Thân ái gửi: Đồng bào, đồng chí và các vị chư tăng dân tộc Khmer.
Trong không khí vui mừng chào đón Tết cổ truyền Chôl Chnăm Thmây năm 2026 của dân tộc Khmer, thay mặt lãnh đạo Đảng và Nhà nước, tôi thân ái gửi tới đồng bào, đồng chí và các vị chư tăng dân tộc Khmer tình cảm thân thiết, lời thăm hỏi ân cần và lời chúc mừng năm mới tốt đẹp nhất.
Việt Nam là một quốc gia thống nhất gồm nhiều dân tộc cùng sinh sống, trong đó đồng bào dân tộc Khmer với nền văn hóa đặc sắc, độc đáo là một bộ phận không thể tách rời của cộng đồng 54 dân tộc anh em. Bức tranh văn hóa Việt Nam thêm phần rực rỡ, đa dạng chính là nhờ tiếng nhạc Ngũ âm, những điệu múa Rom vông rộn rã, nghệ thuật sân khấu Dù kê, Rô băm cùng những lễ hội truyền thống độc đáo. Với truyền thống yêu nước nồng nàn, đồng bào dân tộc Khmer luôn tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, đoàn kết cùng nhân dân cả nước đóng góp tích cực vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Đảng và Nhà nước ta luôn xác định công tác dân tộc, tôn giáo có vị trí chiến lược quan trọng, là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, của các cấp, các ngành và toàn bộ hệ thống chính trị. Củng cố, phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc, trong đó nhiệm vụ đoàn kết tôn giáo là nhân tố then chốt góp phần đưa đất nước ta bước vào Kỷ nguyên mới, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc.
Những năm qua, được Đảng, Nhà nước quan tâm, đời sống vật chất, tinh thần vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi nói chung, vùng đồng bào dân tộc Khmer nói riêng không ngừng được nâng cao. Cơ sở hạ tầng được tăng cường đầu tư, nâng cấp rõ rệt, diện mạo nông thôn ngày càng khởi sắc; văn hóa được bảo tồn và phát huy, góp phần thực hiện nhất quán chính sách dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tương trợ, giúp nhau cùng phát triển, củng cố niềm tin của đồng bào đối với Đảng và Nhà nước.
Năm 2026 có ý nghĩa quan trọng, khởi đầu một giai đoạn phát triển mới của đất nước với nhiều sự kiện trọng đại, trong đó đã tổ chức rất thành công Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, bầu cử Đại biểu Quốc hội khoá XVI và Đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 – 2031. Đồng thời, đây cũng là năm đầu triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026 – 2035.
Với ý nghĩa đó, tôi đề nghị các cấp, các ngành, địa phương tiếp tục thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, trọng tâm là Chỉ thị số 19-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng về tăng cường công tác ở vùng đồng bào dân tộc Khmer trong tình hình mới. Huy động mọi nguồn lực đầu tư phát triển toàn diện kinh tế – xã hội, đặc biệt quan tâm công tác y tế, phát triển giáo dục – đào tạo, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc; chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số “có tâm, có tầm”.
Đồng thời, tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền nhằm tạo sự đồng thuận xã hội; chú trọng phát huy vai trò của người có uy tín, chức sắc tôn giáo, nhân sĩ, trí thức, gương điển hình tiên tiến… qua đó, khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự lực, tự cường, lòng tự hào dân tộc, tạo nên sức mạnh tổng hợp của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Các bộ, ngành, địa phương cần thực hiện đầy đủ, kịp thời các chính sách an sinh xã hội, quan tâm, chăm lo đời sống cho đồng bào, đặc biệt là các gia đình chính sách, người có công, hộ nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn. Chuẩn bị tốt các điều kiện để đồng bào Khmer đón Tết cổ truyền Chôl Chnăm Thmây năm 2026 đoàn kết, vui tươi, lành mạnh, an toàn, tiết kiệm, phù hợp với nếp sống văn minh, phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
Thời gian tới, đất nước ta bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ và thách thức đan xen. Tôi tin tưởng đồng bào, đồng chí và các vị chư tăng dân tộc Khmer sẽ tiếp tục phát huy truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết, giữ gìn và lan tỏa các giá trị văn hóa, tín ngưỡng tốt đẹp; cùng toàn Đảng, toàn dân, toàn quân đồng lòng vượt qua khó khăn, vững bước trên con đường đổi mới và hội nhập, thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội lần thứ XIV của Đảng, góp phần nâng cao đời sống, bảo đảm an sinh xã hội, không để ai bị bỏ lại phía sau, hướng tới xây dựng Tổ quốc Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, hạnh phúc.
Một lần nữa, xin chúc đồng bào, đồng chí và các vị chư tăng dân tộc Khmer năm mới, thắng lợi mới, hạnh phúc, an khang, thịnh vượng
Ngày 10/4, Sở Xây dựng Đồng Nai cho biết Công ty cổ phần Phát triển đường cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu (BVEC) - chủ đầu tư dự án mở rộng quốc lộ 51, đã thống nhất bàn giao hai trạm thu phí T1 (phường Tam Phước) và T2 (xã Long Phước). Việc bàn giao dự kiến hoàn tất trước ngày 15/4 để địa phương phối hợp Khu Quản lý đường bộ IV tổ chức tháo dỡ.
Động thái này được đưa ra sau nhiều lần làm việc giữa chủ đầu tư với Bộ Xây dựng, trên cơ sở đề xuất của UBND tỉnh Đồng Nai nhằm giảm nguy cơ mất an toàn giao thông tại các vị trí đặt trạm.
Theo Sở Xây dựng, sau khi tháo dỡ, các bên sẽ kiểm kê hiện trạng, xác nhận khối lượng, đồng thời tổ chức vận chuyển, bảo quản vật tư thu hồi và bàn giao cho Khu Quản lý đường bộ IV lưu giữ. Trong thời gian chờ tháo dỡ, chủ đầu tư tiếp tục duy trì rào chắn, chiếu sáng, biển báo và các biện pháp đảm bảo an toàn.
Quốc lộ 51 dài 72 km, là trục giao thông huyết mạch kết nối TP HCM với Đồng Nai. Năm 2009, BVEC được giao triển khai dự án BOT mở rộng tuyến với tổng vốn gần 3.800 tỷ đồng, đưa vào khai thác từ tháng 4/2013. Theo hợp đồng, thời gian thu phí kéo dài 20 năm 6 tháng, đến ngày 12/1/2030. Tuy nhiên, từ tháng 1/2023, cả ba trạm T1, T2 và T3 đã tạm dừng thu phí.
Cuối năm 2025, Cục Đường bộ Việt Nam yêu cầu BVEC tháo dỡ các trạm thu phí trên tuyến. Doanh nghiệp khi đó cho biết chưa thể thực hiện do quyền thu phí tại ba trạm đang được dùng làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay, việc thay đổi hiện trạng cần có sự chấp thuận của ngân hàng nhưng chưa được đồng ý.
Trước đó, tháng 2/2026, trạm thu phí T3 trên địa bàn TP HCM đã được tháo dỡ.
Ngày 6.4, tin từ Công an thành phố Cần Thơ cho biết Công an phường Hưng Phú đang củng cố hồ sơ, làm rõ vụ việc 23 thanh thiếu niên có hành vi "cố ý gây thương tích" và "gây rối trật tự công cộng".
Thông tin ban đầu, lúc 0 giờ 30 phút ngày 31.3, Công an phường Hưng Phú nhận được tin báo của người dân tại khu vực Khánh Bình có đông người tụ tập đánh nhau gây mất an ninh trật tự.
Tiếp nhận thông tin, Ban chỉ huy Công an phường Hưng Phú đã chỉ đạo triển khai lực lượng nhanh chóng đến hiện trường tiến hành xác minh, làm rõ vụ việc.
Công an phường đã ngăn chặn và mời 28 thanh thiếu niên có liên quan về trụ sở để phục vụ công tác điều tra. Qua làm việc, lực lượng chức năng xác định có 23 nghi phạm trực tiếp tham gia đến vụ đánh nhau; trong số này, 3 người còn đi học, 20 người đã bỏ học.
Công an cũng xác định 2 nghi phạm cầm đầu vụ đánh nhau là T.Đ.K (16 tuổi, ngụ khu vực Thạnh Mỹ, phường Cái Răng) và N.K (17 tuổi, ngụ khu vực Phú Hưng, phường Hưng Phú).
Nguyên nhân ban đầu được xác định do mâu thuẫn cá nhân trên mạng xã hội, 2 thanh niên này đã rủ bạn bè và hẹn thời gian, địa điểm để đánh nhau. T.Đ.K đã huy động 15 người hỗ trợ, còn N.K đã huy động 8 người.
Vụ đánh nhau đã làm 4 người bị thương. Lực lượng chức năng đã thu giữ tang vật gồm 8 dao tự chế, một số vỏ chai bia và 6 xe mô tô các loại.
Công an phường Hưng Phú cho biết thêm, qua xác minh nhân thân, hầu hết các nghi phạm có độ tuổi từ 14 - 18 tuổi, chưa có tiền án tiền sự. Sự việc này nghiêm trọng, vì nhiều nghi phạm còn tuổi vị thành niên nhưng lại có hành vi giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực, có sự sắp xếp, chuẩn bị hung khí từ trước, làm ảnh hưởng xấu đến tình hình an ninh, trật tự tại địa phương.
Hiện, Công an phường Hưng Phú tiếp tục điều tra, làm rõ vụ việc để xử lý.
Trong kinh doanh, không phải rủi ro nào cũng bắt đầu từ một hành vi sai rõ ràng. Có rủi ro chỉ bộc lộ khi hệ thống bị đặt trước yêu cầu phải giải trình: doanh nghiệp đang thực sự nắm giữ điều gì, và quyền đối với tài sản đó đã được xác lập tới đâu?
Trong bối cảnh thị trường vàng biến động gần đây, một số vụ việc liên quan đến hoạt động kinh doanh vàng đã thu hút sự quan tâm của dư luận.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở từng trường hợp cụ thể, mà ở một vấn đề rộng hơn: khoảng cách giữa giao dịch vàng được ghi nhận và quyền tài sản thực sự được xác lập theo quy định pháp luật.
Trên thực tế, không phải mọi giao dịch vàng đều kết thúc bằng việc chuyển giao tài sản ngay lập tức. Nhiều giao dịch được thực hiện thông qua giấy hẹn nhận vàng, xác nhận trên hệ thống hoặc các cam kết sẽ giao tài sản trong tương lai.
Ở góc độ vận hành, đây là những giải pháp linh hoạt, giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, việc một giao dịch đã được ghi nhận không đồng nghĩa với việc quyền sở hữu tài sản đã được hình thành đầy đủ.
Trong nhiều trường hợp, người mua đã thanh toán, doanh nghiệp đã ghi nhận giao dịch, nhưng tài sản chưa được chuyển giao, chưa được định danh rõ ràng hoặc chưa thể đối chiếu một cách minh bạch.
Khi đó, giá trị đang tồn tại có thể chỉ là một nghĩa vụ sẽ được thực hiện, thay vì một quyền tài sản đã hoàn chỉnh. Rủi ro vì vậy không nằm ở bản thân giao dịch, mà ở chỗ giao dịch đó tạo ra quyền đã được xác lập hay mới chỉ dừng lại ở một cam kết.
Từ góc nhìn thực tiễn, những rủi ro này thường xuất phát từ sự không đồng nhất giữa 3 yếu tố: dữ liệu giao dịch, dòng tiền và tài sản thực tế.
Dòng tiền có thể đã được thanh toán, nhưng tài sản chưa được xác định tương ứng; hệ thống nội bộ có thể ghi nhận đầy đủ, nhưng không được thiết kế theo logic pháp lý để có thể đối chiếu khi cần thiết; cách hiểu của doanh nghiệp về giao dịch có thể hợp lý trong vận hành, nhưng lại khác với cách tiếp cận của cơ quan quản lý khi xem xét dưới góc độ pháp lý.
Một nguyên tắc quen thuộc trong kinh doanh là "pháp luật không cấm thì được làm". Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nguyên tắc này cần được hiểu đầy đủ hơn. Một giao dịch không bị cấm không đồng nghĩa với việc nó sẽ được bảo vệ trong mọi trường hợp.
Pháp luật chỉ có thể bảo vệ những gì doanh nghiệp chứng minh được là quyền hợp pháp của mình. Khoảng cách giữa "được thực hiện" và "được bảo vệ" chính là vùng rủi ro mà nhiều doanh nghiệp chưa nhận diện đầy đủ.
Điểm đáng lưu ý là phần lớn doanh nghiệp không gặp rủi ro vì cố ý vi phạm, mà vì hệ thống vận hành chưa được chuẩn bị cho tình huống phải giải trình dưới một cách hiểu khác. Trong điều kiện bình thường, hệ thống có thể vận hành trơn tru trong thời gian dài. Nhưng khi có yêu cầu kiểm tra, những điểm chưa rõ ràng trong việc xác lập quyền, đối chiếu tài sản hoặc chứng minh dòng tiền có thể trở thành vấn đề.
Vì vậy, điều doanh nghiệp cần lưu ý không chỉ là vận hành hiệu quả, mà còn là khả năng chứng minh và đối chiếu toàn bộ giao dịch khi có yêu cầu từ bên ngoài. Mỗi giá trị được ghi nhận cần có cơ sở để xác định rõ bản chất pháp lý; mỗi dòng tiền cần gắn với một trạng thái tài sản cụ thể; và toàn bộ hệ thống cần đảm bảo tính nhất quán khi được xem xét từ góc độ quản lý.
Trong nhiều trường hợp, nếu giao dịch được nhìn nhận và cấu trúc ngay từ đầu dưới góc độ này, rủi ro có thể được kiểm soát sớm hơn. Điều quan trọng không phải là hạn chế hoạt động kinh doanh, mà là xác định rõ tại mỗi thời điểm doanh nghiệp đang nắm giữ quyền tài sản hay mới chỉ phát sinh một nghĩa vụ sẽ được thực hiện trong tương lai. Sự phân biệt này có ý nghĩa quyết định khi xảy ra tranh chấp hoặc khi hoạt động bị đặt dưới sự kiểm tra.
Thực tế cũng cho thấy, trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng yêu cầu cao về tính minh bạch và khả năng giải trình, những khoảng trống trong việc xác lập quyền tài sản có thể tạo ra rủi ro không chỉ về nghĩa vụ tài chính mà còn về pháp lý.
Đây không phải là vấn đề riêng của một doanh nghiệp hay một lĩnh vực cụ thể, mà là thách thức chung đối với các mô hình kinh doanh có yếu tố "tài sản trên hệ thống" hoặc giao dịch chưa được hiện thực hóa ngay.
Cuối cùng, vấn đề không còn nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu giá trị được ghi nhận, mà ở việc khi cần thiết, doanh nghiệp có thể chứng minh những giá trị đó tồn tại như một quyền tài sản hợp pháp hay không. Khi dữ liệu, dòng tiền và tài sản không còn được nhìn nhận trong cùng một logic, rủi ro sẽ bắt đầu xuất hiện.
Trong nhiều trường hợp, những giá trị được ghi nhận trong quá trình vận hành chỉ đến khi bị kiểm tra mới bộc lộ rằng cơ sở pháp lý của chúng chưa đủ vững.
Vì vậy, rủi ro đôi khi không bắt đầu từ hành vi, mà từ chính cách giao dịch và hệ thống được thiết kế ngay từ đầu. Việc chủ động nhìn lại cấu trúc giao dịch và khả năng giải trình, vì thế, không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà là một phần của chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.