Theo bác sĩ Vũ Thị Phương Dung – khoa khám bệnh, Bệnh viện Da liễu Trung ương, nắng nóng kéo dài khiến hàng rào bảo vệ da suy yếu, đồng thời làm tăng tiết mồ hôi và bã nhờn. Đây là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn và vi nấm phát triển, gây ra nhiều bệnh lý da.
Ghi nhận thực tế cho thấy ngay trong những ngày đầu nhiệt độ chạm ngưỡng 36 – 37°C, lượng bệnh nhân đến khám đã tăng đáng kể. Có những ngày, số ca nấm da và viêm nang lông liên quan trực tiếp đến thời tiết nắng nóng chiếm tỉ lệ lớn trong tổng số bệnh nhân.
Các bệnh thường gặp trong mùa hè gồm viêm da do ánh nắng, rôm sảy, nấm da (nấm thân, nấm bẹn, nấm kẽ), viêm nang lông, mụn trứng cá, viêm da cơ địa tái phát, dị ứng ánh nắng và các bệnh da do côn trùng.
Về cơ chế gây bệnh, bác sĩ Dung cho biết nguyên nhân chủ yếu từ việc tăng tiết bã nhờn dễ làm bít tắc lỗ chân lông, từ đó gây mụn và viêm nang lông. Trong khi đó, mồ hôi tiết nhiều khiến độ ẩm trên da tăng cao, tạo môi trường lý tưởng cho vi nấm phát triển và lan rộng.
Nhiều bệnh có tính chất tái đi tái lại theo mùa, đặc biệt nếu người bệnh không điều trị dứt điểm hoặc chăm sóc da chưa đúng cách.
Theo bác sĩ Dung, trong số các bệnh lý, nấm da là tình trạng phổ biến, thường xuất hiện ở vùng chân hoặc ở những người tiếp xúc với vật nuôi như mèo. Bệnh có thể khởi phát chỉ từ vài nốt nhỏ nhưng lan nhanh trong điều kiện nóng ẩm, nhất là khi người bệnh gãi nhiều gây trầy xước da.
Dấu hiệu điển hình là các dát đỏ hình tròn hoặc bầu dục, viền có mụn nước li ti, vùng trung tâm có xu hướng lành. Nếu không điều trị kịp thời, tổn thương có thể lan rộng khắp cơ thể, gây ngứa ngáy, ảnh hưởng sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Không chỉ vậy, nấm da còn có khả năng lây lan trong gia đình nếu dùng chung khăn tắm, quần áo hoặc tiếp xúc gần.
Một sai lầm phổ biến là người bệnh tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt là các thuốc chứa corticoid, khiến bệnh tạm “lặn” rồi bùng phát nặng hơn, gây khó khăn cho điều trị.
“Bên cạnh đó, không chỉ người lao động ngoài trời, dân văn phòng cũng là nhóm có nguy cơ cao mắc nấm da chân do thói quen đi giày kín cả ngày. Môi trường ẩm trong giày, tất cùng việc không thay tất thường xuyên tạo điều kiện cho nấm phát triển.
Vào cao điểm mùa hè, mỗi ngày bệnh viện tiếp nhận khoảng 5 – 6 ca nấm da chân, trong đó nhiều trường hợp là nhân viên văn phòng”, bác sĩ Dung cho hay.
Bác sĩ Dung khuyến cáo trong mùa nắng nóng, việc chăm sóc da cần được chú trọng để hạn chế nguy cơ mắc bệnh. Da cần được giữ sạch và khô thoáng, sử dụng sản phẩm làm sạch phù hợp với từng loại da, ưu tiên dạng gel hoặc lỏng để tránh bít tắc.
Kem chống nắng là yếu tố không thể thiếu, cần bôi trước khi ra ngoài khoảng 20 phút và nhắc lại sau mỗi 2-3 giờ. Ngay cả khi ở trong nhà, việc sử dụng kem chống nắng vẫn được khuyến nghị để bảo vệ da trước tác động của tia UV.
Bên cạnh đó, dưỡng ẩm và cấp nước đầy đủ cũng rất quan trọng, đặc biệt với những người thường xuyên ngồi điều hòa. Việc uống khoảng 2 – 3 lít nước mỗi ngày giúp duy trì độ ẩm tự nhiên cho da.
Khi ra ngoài, người dân nên đội mũ, mặc quần áo chống nắng và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng. Trẻ nhỏ cần được mặc đồ cotton thoáng mát để tránh rôm sảy; người cao tuổi nên tăng cường dưỡng ẩm; người làm việc ngoài trời cần có biện pháp bảo hộ đầy đủ; còn những người thường xuyên đi giày kín nên thay tất mỗi ngày và chọn giày thoáng khí.
Các chuyên gia cũng lưu ý, khi xuất hiện dấu hiệu như da đỏ, ngứa kéo dài, tổn thương lan nhanh hoặc các mảng da bất thường, bong vảy, người dân nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Tại Nghị quyết 72/NQ/TW ngày 9/9/2025 về một số giải pháp đột phá tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, Bộ Chính trị đã quyết định lấy ngày 7/4 hằng năm là Ngày Sức khỏe toàn dân, và năm 2026 là năm đầu tiên triển khai với chủ đề: “Chủ động phòng bệnh - Vì một Việt Nam khỏe mạnh”.
Từ năm 2026, người dân sẽ được khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc miễn phí ít nhất một lần mỗi năm. Xa hơn, đến năm 2030, chính sách hướng tới miễn viện phí ở mức cơ bản trong phạm vi quyền lợi bảo hiểm y tế theo lộ trình.
Trong bối cảnh mới, hệ thống y tế Việt Nam đang từng bước chuyển hướng từ mô hình tập trung vào điều trị sang chú trọng nhiều hơn đến dự phòng và chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Phóng viên báo Dân trí đã ghi nhận nhiều tâm tư, nguyện vọng của đội ngũ y bác sĩ về việc tiến tới bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ tầm soát cơ bản, phát hiện sớm và quản lý sức khỏe ngay từ cộng đồng.
Đây được xem là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng sống và tuổi thọ của người dân.
Thạc sĩ - bác sĩ nội trú Ngô Thanh Hùng,Trường đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM, cho biết đi bộ, chạy bộ đều thuộc nhóm bài tập hiếu khí (aerobic), nhưng chúng khác biệt rõ rệt về động lực học, cường độ trao đổi chất và áp lực lên hệ cơ xương khớp. Sự lựa chọn giữa đi bộ và chạy bộ không đơn thuần là một câu hỏi về sở thích, mà là một quyết định lâm sàng dựa trên tình trạng sinh lý, mục tiêu chuyển hóa và khả năng chịu đựng chấn thương của từng cá nhân.
Sự khác biệt cơ bản nhất về mặt lâm sàng nằm ở giai đoạn bay (flight phase). Trong đi bộ, luôn có ít nhất 1 chân tiếp xúc với mặt đất tại mọi thời điểm, trong khi chạy bộ bao gồm một khoảng thời gian ngắn mà 2 chân đều rời khỏi mặt đất. Khi chân tiếp đất sau giai đoạn bay, cơ thể phải hấp thụ một lực phản hồi từ mặt đất cực lớn. Nghiên cứu cho thấy lực này trong đi bộ chỉ dao động từ 1 đến 1,5 lần trọng lượng cơ thể, nhưng trong chạy bộ, nó có thể tăng vọt lên mức 2,5 đến 3,5 lần trọng lượng cơ thể. Áp lực này tác động trực tiếp lên sụn khớp, dây chằng và cấu trúc xương, tạo ra cả những kích thích sinh học tích cực lẫn những rủi ro chấn thương tiềm tàng.
Đơn vị tương đương chuyển hóa (MET) là một công cụ hữu hiệu để so sánh cường độ. Đi bộ nhanh (khoảng 5 - 6 km/giờ) tiêu tốn khoảng 3,5 đến 5 METs; trong khi chạy bộ (tốc độ > 8 km/ giờ) bắt đầu từ 8,0 METs và có thể vượt quá 15 METs ở các vận động viên chuyên nghiệp. Điều này giải thích tại sao chạy bộ có thể đốt cháy lượng calo gấp đôi hoặc gấp 3 lần đi bộ trong cùng một khoảng thời gian.
Việc lựa chọn đi bộ hay chạy bộ cần được cá nhân hóa dựa trên đánh giá chi tiết về tình trạng bệnh lý của người bệnh.
Người bệnh béo phì và hội chứng chuyển hóa. Đối với những người có BMI > 30, chạy bộ không phải là lựa chọn ưu tiên ban đầu do áp lực lên khớp gối và cổ chân quá lớn. Đi bộ nhanh trên mặt phẳng nghiêng là một giải pháp thay thế tốt, giúp tăng nhịp tim và tiêu thụ năng lượng như chạy bộ nhưng vẫn giữ được cơ chế tác động thấp của đi bộ. Người bệnh nên bắt đầu với 10 - 15 phút mỗi ngày và tăng dần lên 30 - 60 phút trước khi cân nhắc chuyển sang chạy bộ nhẹ nhàng.
Người cao tuổi (trên 60 tuổi). Đi bộ là tiêu chuẩn vàng cho nhóm người này. Nó không chỉ cải thiện sức khỏe tim mạch mà còn tăng cường sự thăng bằng và khả năng phối hợp, từ đó giảm nguy cơ té ngã - một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người cao tuổi. Khuyến nghị tối thiểu là 150 phút đi bộ ở cường độ trung bình mỗi tuần, kết hợp với các bài tập sức mạnh và thăng bằng ít nhất 2 ngày mỗi tuần.
Người bệnh có bệnh lý tim mạch ổn định. Sau khi được bác sĩ chuyên khoa sàng lọc và đánh giá nguy cơ, người bệnh nên thực hiện các bài tập hiếu khí mức độ nhẹ đến trung bình. Đi bộ nhanh thường được ưu tiên vì tính an toàn và khả năng kiểm soát nhịp tim dễ dàng. Tuy nhiên, cần tham vấn y tế nếu có các dấu hiệu như đau thắt ngực không ổn định, suy tim mất bù hoặc rối loạn nhịp tim phức tạp khi có vận động thể lực ở cường độ trung bình - cao.
Người khỏe mạnh nhưng thiếu thời gian. Đối với những người trẻ bận rộn, chạy bộ là lựa chọn tối ưu về mặt hiệu suất. Chỉ cần 75 phút chạy bộ mỗi tuần có thể mang lại lợi ích sức khỏe tương đương với 150 phút đi bộ. Việc kết hợp các khoảng chạy nhanh ngắn (HIIT) vào thói quen đi bộ cũng là một cách hiệu quả để nâng cao thể tích khí lưu thông và sức bền tim phổi.
Đau lưng dưới hay đau thắt lưng là tình trạng đau xuất hiện ở vùng từ dưới bờ xương sườn đến mông. Triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng, diễn ra trong thời gian ngắn (cấp tính), trung bình (bán cấp) hoặc kéo dài (mạn tính) và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai. Dưới đây là một số nguyên nhân thường gặp gây đau lưng dưới.
Gãy xương
Gãy xương thường xảy ra do té ngã, tai nạn, chấn thương hoặc vận động lặp đi lặp lại. Một số bệnh như tiêu xương hoặc nứt đốt sống (spondylolysis) làm tăng nguy cơ gãy xương.
Viêm khớp
Viêm khớp, đặc biệt do thoái hóa, thường gặp ở người trên 50 tuổi. Thoái hóa khớp là một nguyên nhân điển hình gây đau lưng dưới. Viêm khớp cột sống có thể gây hẹp ống sống, làm chèn ép tủy sống cũng là nguyên nhân gây ra cơn đau.
Vấn đề về đĩa đệm
Đĩa đệm đóng vai trò như lớp đệm giữa các đốt sống. Khi đĩa đệm bị rách (thoát vị) hoặc phồng lên, chúng có thể chèn ép dây thần kinh và gây đau lưng dưới dai dẳng.
Bệnh thận
Đôi khi đau lưng có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng hơn, liên quan đến bệnh thận, chẳng hạn như sỏi thận. Đau lưng do bệnh thận, trái ngược với đau cơ hoặc khớp thông thường, thường nằm ở vùng đau sâu, âm ỉ, ở phần trên lưng ngay dưới khung xương sườn ở cả hai bên cột sống.
Một điểm khác biệt là loại đau lưng này thường không thay đổi theo tư thế, trong khi đau cơ xương khớp thường giảm hoặc trở nên khó chịu hơn khi thay đổi tư thế hoặc hoạt động thể chất.
Ung thư
Trong một số trường hợp ít gặp, đây có thể là dấu hiệu của ung thư. Các bệnh như ung thư bàng quang, ung thư cột sống hoặc ung thư phổi đều có thể gây đau lưng. Điều đáng lo ngại là khi cơn đau kéo dài, có xu hướng tăng dần hoặc đi kèm triệu chứng bất thường khác.
Đau lưng do ung thư thường xuất hiện muộn (như ung thư bàng quang) hoặc có thể là dấu hiệu sớm (như ung thư cột sống). Khi đau không rõ nguyên nhân hoặc ngày càng nặng, người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán kịp thời.
Đau lưng có thể xảy ra ở mọi người, kể cả trẻ em, thanh thiếu niên và trở nên phổ biến hơn khi tuổi tác tăng lên. Các yếu tố nguy cơ bao gồm ít vận động, thừa cân, bệnh lý nền, nâng vật sai cách và các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu. Hút thuốc lá cũng có thể làm tình trạng đau lưng nặng hơn.
Để giảm đau lưng dưới, bạn có thể nghỉ ngơi hợp lý, tập các động tác yoga như tư thế em bé, kết hợp chườm nóng - lạnh. Ngoài ra, vật lý trị liệu, thuốc giảm đau, massage hoặc nắn chỉnh cột sống cũng có thể giúp cải thiện triệu chứng.
Bệnh có thể phòng ngừa và kiểm soát bằng cách tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý và giữ tư thế đúng. Nếu triệu chứng trở nên nghiêm trọng hoặc kéo dài, cần can thiệp y tế kịp thời vì trì hoãn điều trị có thể khiến tình trạng xấu đi.