Minh Quân (27 tuổi, Hà Nội) bước vào buổi phỏng vấn vị trí lập trình viên tại một startup công nghệ tài chính với tâm thế tự tin. Gần bốn năm kinh nghiệm giúp anh trả lời trơn tru loạt câu hỏi chuyên môn. Nhưng đến cuối buổi, một câu hỏi ngắn khiến anh khựng lại: “Bạn sử dụng AI như thế nào trong công việc?”.
Quân trả lời có dùng ChatGPT để tra cứu và hỗ trợ viết code, nhưng không thường xuyên vì muốn tự làm để hiểu kỹ hơn. Sau buổi phỏng vấn, anh nhận email từ chối với lý do “chưa phù hợp với cách làm việc của nhóm”, vì công ty ưu tiên ứng viên biết khai thác AI tối đa. “Không phải tôi thiếu kỹ năng, mà do không hợp với văn hóa mới thay đổi”, Quân nói.
Trong làn sóng AI đang lan rộng, nhiều doanh nghiệp công nghệ bắt đầu điều chỉnh cách đánh giá ứng viên, không chỉ dựa vào năng lực chuyên môn, mà còn ở cách họ tận dụng các công cụ để làm việc.
Bà Nguyễn Hồng Hạnh, Giám đốc nhân sự của G-Group, cho biết AI được “thúc đẩy và khuyến khích sử dụng rộng rãi” trong công ty. Ở một số vị trí, đặc biệt là công nghệ và nhân sự, AI gần như trở thành “công cụ mặc định”.
Với những mảng khác, trí tuệ nhân tạo được sử dụng linh hoạt theo đặc thù công việc. Ví dụ, đội pháp chế dùng AI tóm tắt văn bản, rà soát hợp đồng, văn phòng dùng để soạn thông báo, biên bản, tổng hợp đầu việc. Trong khi đó, bộ phận kinh doanh dùng để nghiên cứu khách hàng, soạn email, chăm sóc qua hệ thống tổng đài tự động.
Cách làm việc mới cũng kéo theo thay đổi trong tuyển dụng. Bà Hạnh cho biết họ chưa quy định cứng, nhưng với vị trí liên quan đến công nghệ, yếu tố “biết dùng AI” thường được đánh giá trong quá trình phỏng vấn. Ứng viên sẽ được chấm điểm cao nếu biết tận dụng AI để giải quyết bài toán thực tế, đặt ra yêu cầu rõ ràng, kiểm chứng kết quả và hiểu giới hạn của công cụ.
“Nếu hai ứng viên có nền tảng chuyên môn tương đương, người biết tận dụng AI hiệu quả sẽ có lợi thế rõ rệt”, bà nói. Ở chiều ngược lại, phụ thuộc quá vào AI cũng không tốt, có thể bị đánh giá thấp nếu không hiểu bản chất vấn đề, không kiểm chứng thông tin hoặc không thể tự xử lý khi không có công cụ hỗ trợ.
Trong khi đó, bà Trần Xuân Ngọc Thảo, Giám đốc nhân sự và truyền thông VNG, cho biết kỹ năng AI chưa phải yêu cầu bắt buộc, nhưng ứng viên sẽ được đặt câu hỏi liên quan đến cách tiếp cận và ứng dụng AI trong công việc thực tế.
“Điều chúng tôi tìm kiếm ở một ứng viên là tư duy – cách nhìn nhận vấn đề, mức độ sẵn sàng học hỏi và khả năng thích nghi chứ không phải việc thành thạo một công cụ cụ thể nào đó”, bà nói.
Bà cho biết, từ 2025, công ty bắt đầu cung cấp tài khoản AI cho một số cá nhân hoặc đội nhóm có nhu cầu. Chính sách đã phát huy hiệu quả, khi một dự án phần mềm vốn cần ba người thực hiện trong 1,5 tháng nay có thể hoàn thành trong chưa đầy 20 giờ.
Theo Giám đốc nhân sự này, AI khiến việc nảy sinh ý tưởng trở nên dễ dàng và phổ cập hơn. Khi ý tưởng không còn là thứ khan hiếm, khả năng thực thi – tốc độ đưa ý tưởng thành sản phẩm thực tế mới là lợi thế cạnh tranh thực sự. Một ứng viên biết tận dụng AI để làm được nhiều hơn, nhanh hơn và chính xác hơn không chỉ cho thấy việc sử dụng tốt một công cụ, mà còn chứng minh họ phù hợp với cách thức vận hành của thời đại mới.
Theo dữ liệu từ nền tảng tuyển dụng TopCV, các doanh nghiệp IT đều xác nhận AI đang tác động mạnh mẽ đến họ, thay đổi ngành công nghiệp này, từ cách tổ chức công việc đến tạo sản phẩm. Tỷ lệ doanh nghiệp cảm nhận rõ sự tác động là 42,86% ở nhóm gia công phần mềm (IT Outsourcing), 40,9% ở nhóm dịch vụ (IT Service) và 37,5% ở nhóm tư vấn công nghệ thông tin (IT Consulting).
Xu hướng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam, khi nhiều doanh nghiệp trên thế giới đã đưa việc sử dụng AI vào tiêu chí tuyển dụng và mô tả công việc (JD).
Theo dữ liệu đầu năm 2026 từ LinkedIn, số tin tuyển dụng đề cập kỹ năng AI tăng 70% so với năm trước. Trong khi đó, nghiên cứu do đại học Cornell (Mỹ) thực hiện năm nay với hơn 1.700 nhà tuyển dụng tại Mỹ và Anh cho thấy, ứng viên sở hữu khả năng vận dụng AI tốt hơn có cơ hội được mời phỏng vấn cao hơn 8-15% so với người có nền tảng chuyên môn tương đương.
Nhu cầu tuyển dụng liên quan đến AI cũng tăng nhanh những năm qua. Báo cáo của công ty phân tích dữ liệu về thị trường lao động Lightcast ghi nhận số tin tuyển dụng đề cập AI tạo sinh tăng từ vài chục vị trí năm 2021 lên gần 10.000 vào năm 2025. Ngoài ra, khả năng sử dụng công cụ AI cũng xuất hiện trong mô tả công việc, kể cả với vị trí không thuần kỹ thuật.
Một số tổ chức như McKinsey đưa AI trực tiếp vào bài đánh giá tuyển dụng, yêu cầu ứng viên dùng công cụ để xử lý tình huống cụ thể. Trong bối cảnh đó, “biết dùng AI” không còn là tiêu chí bổ sung, mà trở thành yếu tố bộc lộ rõ sự khác biệt giữa các ứng viên ngay trong quá trình phỏng vấn.
Từ phía người lao động tại Việt Nam, mức độ nhận thức và sẵn sàng thích nghi với AI cũng có xu hướng tăng. Chỉ 14% tự nhận chưa từng sử dụng AI, thậm chí tỷ lệ này chỉ 6% ở nhóm IT – phần mềm. Giới công nghệ dùng AI chủ yếu để tra cứu kiến thức chuyên sâu, viết tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lập trình. 96,8% người làm IT có định hướng rõ ràng về vai trò của bản thân trong môi trường mới, theo khảo sát của TopCV. Trong khi đó, nhóm ngoài công nghệ tận dụng AI cho các tác vụ mang tính sáng tạo như viết nội dung, phân tích dữ liệu.
Theo Digital Trends, từ trước đến nay, khi truy cập một trang web nặng, trình duyệt thường phải 'gồng mình' tải tất cả nội dung cùng lúc ngay khi vừa mở trang. Điều này dẫn đến tình trạng giật lag, tốn tài nguyên máy và lãng phí dữ liệu không cần thiết. Tuy nhiên, với đề xuất mới nhất từ cộng đồng phát triển Chromium, Google Chrome cùng các trình duyệt như Edge hay Vivaldi sắp được trang bị khả năng Lazy Loading (tải chậm) gốc cho cả video và audio.
Thay vì 'ngốn' sạch băng thông ngay lập tức, Chrome sẽ hoạt động thông minh hơn, khi trình duyệt này chỉ tải video hoặc đoạn âm thanh khi bạn cuộn màn hình đến gần vị trí của chúng. Nếu bạn không cuộn tới, dữ liệu đó sẽ không bao giờ được tải. Điều này không chỉ giúp trang web hiển thị gần như ngay lập tức mà còn giúp người dùng tiết kiệm một lượng lớn dung lượng 4G/5G nếu không có nhu cầu xem hết nội dung trang.
Trước đây, các lập trình viên phải viết những đoạn mã JavaScript phức tạp để ép video tải chậm. Tuy nhiên, cách làm này thường gây tốn tài nguyên và dễ phát sinh lỗi. Với thay đổi mới này, trình duyệt sẽ tự động đảm nhận việc tải chậm một cách trơn tru, tận dụng tối đa các tối ưu hóa có sẵn của hệ thống để mang lại trải nghiệm mượt mà nhất mà không cần đến các đoạn mã trung gian gây chậm máy.
Tính năng này đã đi qua các bước thử nghiệm cuối cùng từ tháng 1 và dự kiến sẽ được bật mặc định cho tất cả người dùng kể từ phiên bản Chrome 148. Đây được xem là một trong những nâng cấp đáng giá nhất về hiệu năng của Chrome trong năm 2026, giúp trình duyệt này tiếp tục giữ vững ngôi vương về tốc độ và sự tiện dụng.
Nhiều người tin rằng hầu hết các ổ SSD chỉ có thể sử dụng trong vài năm, thường không quá mười năm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tuổi thọ của SSD phức tạp hơn nhiều.
Mỗi ổ SSD đều được xuất xưởng với thông số TBW, tức tổng dung lượng dữ liệu mà một ổ SSD được thiết kế để ghi trong suốt vòng đời bảo hành. Ví dụ, một ổ SSD có thông số TBW 300 TB nghĩa là người dùng có thể ghi khoảng 300 terabyte (TB) dữ liệu trong thời gian bảo hành.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là ổ SSD sẽ ngừng hoạt động ngay lập tức khi đạt đến giới hạn TBW. Các nhà sản xuất thường đưa ra con số TBW thấp hơn thực tế để giảm thiểu rủi ro và khuyến khích người dùng mua sản phẩm thay thế.
Trong thực tế, nhiều ổ SSD vượt xa mức TBW được ghi trên nhãn mà vẫn hoạt động tốt. Chẳng hạn, ổ SSD Samsung 990 Pro có thể ghi được hơn 22 PB dữ liệu, cao gần gấp 36 lần so với mức TBW 600 TB. Điều đó cho thấy rằng tuổi thọ của SSD không thể được xác định chỉ dựa vào thông số TBW.
Khi nói đến tuổi thọ ổ SSD, người dùng cần chú ý đến các chỉ số sức khỏe của ổ đĩa. Một ổ SSD có thể hiển thị sức khỏe tổng thể là 67%, nhưng điều đó không có nghĩa 33% sức khỏe đã mất đi. Thay vào đó nó vẫn hoạt động tốt nếu không có dấu hiệu cảnh báo nào từ các chỉ số SMART, chẳng hạn như số lượng phân vùng bị lỗi hay không thể sửa chữa. Theo các chuyên gia từ Kingston, khi tỷ lệ sức khỏe ổ SSD còn khoảng 30 - 40%, người dùng không cần quá lo lắng.
Điểm mấu chốt mà người dùng cần biết là các nhà cung cấp SSD hiển thị các thuộc tính SMART khác nhau hoặc điều chỉnh tỷ lệ chúng theo những cách khác nhau. Một số công cụ hiển thị SMART dựa trên cách diễn giải riêng của nhà cung cấp, trong khi những công cụ khác sử dụng các thuật toán phỏng đoán chung. Bên cạnh đó, không phải tất cả các công cụ đều hiểu chính xác các thuộc tính mới của NVMe.
Tuy nhiên, nếu ổ SSD bắt đầu có dấu hiệu chậm đột ngột, hoặc xuất hiện các chỉ số SMART đáng ngại, người dùng nên kiểm tra lại các bản sao lưu và lên kế hoạch thay thế. Nguyên tắc quan trọng nhất là luôn duy trì các bản sao lưu hoạt động, không chỉ vì SSD có thể hỏng mà vì mọi phương tiện lưu trữ đều có thể gặp sự cố.
Nhìn chung, tuổi thọ của SSD không chỉ phụ thuộc vào thông số TBW mà còn vào cách sử dụng và theo dõi tình trạng của ổ đĩa. Việc hiểu rõ về SSD sẽ giúp người dùng sử dụng hiệu quả và an toàn hơn.
Với thiết kế không có bộ phận chuyển động, SSD không gặp phải vấn đề về tốc độ quay như các ổ cứng truyền thống, đồng thời cung cấp tốc độ đọc/ghi cực nhanh. Mặc dù giá thành của SSD hiện nay vẫn còn cao, nhưng chúng đã trở thành lựa chọn phổ biến cho hầu hết máy tính hiện đại nhờ vào nhu cầu ngày càng tăng từ phần mềm, trò chơi điện tử và hệ điều hành.
Tuy nhiên, mặc dù SSD hiện đại có tốc độ nhanh và tuổi thọ cao hơn so với ổ cứng truyền thống (HDD), chúng vẫn có thể bị chậm lại khi dung lượng lưu trữ gần đầy. Đây là điều thường xảy ra với các ổ SSD dung lượng nhỏ khi tốc độ đọc/ghi có thể giảm đáng kể.
Để khắc phục tình trạng này, các hệ điều hành hiện đại như Windows đã tích hợp một lệnh phần cứng có tên gọi TRIM. Lệnh TRIM giúp dọn dẹp các khối dữ liệu không còn sử dụng, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của SSD. TRIM có thể được coi là phiên bản hiện đại của chức năng chống phân mảnh ổ đĩa nhằm tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả hơn.
Mặc dù TRIM không hoạt động theo nguyên tắc giống như chống phân mảnh, mục tiêu của nó là tương tự: tăng cường hiệu suất và tuổi thọ của SSD bằng cách xóa các khối dữ liệu trống.
Các phiên bản Windows gần đây tự động thực hiện quy trình TRIM trong nền. Người dùng có thể kiểm tra tính năng này thông qua thuộc tính của ổ đĩa trong mục This PC bằng cách vào Properties > Tools > Optimize của ổ SSD tương ứng.
Nếu tính năng tối ưu hóa theo lịch trình (scheduled optimization) được bật (trạng thái On), Windows sẽ tự động chạy TRIM hằng tuần. Nếu chưa được bật, người dùng có thể nhấn vào Change settings và chọn ổ đĩa tương ứng muốn chạy TRIM.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể kiểm tra trạng thái của TRIM thông qua PowerShell. Chỉ cần mở PowerShell với quyền quản trị viên và gõ lệnh "fsutil behavior query DisableDeleteNotify". Nếu cả hai giá trị đều bằng 0, điều đó có nghĩa là TRIM đang hoạt động.
Khi mà giá SSD biến động và tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu, thì duy trì hiệu suất tối ưu cho SSD là cần thiết. TRIM chắc chắn sẽ là một công cụ hữu ích trong việc này.