệ". Cô bước chân vào thế giới geisha khi còn học trung học sau khi bị mê hoặc bởi sự uyển chuyển của một bậc thầy múa truyền thống Nhật Bản. Lúc đó, Kiritaka đã gia nhập một công ty đào tạo tài năng trẻ và tham gia biểu diễn trong các nhóm nhạc thần tượng chưa nổi tiếng.
"Các chuyển động mượt mà đến khó tin, điều mà một người bình thường không làm nổi", cô nói.
Mùa xuân năm cuối cấp hai, một người đàn ông đã tiếp cận cô sau buổi diễn và đề nghị cô làm "maiko" (người học việc để trở thành geisha). Ban đầu Kiritaka còn do dự, nhưng tài chính gia đình khó khăn khiến việc theo học lớp đào tạo tài năng trở nên bấp bênh, cô quyết định nắm lấy cơ hội.
Ngay trước khi tốt nghiệp cấp hai, cô gia nhập một okiya (trung tâm môi giới và quản lý geisha, maiko). Kiritaka bắt đầu học việc vào tháng 2/2015 và đến tháng 11 cùng năm, cô ra mắt với tư cách là một maiko tại quận Pontocho, Kyoto.
Cô cho biết khi sau khi uống rượu, hành vi của khách hàng thường biến tướng thành những màn đụng chạm xác thịt. Việc bị luồn tay sờ soạng qua những kẽ hở của bộ kimono bị coi là một phần của "không khí buổi tiệc", các trò chơi tại đây thường xuyên lồng ghép những hành động đụng chạm hoặc ám chỉ nhạy cảm. Theo lời cô, một áp lực vô hình đè nặng lên các maiko là nếu không chấp nhận bị lạm dụng, họ sẽ không có chỗ đứng trong thế giới này."
Các khu phố geisha thường gắn liền hình ảnh với những con đường cổ kính và hình thức giải trí tinh tế nhưng theo Kiritaka, thực tế hoàn toàn khác xa. Khi uống rượu, khách hàng bắt đầu đụng chạm xác thịt. Việc bị sờ soạng qua lớp áo kimono được coi là cách "hâm nóng không khí" cho bữa tiệc, đi kèm là các trò chơi mang tính gợi dục. Cô cho biết có một quy ước ngầm rằng những cô gái không chịu được thực tế đó thì chỉ còn cách bỏ nghề.
Kiritaka liên tục bị quấy rối như bị vạt kimono hay bị sờ soạng thân dưới. Cô còn bị khách hàng cưỡng hôn trong taxi khi di chuyển giữa các địa điểm. Thời điểm đó, cô vẫn cam chịu và tự nhủ một khi đã thành maiko thì "không còn đường lui".
Bước ngoặt xảy ra khi cô đi du lịch suối nước nóng với khách hàng cùng các geisha khác và bà chủ quán trà. Kiritaka vốn đã lo sợ về việc phải tắm chung với khách theo "luật ngầm" mà cô từng nghe kể. Ngay tại phòng khách sạn, những gì cô lo sợ nhất đã thực sự xảy ra.
"Mình không thể làm chuyện này", cô nhớ lại. Một geisha đàn chị thấy cô khó chịu đã tự làm mình bị thương để chấm dứt tình huống đó. "Tôi nghĩ nếu chuyện này xảy ra lần nữa, tôi sẽ không thể thoát ra được", cô nói và quyết định nghỉ việc.
Khi đó, hơn một năm đã trôi qua kể từ khi cô vào okiya. Cuộc sống ở đây là tiệc tùng liên miên, thức khuya và chỉ được nghỉ hai ngày mỗi tháng. Việc hạn chế ra khỏi nhà và lịch trình dày đặc khiến cô có rất ít thời gian để suy ngẫm.
Hệ thống cấp bậc trong okiya rất nghiêm ngặt. Người mắc lỗi có thể bị tát hoặc bị ném đồ vật vào người, để lại những vết bầm tím. Bị lăng mạ là việc xảy ra thường xuyên. Kiritaka kể lại chuyện bị nhốt trong phòng gần 8 giờ mà không có thức ăn, nước uống hay được đi vệ sinh. "Tôi liên tục bị kìm kẹp, không có quyền tự quyết và lên tiếng", cô nói. "Tôi đánh mất chính bản thân".
Cô rời đi vào tháng 7/2016 và sau đó nhận được hóa đơn thuế cư trú, dù chưa từng nhận lương thực tế. Trong thời gian ở okiya, cô chỉ nhận được khoảng 50.000 yen (310 USD) mỗi tháng dưới dạng "tiền tiêu vặt". Tuy nhiên, trên giấy tờ thuế lại ghi nhận cô có thu nhập. Kiritaka không khiếu nại mà chấp nhận đóng thuế để cắt đứt liên lạc.
Cô cho biết mình không ký hợp đồng lao động. Mối quan hệ học việc được chính thức hóa thông qua một nghi lễ truyền thống và cô được dạy không được cãi lời bề trên. Khi muốn rời đi, cô bị yêu cầu hoàn trả 30 triệu yen dù không ký giấy vay tiền. Khi Kiritaka từ chối, bà chủ đã gợi ý "một khách hàng lớn" sẽ giúp trả số tiền này để đổi lấy một mối quan hệ cá nhân. Cô phản đối quyết liệt và cuối cùng được phép rời đi mà không cần trả nợ.
Những khiếu nại tương tự từng xuất hiện từ lâu. Năm 1994, nhiều maiko đã bỏ trốn khỏi okiya với lý do giờ làm việc kéo dài và bị trừng phạt thể xác. Họ cáo buộc bị tát, bị mở trộm thư từ cá nhân, bị vứt bỏ đồ đạc và không được giữ tiền tip từ khách. Tại một cuộc họp báo, họ nói rằng sợ mất mạng nếu tiếp tục ở lại.
Vào tháng 6/2025, các luật sư và học giả đã thiết lập một mạng lưới để kiểm tra các vấn đề xung quanh văn hóa geisha và maiko, nâng cao nhận thức về những trường hợp như Kiritaka và kêu gọi cải cách.
Quỹ Nghệ thuật múa truyền thống Kyoto cho biết người làm nghề geisha và maiko không ký hợp đồng chính thức nhưng các phong tục đều được giải thích trước và có sự đồng ý của cá nhân cùng cha mẹ. Họ phủ nhận việc tắm chung với khách và khẳng định học viên vị thành niên bị cấm uống rượu, đồng thời nỗ lực bảo vệ maiko khỏi quấy rối tình dục.
Kiritaka và những người khác bác bỏ lời giải thích này. Cô cho hay đến bây giờ, vẫn còn các maiko đang làm việc kể chuyện bị khách chạm vào người không phù hợp, thậm chí bị hành hung, mang thai và phá thai. Luật sư tư vấn cho Kiritaka cho rằng có thể khép trường hợp này vào khung tội lao động cưỡng bức và buôn bán người.
"Vẫn còn nhiều người đang đau khổ", Kiritaka nói. "Những tổn thương từ thuở thiếu thời sẽ chẳng bao giờ lành lại, bất kể bao nhiêu năm trôi qua".
Hồng Hạnh (Theo SCMP)
Tin Gốc: https://vnexpress.net/cuu-hoc-vien-tiet-lo-mat-toi-cua-the-gioi-geisha-nhat-ban-5059628.html

Lời đe dọa này, giữa một cuộc chiến chưa có hồi kết, mở ra nhiều kịch bản leo thang khó lường.
Theo Hãng tin Reuters ngày 7-4, quân đội Mỹ đã tiến hành các cuộc không kích vào hàng chục mục tiêu quân sự của Iran trên đảo Kharg trong đêm 6-4 (giờ Mỹ).
Các đòn tấn công tập trung vào khu vực phía Bắc hòn đảo, nhằm vào các boongke, kho lưu trữ, hệ thống phòng không và nhiều cơ sở quân sự khác. Một số mục tiêu được cho là đã từng bị tấn công trước đó. Chiến dịch hoàn toàn được tiến hành từ trên không, không có sự tham gia của lực lượng bộ binh Mỹ, và không gây ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng dầu mỏ.
Đảo Kharg được xem là trung tâm xuất khẩu dầu quan trọng của Iran, đồng thời từng được nhắc đến như một địa điểm tiềm năng cho chiến dịch trên bộ của Mỹ.
Phát biểu tại Budapest (Hungary), Phó tổng thống Mỹ JD Vance khẳng định các cuộc không kích không phản ánh sự thay đổi trong chiến lược của Mỹ. Ông cho biết chính quyền Washington vẫn kỳ vọng nhận được phản hồi từ Iran trong các cuộc đàm phán nhằm chấm dứt xung đột.
Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh Tổng thống Trump liên tục đưa ra cảnh báo cứng rắn, bao gồm khả năng tấn công hoặc kiểm soát đảo Kharg. Trong một bài đăng trên mạng xã hội ngày 30-3, ông cho biết Mỹ có thể phá hủy "các nhà máy điện, giếng dầu và đảo Kharg".
Mỹ từng tấn công hòn đảo này vào ngày 13-3, tuyên bố 90 mục tiêu trên đảo bị đánh trúng, gồm "hầm chứa tên lửa, kho thủy lôi cùng nhiều địa điểm quân sự khác". Tổng thống Trump khi đó cho biết Mỹ đã tránh tấn công cơ sở hạ tầng dầu mỏ trên đảo.
Washington hiện yêu cầu Tehran từ bỏ chương trình vũ khí hạt nhân và mở lại eo biển Hormuz - tuyến vận tải dầu mỏ chiến lược. Ông Vance nhấn mạnh Mỹ sẽ chưa nhắm tới các mục tiêu năng lượng và hạ tầng, trừ khi Iran không đưa ra đề xuất phù hợp, cho thấy dư địa đàm phán vẫn đang được duy trì song song với sức ép quân sự.
Trong kịch bản lý tưởng với nhiều nước không can dự, Mỹ sẽ đưa xung đột đến hồi kết trong tối đa 6 - 8 tuần kể từ khi khai hỏa. Chính quyền Trump sẽ định nghĩa việc phá hủy cơ sở hạ tầng công nghiệp - quân sự, làm suy yếu chương trình tên lửa đạn đạo và chương trình hạt nhân của Iran là mục tiêu chung cuộc rồi tuyên bố chiến thắng.
Các vụ ám sát có mục tiêu nhằm vào giới quan chức chính trị và quân sự Tehran cũng có thể được đẩy mạnh - dù cho tới nay các hoạt động này chưa làm gián đoạn được năng lực phòng thủ và đánh trả của Iran.
Kịch bản thứ hai, hiện thực hơn, là liên minh Mỹ - Israel mở rộng phạm vi sang cơ sở hạ tầng kinh tế của Iran: nhà máy điện, cầu đường, mạng lưới giao thông, nhà máy xi măng, thép và khai thác mỏ - đúng như lời đe dọa của ông Trump và ông Hegseth. Mục tiêu chiến lược của các hành động này là tạo áp lực kinh tế diện rộng, kích động bất mãn xã hội để buộc Tehran chấp nhận đầu hàng.
Tuy nhiên phản ứng của Iran trước kịch bản này hoàn toàn có thể dự báo: các cơ sở hạ tầng tương ứng trong khu vực - đặc biệt những nơi có quan hệ đầu tư của Mỹ - sẽ hứng chịu các đòn trả đũa. Tehran vẫn còn hỏa lực hiệu quả với máy bay không người lái và tên lửa, đồng nghĩa với việc họ chưa mất đi vị thế thương lượng.
Và "lá bài tẩy" quan trọng nhất của Iran vẫn còn nguyên đó: eo biển Hormuz. Giới phân tích nhận định chừng nào Iran còn kiểm soát thực tế tuyến đường thủy chiến lược này, Mỹ sẽ không thể tuyên bố chiến thắng một cách thuyết phục.
Dù các kịch bản tiềm tàng có đề cập đến việc đánh chiếm đảo Kharg và các đảo dọc bờ biển Iran, ngay cả khi Mỹ đổ bộ bộ binh và chiếm giữ được các đảo này, điều đó vẫn chưa đủ để khai thông hoàn toàn eo biển. Bất kỳ can thiệp trực tiếp nào vào Hormuz đều có thể kích hoạt một giai đoạn mới mang tính chiến tranh tiêu hao, kéo dài ít nhất vài tháng mà không đảm bảo kết quả quyết định.
Tổng hòa các tính toán đó, cuộc chiến sẽ còn kéo dài. Những bước leo thang mạo hiểm mà ông Trump tuyên bố có nguy cơ đưa tới hệ lụy không chỉ các đối thủ, mà cả đồng minh của Washington, cũng phải gánh chịu cái giá ngày càng đắt - hệ quả trực tiếp của tình trạng mất phương hướng chiến lược ở Nhà Trắng.
Tin Gốc: https://tuoitre.vn/cac-kich-ban-leo-thang-cuoc-chien-iran-20260408000207018.htm
Thế Giới
Cuộc đua lên mặt trăng: Khó khăn chết người, NASA phải nhờ cậy 'đại gia'

Để thực sự đặt chân xuống vùng cực nam mặt trăng, nhân loại phải hóa giải vô số thử thách tiềm ẩn rủi ro chết người, đòi hỏi những bước nhảy vọt về công nghệ mà Mỹ cùng các đối tác đang ráo riết chuẩn bị.
Trước hết, thách thức lớn nhất đối với các phi hành gia không nằm ở kỹ thuật bay mà là sự khắc nghiệt của địa hình cực nam mặt trăng. Do trục tự quay của mặt trăng chỉ nghiêng khoảng 1,5 độ, khiến một số khu vực ở đó không bao giờ nhận được ánh sáng mặt trời, hình thành những vùng tối vĩnh viễn, còn gọi là "cái bẫy lạnh" bên trong các miệng hố sâu thẳm với nhiệt độ có thể xuống tới âm 203 độ C. Ở mức nhiệt này, ngay cả những loại thép cứng nhất cũng trở nên giòn rụm như thủy tinh, khiến việc vận hành thiết bị trở thành một bài toán nan giải.
Bên cạnh đó, địa hình dốc đứng tới 35 độ tại miệng hố Shackleton, nơi được chọn làm địa điểm hạ cánh sắp tới, buộc các tàu hạ cánh thế hệ mới phải sở hữu hệ thống cảm biến điều hướng chính xác tuyệt đối để tìm được bãi đáp an toàn trong bóng tối dày đặc.
Tiếp nối khó khăn về môi trường là nỗi ám ảnh mang tên bụi regolith. Những hạt bụi sắc nhọn như mảnh kính vỡ và mang tĩnh điện cực mạnh này không chỉ tàn phá các khớp nối cơ khí mà còn đe dọa trực tiếp đến hệ hô hấp của con người. Để đối phó, NASA đã chuẩn bị công nghệ lá chắn bụi điện động (EDS) giúp đẩy lùi bụi bằng trường điện biến thiên. Đồng thời, bộ đồ du hành thế hệ mới cũng được thiết kế như những "áo giáp", giúp phi hành gia linh hoạt thao tác và chịu đựng cái lạnh thấu xương trong nhiều giờ liên tục.
Mục tiêu đề ra của sứ mạng lần này là xây dựng căn cứ lâu dài trên mặt trăng, yêu cầu phải chuyển hàng trăm tấn thiết bị từ trái đất lên đó. Hiện tại không chỉ NASA mà các công ty tư nhân như SpaceX của tỉ phú Elon Musk hay Blue Origin của tỉ phú Jeff Bezos đang ráo riết tìm giải pháp.
Cuối cùng, để duy trì sự sống qua một đêm trăng (bằng hơn 14 ngày trái đất), lò phản ứng hạt nhân không gian tương lai của NASA sẽ là chìa khóa then chốt, giúp điện phân băng nước thành oxy và nhiên liệu.
Trong khi đó, các chương trình vũ trụ hiện đại không còn là sân chơi độc quyền của chính phủ. Theo chương trình Artemis, NASA đã chuyển sang làm khách hàng mua dịch vụ từ SpaceX và Blue Origin nhằm tối ưu ngân sách. Đồng thời những thiết kế khổng lồ như tàu Starship của Elon Musk hứa hẹn khả năng vận chuyển hàng trăm tấn thiết bị lên mặt trăng để xây dựng căn cứ.
Dù vậy, việc phải nạp nhiên liệu liên tục giữa môi trường không trọng lực tiềm ẩn rủi ro chẳng khác nào bơm xăng cho một chiếc xe tải đang lao với tốc độ cực cao trên cao tốc. Đây chính là một trong những thách thức lớn mà các gã khổng lồ này phải giải quyết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng NASA.
Bên cạnh yếu tố công nghệ còn có áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc khác. Thông tin từ Hiệp hội Planetary cho thấy nội bộ NASA hiện đang chật vật với tình trạng xói mòn chất xám khi hàng nghìn chuyên gia bị các tập đoàn tư nhân thu hút bằng mức đãi ngộ cao. Cuối cùng, khi công nghệ lõi nằm trọn trong tay giới siêu giàu, ranh giới giữa lợi ích quốc gia và tham vọng cá nhân ngày càng mờ nhạt, khiến các định hướng khoa học dễ rơi vào thế bị động.
Việc "đi nhờ" hạ tầng của các doanh nhân là lối tắt giúp nhân loại nhanh chóng trở lại quỹ đạo. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng cần sớm thiết lập những hành lang pháp lý quốc tế vững chắc bởi lẽ khi các tỉ phú bắt đầu hạ cánh lên mặt trăng, một câu hỏi pháp lý hóc búa nảy sinh: Liệu họ có đang đại diện cho quốc gia hay chỉ đơn thuần là các thực thể tư nhân?

