Việc kết hợp thuốc, phục hồi chức năng và các can thiệp chuyên sâu đang giúp người bệnh sống chủ động lâu dài nếu được phát hiện sớm và theo dõi đúng cách. Tuy nhiên, các dấu hiệu ban đầu như run tay nhẹ, chậm vận động, giảm linh hoạt thường diễn ra âm thầm, dễ bị nhầm với thay đổi tuổi tác, khiến nhiều trường hợp chẩn đoán muộn.
Nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng, nhân ngày Parkinson Thế giới, Trung tâm Truyền thông phối hợp cùng Đơn nguyên Rối loạn vận động – Khoa Thần kinh, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM tổ chức chương trình sinh hoạt cộng đồng với chủ đề “Chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson”. Chương trình cung cấp kiến thức y khoa, đồng thời tạo không gian kết nối để người bệnh và gia đình chia sẻ kinh nghiệm, nâng cao tinh thần và tuân thủ điều trị.
Phát biểu tại chương trình, bác sĩ chuyên khoa 2 Lê Minh, Ban Chuyên gia, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, cho biết Parkinson là bệnh mạn tính, tiến triển chậm nhưng kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến vận động và chất lượng cuộc sống. Trong quá trình điều trị, sự phối hợp giữa người bệnh, gia đình và bác sĩ đóng vai trò then chốt. Người bệnh cần hiểu đúng và tuân thủ điều trị, gia đình hỗ trợ tâm lý, sinh hoạt, trong khi bác sĩ hướng dẫn và điều chỉnh phác đồ phù hợp.
Theo thạc sĩ – bác sĩ Võ Ngọc Chung Khang, Khoa Thần kinh, Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh thường gặp ở người lớn tuổi, với các triệu chứng điển hình như run khi nghỉ, đơ cứng, chậm vận động và mất thăng bằng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện thêm các triệu chứng ngoài vận động, khiến việc điều trị phức tạp hơn. Vì vậy, nhận diện sớm có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát bệnh.
Về điều trị, thạc sĩ – bác sĩ Hà Ngọc Lê Uyên, Khoa Thần kinh, cho biết Parkinson hiện chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nên việc dùng thuốc cần duy trì lâu dài và điều chỉnh theo từng giai đoạn. Người bệnh phải tuân thủ đúng liều, đúng thời điểm, tránh tự ý thay đổi hoặc ngưng thuốc. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa để kiểm soát triệu chứng và duy trì khả năng sinh hoạt.
Bên cạnh thuốc, phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng. Cử nhân Bùi Đức Huy, Khoa Phục hồi chức năng, cho biết các bài tập nên được thực hiện sớm và duy trì xuyên suốt, giúp cải thiện dáng đi, thăng bằng và khả năng vận động, từ đó giảm nguy cơ té ngã và nâng cao chất lượng sống.
Trong quá trình điều trị, tiến sĩ – bác sĩ Đặng Thị Huyền Thương, Khoa Thần kinh, lưu ý người bệnh có thể gặp biến chứng do levodopa như dao động vận động hoặc loạn động. Những thay đổi này cần được nhận diện sớm để điều chỉnh phác đồ phù hợp, có thể kết hợp thêm thuốc hoặc các phương pháp can thiệp khác.
Đối với một số trường hợp phù hợp, phẫu thuật kích thích não sâu là lựa chọn hiện đại. Tiến sĩ – bác sĩ Trần Ngọc Tài, Phó trưởng Khoa Thần kinh, Trưởng đơn nguyên Rối loạn vận động, cho biết phương pháp này giúp điều chỉnh tín hiệu thần kinh, cải thiện rõ các triệu chứng như run, đơ cứng và chậm vận động, nếu được chỉ định đúng thời điểm.
Không chỉ cung cấp kiến thức, chương trình còn tạo không gian kết nối với các hoạt động văn nghệ, hướng dẫn tập luyện và giao lưu với chuyên gia. Qua đó, người bệnh được chia sẻ, nâng cao tinh thần và thêm động lực trong hành trình điều trị…
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Ngày 10/4, BS.CK2 Đỗ Châu Việt, Trưởng khoa Hồi sức tích cực Nhiễm, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho biết khoa vừa cứu sống hai bệnh nhi tay chân miệng độ 4 (mức nặng nhất) liên quan chủng EV71. Trường hợp đầu là bé trai một tuổi, ngụ TP HCM, khởi phát triệu chứng sốt, được chẩn đoán viêm họng nhưng uống thuốc không giảm. Khi xuất hiện các vết hồng ban kín đáo, bé nhanh chóng trở nặng với vã mồ hôi đầu, khó thở, suy hô hấp, phải đặt nội khí quản ở tuyến dưới trước khi chuyển đến Bệnh viện Nhi đồng 2.
Kíp cấp cứu lập tức cho bệnh nhi thở máy, lọc máu và dùng thuốc trợ tim. Sau hơn ba ngày điều trị tích cực, bé qua cơn nguy kịch, cai máy thở, chuyển sang thở CPAP, sinh hiệu tạm ổn và tiếp tục theo dõi di chứng thần kinh.
Ca thứ hai là bé trai 3 tuổi, ngụ Khánh Hòa, nhập viện địa phương khi sốt và nổi ban, nghi mắc tay chân miệng. Dù đáp ứng thuốc hạ sốt ban đầu, trẻ dần xuất hiện giật mình, đi đứng loạng choạng. Sau khi được truyền IVIg và theo dõi sát, bệnh nhi bất ngờ sốt cao liên tục 39 độ C, thở mệt, trào bọt hồng lẫn máu, phù phổi. Nhịp tim tăng vọt 230 lần mỗi phút - gấp đôi trẻ bình thường, huyết áp rối loạn đột ngột.
Khi nhập Nhi đồng 2, SpO2 của bé chỉ còn 75%, rơi vào suy hô hấp, suy tim cấp. Các bác sĩ khẩn trương lọc máu, thở máy, dùng thuốc vận mạch, giúp nhịp tim giảm sau 6 giờ. Đến ngày thứ ba, bệnh nhi được ngưng lọc máu, ngưng thuốc vận mạch, tiếp tục theo dõi di chứng.
Theo bác sĩ Việt, cả hai trường hợp "thập tử nhất sinh" đều mang đặc trưng của chủng EV71. Số liệu từ Trung tâm Kiểm soát bệnh tật TP HCM cho thấy chủng này chiếm 56% mẫu bệnh phẩm tay chân miệng đầu năm 2026, lây qua đường tiêu hóa và tiếp xúc dịch tiết.
Sự nguy hiểm của EV71 nằm ở chỗ dấu hiệu ngoài da như nổi ban, loét miệng thường rất ít hoặc kín đáo. Thay vì bộc lộ ra ngoài, virus có thể tấn công trực tiếp hệ thần kinh trung ương, gây tổn thương não cấp. Nhiều trẻ nhập viện trong tình trạng suy hô hấp, sốc tim, có thể tử vong nhanh trong 12-24 giờ. Khi đã chuyển độ 4, nguy cơ để lại di chứng thần kinh từ nhẹ đến nặng.
Phụ huynh cần đưa con đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu cảnh báo, kể cả khi không thấy ban đỏ hay loét miệng. Các biểu hiện gồm giật mình chới với (từ hai lần trở lên trong 30 phút), sốt trên 39 độ C kéo dài quá 48 giờ không đáp ứng thuốc, rối loạn vận động (đi loạng choạng, mất thăng bằng, run chi, ngồi không vững) hoặc nôn ói nhiều kèm bứt rứt, quấy khóc, lừ đừ.
Tuần qua, TP HCM ghi nhận thêm 1.347 ca mắc tay chân miệng, tăng 64% so với trung bình 4 tuần trước, nâng tổng số bệnh nhân từ đầu năm vượt 10.000. Triệu chứng thường gặp gồm sốt, loét miệng, phát ban kèm bóng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối, mông.
Được mệnh danh là "vận động hồi xuân cho nửa thân dưới", bài tập này đang trở thành chủ đề thảo luận sôi nổi trên các nền tảng mạng xã hội như SNS và Threads tại Nhật Bản. Nhiều người thực chứng cho biết chỉ sau vài tuần tập luyện, vùng mông đã cao hơn, đôi chân thon gọn rõ rệt. Thậm chí, có trường hợp đã giảm thành công 5 kg chỉ sau 2 tháng.
Cách thực hiện "Squat thở nhẹ" đang gây bão
Dù nhìn có vẻ đơn giản, nhưng động tác này đòi hỏi sự chính xác trong từng chi tiết nhỏ để đạt hiệu quả tối ưu. Chìa khóa của bài tập này nằm ở "tốc độ chậm" và "nhịp thở ổn định".
Tư thế chuẩn bị: Đứng thẳng, hai chân khép sát, mũi chân hơi hướng ra ngoài. Bắt đầu hít vào và thở ra đều đặn để ổn định nhịp thở.
Thực hiện hạ người: Từ từ hạ thấp trọng tâm, đầu gối và mũi chân giữ cùng một hướng. Hãy tưởng tượng phía sau có một bức tường, đẩy hông ra sau như đang ngồi xuống, trong khi giữ lưng và thân trên thẳng đứng.
Giữ tư thế: Đặt nhẹ hai tay lên đầu gối để giữ thăng bằng. Duy trì nhịp thở ổn định, đếm nhẩm trong đầu đúng 10 giây.
Kết thúc: Từ từ đứng thẳng dậy kết hợp với nhịp thở ra.
Lợi ích của phương pháp Squat thở nhẹ
Các huấn luyện viên thể hình Nhật Bản nhận định rằng điểm đặc biệt nhất của động tác này chính là sự kết hợp giữa "hơi thở và chuyển động chậm".
Kích hoạt nhóm cơ sâu: Tư thế squat này đồng thời tác động lên cơ mông, nhóm cơ đùi và cơ trung tâm (core). Việc duy trì nhịp thở ổn định giúp kích hoạt cơ sàn chậu hiệu quả.
Ngăn ngừa lão hóa cơ thể: Bước vào tuổi trung niên, sức bền và sức mạnh của thân dưới thường suy giảm, dẫn đến các vấn đề như đau lưng, mông chảy xệ hoặc bắp chân lỏng lẻo.
Cải thiện khí huyết: Cư dân mạng Nhật Bản thường truyền tai nhau câu nói: "Hạ bàn vững, khí huyết mới lưu thông". Việc đánh thức các nhóm cơ phía dưới giúp tổng thể đường nét cơ thể trở nên săn chắc và tràn đầy sức sống hơn.
Những lưu ý quan trọng để tránh chấn thương
Dù là bài tập cường độ thấp, việc giữ đúng tư thế là bắt buộc để bảo vệ xương khớp:
Hướng đầu gối: Luôn phải trùng với hướng mũi chân, tránh tình trạng đầu gối bị chụm vào trong gây áp lực lớn lên khớp.
Trọng tâm hông: Khi hạ người, hông phải đẩy về phía sau thay vì đổ người về phía trước.
Tốc độ: Tuyệt đối không thực hiện nhanh. Việc đứng lên ngồi xuống quá mau lẹ sẽ làm mất đi hiệu quả tác động vào các nhóm cơ sâu.
Người mới bắt đầu nên tập từ 5-10 lần mỗi ngày, mỗi lần giữ 10 giây. Khi cơ thể đã thích nghi, hãy tăng dần số lượng để thấy kết quả rõ rệt hơn.
Trên các diễn đàn làm đẹp, không ít người dùng đã chia sẻ thành quả ấn tượng. Một tài khoản cho biết cô thực hiện 10-20 lần mỗi ngày kết hợp kiểm soát ăn uống nhẹ nhàng và đã giảm được 5 kg sau 2 tháng. Những người khác lại nhận thấy dù cân nặng không giảm quá nhanh, nhưng vòng ba được nâng cao, chân thon gọn hơn, giúp việc mặc quần jeans trở nên tự tin và đẹp hơn hẳn.
Ưu điểm lớn nhất khiến "Squat thở nhẹ" trở thành "cứu tinh" cho phụ nữ Nhật chính là không gây mệt mỏi và không tốn thời gian. Bạn hoàn toàn có thể tập luyện ngay cả khi đang xem phim hay lướt điện thoại tại nhà.