Theo tiến sĩ – bác sĩ chuyên khoa 2 Kiều Xuân Thy, Điều hành Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM – cơ sở 3, trong các đợt nắng nóng kéo dài, một số cơ sở y tế ghi nhận xu hướng gia tăng các trường hợp mất nước, rối loạn điện giải, ngất, tụt huyết áp, các đợt cấp của bệnh tim mạch và thận. Điều này phản ánh tác động rộng của nhiệt độ môi trường lên nhiều hệ cơ quan trong cơ thể.
Bác sĩ Xuân Thy cho biết, mất nước kéo dài làm tăng độ cô đặc của máu, đồng thời gây biến động huyết áp và rối loạn điện giải. Những thay đổi này tạo áp lực lên hệ tim mạch và có thể làm mất ổn định tình trạng bệnh ở người có sẵn yếu tố nguy cơ.
Giai đoạn đầu, người bệnh có thể thấy mệt nhanh, khát nước, đau đầu, chóng mặt, tim đập nhanh hoặc giảm khả năng tập trung. Những biểu hiện này dễ bị bỏ qua vì tương tự tình trạng mệt mỏi thông thường.
Khi tình trạng mất nước và rối loạn điện giải trở nên rõ rệt hơn, cơ thể bước vào giai đoạn kiệt sức do nhiệt. Lúc này có thể xuất hiện vã mồ hôi nhiều, buồn nôn, chuột rút, choáng váng và tiểu ít.
Theo bác sĩ Xuân Thy, người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh mạn tính là nhóm dễ bị ảnh hưởng do khả năng điều hòa thân nhiệt kém hoặc dự trữ sinh lý hạn chế. Ở những người mắc tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, rung nhĩ hoặc tiểu đường, môi trường nắng nóng có thể góp phần làm tăng nguy cơ biến cố mạch máu não.
“Cần lưu ý rằng người trẻ khỏe vẫn có thể gặp biến chứng nếu làm việc hoặc tập luyện cường độ cao trong điều kiện nắng gắt, đặc biệt khi không bổ sung nước đầy đủ. Thực tế cho thấy nhiều trường hợp sốc nhiệt nặng xảy ra ở nhóm này do đánh giá thấp nguy cơ và thiếu biện pháp phòng ngừa phù hợp”, bác sĩ Xuân Thy nói thêm.
Từ đó, theo bác sĩ, khi phát hiện người có dấu hiệu say nắng hoặc nghi ngờ bệnh lý do nhiệt, cần nhanh chóng đưa ra khỏi môi trường nóng, đặt ở nơi thoáng mát, nới lỏng quần áo và tiến hành làm mát bằng khăn ướt hoặc nước mát, tập trung vào vùng cổ, nách và bẹn.
Nếu người bệnh còn tỉnh, có thể cho uống từng ngụm nước nhỏ. Trong trường hợp có dấu hiệu nặng như lơ mơ, mất ý thức, co giật hoặc không thể uống nước, cần chuyển đến cơ sở y tế ngay.
Một số sai lầm thường gặp cần tránh như cho uống nước quá nhanh khi người bệnh đang buồn nôn hoặc giảm ý thức hoặc trì hoãn xử trí vì cho rằng chỉ là mệt thông thường. Những yếu tố này có thể làm tình trạng chuyển nặng nhanh hơn.
“Mọi người nên uống nước đều trong ngày, không đợi đến khi khát; khi ra nhiều mồ hôi có thể bổ sung thêm điện giải phù hợp. Nên ăn thực phẩm dễ tiêu, tăng rau xanh và trái cây để bổ sung nước và vi chất; hạn chế rượu bia, chất kích thích vì dễ làm mất nước”, bác sĩ Xuân Thy khuyên.
Bác sĩ Menhel Kinno, chuyên khoa tim mạch tại Hệ thống Bệnh viện Đại học Rush (Mỹ), cho biết người bị huyết áp cao không nên bật dậy đột ngột khỏi giường, đặc biệt nếu đang dùng thuốc điều trị. Thay vào đó, nên từ từ nâng người dậy và ngồi yên trên giường khoảng 1–2 phút để cơ thể thích nghi. Nếu đứng lên quá nhanh, người bệnh có thể bị chóng mặt, choáng váng, thậm chí ngất xỉu do huyết áp tụt tạm thời khi lượng máu trở về tim giảm.
Theo bác sĩ Kinno, vào buổi sáng, huyết áp có xu hướng tăng tự nhiên do nhịp sinh học, sự gia tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm và thay đổi nội tiết tố. Sự tăng đột ngột này có thể tạo thêm áp lực lên tim mạch, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, quá tải tim hoặc các biến cố tim mạch khác, đặc biệt ở người chưa kiểm soát tốt huyết áp.
Không chỉ vậy, các chuyên gia cũng khuyến cáo người bệnh tránh lao ngay vào các hoạt động thể chất cường độ cao như chạy nhanh, tập HIIT hay nâng tạ nặng ngay sau khi thức dậy. Thay vào đó, nên bắt đầu ngày mới bằng việc uống một cốc nước ấm, dùng thuốc theo chỉ định, rồi sau khoảng 30 - 60 phút mới vận động nhẹ như vươn vai hoặc đi bộ chậm.
Các bác sĩ tim mạch nhấn mạnh, người bị huyết áp cao cần tránh những thay đổi đột ngột về tư thế hoặc cường độ vận động vào buổi sáng. Việc duy trì nhịp sinh hoạt chậm rãi, ổn định ngay sau khi thức dậy sẽ giúp giảm áp lực lên hệ tim mạch và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.
Chương trình nghệ thuật chính luận với chủ đề "Nhân dân khỏe mạnh - Đất nước phát triển" được truyền hình trực tiếp trên kênh VTV1 tối 5.4, do Bộ Y tế, Đài Truyền hình Việt Nam thực hiện, khẳng định thông điệp nhất quán: "Sức khỏe nhân dân là trụ cột của phát triển quốc gia".
Sự kiện có sự tham dự của bà Nguyễn Thị Thanh, Phó chủ tịch Quốc hội; ông Phạm Tất Thắng, Phó trưởng ban Thường trực, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương.
Phát biểu tại sự kiện, bà Nguyễn Thị Thanh nêu rõ, Nghị quyết số 72 của Bộ Chính trị đã thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược: chuyển mạnh từ tư duy khám bệnh, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh; lấy phòng bệnh làm ưu tiên hàng đầu; bảo đảm chăm sóc sức khỏe từ sớm, từ xa; lấy người dân làm trung tâm và huy động sự tham gia của toàn xã hội trong xây dựng hệ thống y tế công bằng, hiệu quả, hiện đại.
Theo Phó chủ tịch Quốc hội, mỗi gia đình là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ sức khỏe. Mỗi cộng đồng là môi trường nuôi dưỡng những giá trị sống tích cực. Mỗi người dân phải trở thành chủ thể trung tâm, chủ động chăm lo sức khỏe của chính mình. Chúng ta cần tiếp tục quán triệt sâu sắc, đầy đủ Nghị quyết số 72 của Bộ Chính trị và tổ chức thực hiện hiệu quả trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan, tổ chức...
Quốc hội đang ưu tiên hoàn thiện hệ thống pháp luật về y tế, đặc biệt trong lĩnh vực phòng bệnh và bảo hiểm y tế, hướng tới một hệ thống y tế toàn dân, công bằng, hiệu quả, bảo đảm mọi người dân đều được chăm sóc sức khỏe, không ai bị bỏ lại phía sau.
Phó chủ tịch Quốc hội cũng nhấn mạnh: không ai có thể thay chúng ta gìn giữ, bảo vệ sức khỏe của chính mình, và cũng không ai có thể xây dựng một quốc gia khỏe mạnh nếu mỗi người dân không khỏe mạnh.
Hãy bắt đầu từ những việc rất nhỏ: sống lành mạnh hơn, rèn luyện mỗi ngày, ăn uống khoa học, chủ động phòng bệnh, quan tâm đến sức khỏe của bản thân và gia đình.
Tại sự kiện, chia sẻ về các giải pháp tăng cường tiếp cận dịch vụ y tế ngay tại tuyến cơ sở, bà Trần Thị Trang, Vụ trưởng Vụ Bảo hiểm y tế, Bộ Y tế, cho biết, thực hiện Nghị Quyết 72, ngành y tế trước hết nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cung cấp cho người dân, tăng tối đa các quyền lợi, bảo đảm cung ứng đủ thuốc, thiết bị y tế, cải thiện chất lượng dịch vụ y tế, nâng dần phạm vi quyền lợi được hưởng của người bệnh bảo hiểm y tế.
Từng bước giảm tỷ lệ đồng chi trả của người bệnh, hỗ trợ mức đóng bảo hiểm y tế để mọi người đều được tham gia bảo hiểm y tế và được bảo vệ sức khỏe.
Bà Trang cho biết: "Chúng tôi đang cố gắng nâng cao chất lượng dịch vụ, bao phủ những dịch vụ cơ bản nhưng đảm bảo chất lượng, và tiến tới miễn viện phí toàn dân ở mức cơ bản".
Miễn viện phí phải xác định chất lượng là ưu tiên; đồng thời lựa lựa chọn dịch vụ dự phòng, để từng bước đưa vào bảo hiểm y tế chi trả, trên cơ sở cân đối quỹ; tăng cường đầu tư nguồn lực cho y tế cơ sở để người dân tin tưởng.