Không ít người có thói quen chỉnh nhiệt độ máy lạnh xuống rất thấp để “mát nhanh”. Tuy nhiên, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ khuyến nghị mức nhiệt lý tưởng khi ngủ nên ở khoảng 25 – 27°C. Đây là ngưỡng giúp cơ thể duy trì thân nhiệt ổn định, tránh chênh lệch quá lớn với môi trường bên ngoài.
Bác sĩ Neha Pathania, chuyên gia da liễu ở Ấn Độ, cho biết việc ngủ trong môi trường quá lạnh có thể làm khô da, mất nước qua niêm mạc, dẫn đến tình trạng khô họng, nghẹt mũi hoặc thậm chí đau đầu sau khi thức dậy.
Ban đêm, thân nhiệt cơ thể tự nhiên giảm xuống để chuẩn bị cho giấc ngủ sâu. Nếu máy lạnh duy trì nhiệt độ thấp liên tục, cơ thể có thể bị “lạnh quá mức” về gần sáng.
Theo Bộ Năng lượng Mỹ, chế độ “sleep” giúp tăng nhiệt độ dần theo thời gian, vừa phù hợp sinh lý cơ thể vừa tiết kiệm điện đáng kể. Các chuyên gia cũng cho biết, chỉ cần tăng 1°C có thể giúp giảm khoảng 3 – 5% điện năng tiêu thụ so với việc duy trì nhiệt độ thấp liên tục.
Máy lạnh hoạt động bằng cách loại bỏ độ ẩm trong không khí, khiến môi trường trở nên khô hơn bình thường. Điều này có thể ảnh hưởng đến đường hô hấp và làn da.
Không khí khô có thể làm kích ứng niêm mạc mũi, họng, khiến bạn dễ bị ho khan hoặc viêm họng nhẹ, theo Cleveland Clinic.
Bác sĩ Rajeev Jayadevan, chuyên gia y tế công cộng Ấn Độ, cũng cảnh báo môi trường điều hòa kín, ít độ ẩm có thể làm tăng nguy cơ khó chịu đường hô hấp nếu sử dụng kéo dài mà không bổ sung độ ẩm.
Giải pháp đơn giản: Uống đủ nước trong ngày, có thể đặt một chậu nước nhỏ hoặc dùng máy tạo ẩm trong phòng ngủ.
Ngủ dưới luồng gió thổi trực tiếp từ máy lạnh có thể gây co cơ, đau cổ vai gáy hoặc cảm lạnh. Các chuyên gia khuyến nghị nên chỉnh hướng gió lên trần hoặc sang 2 bên để không khí phân tán đều.
Ngoài ra, nên đắp chăn mỏng để giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng bụng và cổ.
Để tiết kiệm điện, việc đóng kín cửa phòng khi bật máy lạnh là cần thiết. Tuy nhiên, nếu phòng quá kín trong thời gian dài, không khí sẽ trở nên ngột ngạt.
Các chuyên gia khuyên nên mở cửa phòng vào ban ngày hoặc sau khi tắt máy để trao đổi không khí, giúp môi trường sống trong lành hơn.
Sử dụng thêm quạt khi bật máy lạnh giúp luồng khí lạnh lan tỏa nhanh và đều hơn. Nhờ đó, bạn có thể đặt nhiệt độ cao hơn mà vẫn cảm thấy mát, giảm đáng kể điện năng tiêu thụ.
Theo các chuyên gia, duy trì nhiệt độ máy lạnh hợp lý, dùng chế độ tiết kiệm điện, giữ độ ẩm và vệ sinh máy thường xuyên giúp bạn ngủ ngon, bảo vệ sức khỏe và tiết kiệm điện mùa nắng nóng, theo Cleveland Clinic.
Khi lớn tuổi, nhu cầu năng lượng giảm nhưng nhu cầu về dinh dưỡng lại không giảm. Điều này có nghĩa là mỗi bữa ăn cần chất lượng hơn thay vì chỉ đơn giản là ăn ít lại, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Ăn quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân, béo phì và bệnh chuyển hóa, trong khi ăn quá ít lại dễ gây thiếu dinh dưỡng, suy yếu cơ thể và giảm chức năng nhận thức. Vì vậy, điều quan trọng là cân bằng, ưu tiên các món giàu dưỡng chất có lợi như trái cây, rau củ, trứng và cá béo.
Ăn nhiều rau củ, trái cây và các món có nguồn gốc thực vật là một trong những thay đổi đơn giản nhưng hiệu quả nhất để kéo dài tuổi thọ. Các nghiên cứu khoa học cho thấy những người ăn nhiều rau, trái cây, đậu và ngũ cốc nguyên cám có nguy cơ tử vong thấp hơn.
Sau tuổi 50, tăng tỷ lệ thực vật trong khẩu phần ăn mang lại lợi ích kép, vừa giúp kiểm soát cân nặng, vừa cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống ô xy hóa. Đồng thời, giảm ăn thịt đỏ và thịt chế biến cũng giúp hạn chế nguy cơ viêm mạn tính, tiểu đường hay mỡ máu.
Một vấn đề lớn sau tuổi 50 là khối cơ suy giảm dần theo tuổi tác. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể dẫn đến yếu cơ, giảm khả năng vận động và tăng nguy cơ té ngã.
Khác với người trẻ, người trên 50 tuổi cần lượng protein cao hơn để duy trì cơ bắp. Nguồn protein tốt là từ cá, trứng, sữa, đậu và thịt nạc. Thay vì ăn tập trung protein vào một bữa, mọi người nên phân bổ protein đều trong các bữa ăn, nhờ đó giúp cơ thể hấp thu hiệu quả hơn.
Không phải tất cả chất béo đều có hại. Trên thực tế, lựa chọn đúng loại chất béo có thể giúp bảo vệ tim mạch và não bộ khi lớn tuổi. Chất béo tốt, chẳng hạn chất béo không bão hòa, trong dầu ô liu, cá, các loại hạt, có khả năng giảm cholesterol "xấu" LDL và tăng cholesterol "tốt" HDL.
Ngoài ra, cần tránh các loại chất béo có hại như đồ chiên ngập dầu, thịt mỡ, da động vật và thức ăn nhanh, theo Eating Well.
Cam là loại quả quen thuộc, dễ ăn và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó có hàm lượng nước cao (chiếm khoảng 86% trọng lượng) và tương đối ít calo, là lựa chọn phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Một quả cam vừa (khoảng 140 g) chứa:
Calo: 66
Protein: 1,3 g
Carbohydrate: 14,8 g
Đường: 12 g
Chất béo: 0,2 g
Chất xơ: 2,8 g (đáp ứng khoảng 10% lượng cơ thể cần hàng ngày - DV)
Vitamin C: 92% DV
Folate: 9% DV
Canxi: 5% DV
Kali: 5% DV
Lợi ích sức khỏe của cam
Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, hỗ trợ hấp thụ sắt và sản xuất collagen. Trong khi đó, chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
Ngoài vitamin, cam còn giàu các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học cao như flavonoid và carotenoid. Hesperidin và naringenin là hai flavonoid nổi bật, có khả năng chống viêm, bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe mạch máu. Các carotenoid như beta-cryptoxanthin và lycopene giúp chống oxy hóa, có lợi cho tim mạch.
Tốt cho tim mạch nhờ giảm cholesterol xấu, giảm viêm và hỗ trợ ổn định đường huyết.
Giảm nguy cơ bệnh mạn tính góp phần giảm nguy cơ ung thư và tiểu đường type 2 khi tiêu thụ ở mức hợp lý.
Phòng thiếu máu nhờ vitamin C giúp tăng hấp thụ sắt từ thực phẩm.
Tăng cường miễn dịch và hỗ trợ quá trình loại bỏ tế bào hư hại. Các hợp chất như hesperidin, naringenin có thể giảm viêm, cải thiện đáp ứng miễn dịch.
Tốt cho đường ruột giúp tăng vi khuẩn có lợi.
So sánh ăn cam và nước cam
Giữa ăn cả quả và uống nước cam có những sự khác biệt đáng kể về giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe:
Hàm lượng chất xơ: Đây là sự khác biệt lớn nhất vì khi ép nước, phần lớn chất xơ bị loại bỏ, trong khi đây là thành phần quan trọng giúp ổn định đường huyết và tạo cảm giác no.
Lượng đường và calo: Một cốc nước cam (khoảng 248 ml) có thể chứa lượng calo và lượng đường cao gấp đôi so với một quả cam 140 g. Thiếu chất xơ khiến nước cam dễ bị tiêu thụ quá mức, gây dư thừa năng lượng.
Đường bổ sung: Một số sản phẩm đóng hộp còn có thể bổ sung thêm đường, không tốt nếu dùng thường xuyên.
Nước cam nguyên chất vẫn là lựa chọn lành mạnh khi dùng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe, bạn nên ưu tiên ăn cam nguyên quả và chỉ uống nước cam như một lựa chọn bổ sung khi cần thiết.
Những lưu ý khi ăn cam
Một số ít người có thể bị dị ứng với cam, cần tuyệt đối tránh ăn quả hoặc uống nước ép. Cam chứa các axit hữu cơ như axit citric và axit ascorbic (vitamin C). Với người bị chứng ợ nóng hoặc vấn đề về dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, các axit này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó chịu.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.