Sự gián đoạn xảy ra do tín hiệu vô tuyến và laser – vốn cho phép trao đổi thông tin hai chiều giữa tàu Orion của nhiệm vụ Artemis II và Trái Đất – bị Mặt Trăng chặn lại. Điều này cũng đi kèm với hiện tượng “Trái Đất lặn”, tức Trái Đất khuất sau Mặt Trăng theo tầm nhìn từ con tàu.
“Cảm ơn mọi người đã cho chúng tôi đặc ân to lớn được cùng nhau trải nghiệm hành trình này. Thật kỳ diệu”, Victor Glover, phi hành gia của nhiệm vụ Artemis II, gửi thông điệp đặc biệt ngay trước khi không thể kết nối. “Khi chuẩn bị mất liên lạc vô tuyến, chúng tôi vẫn có thể cảm nhận được tình yêu từ Trái Đất. Gửi tới mọi người ở trên và xung quanh Trái Đất: chúng tôi yêu các bạn. Hẹn gặp lại ở phía bên kia”.
Tình trạng dự kiến kéo dài 41 phút và bốn phi hành gia sẽ trải qua sự tĩnh lặng, cô lập hoàn toàn, lặng lẽ du hành trong không gian vũ trụ tối tăm. Họ có thể dành toàn bộ sự chú ý vào việc khám phá Mặt Trăng, tập trung chụp ảnh, nghiên cứu địa chất, đồng thời quan sát kỹ vẻ đẹp của thiên thể.
Năm 1969, phi hành gia NASA Michael Collins của nhiệm vụ Apollo 11 cũng trải qua sự cô lập do mất tín hiệu khi tàu bay qua phía sau Mặt Trăng, thậm chí đơn độc hơn. Hai đồng đội của ông, Neil Armstrong và Buzz Aldrin, khi đó đang thực hiện những bước đi đầu tiên của nhân loại trên bề mặt Mặt Trăng. Tuy nhiên, Collins không hề sợ hãi và luôn cảm thấy kỳ lạ khi giới truyền thông gọi ông là “người đàn ông cô đơn nhất lịch sử”.
Giới chuyên gia hy vọng sự gián đoạn liên lạc này sẽ sớm được khắc phục thời gian tới, khi NASA cũng như các cơ quan vũ trụ khác bắt đầu xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng, đẩy mạnh công cuộc khám phá thiên thể.
“Truyền dữ liệu trong không gian luôn là một thách thức lớn”, Farzana Khatri, kỹ sư hệ thống trưởng kiêm thành viên cấp cao của Nhóm Truyền thông Quang học và Lượng tử thuộc Phòng thí nghiệm Lincoln, cho biết trên trang MIT.
Với Artemis II, NASA lần đầu thử nghiệm Hệ thống liên lạc quang học Orion Artemis II (O2O) cho một nhiệm vụ có người lái ngoài không gian. Giải pháp do Phòng thí nghiệm Lincoln thuộc Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) phối hợp với Trung tâm không gian Goddard thuộc NASA phát triển, có khả năng truyền dữ liệu băng thông cao hơn từ không gian so với các hệ thống tần số vô tuyến (RF) truyền thống. O2O dùng chùm tia laser để gửi video và hình ảnh độ phân giải cao về bề mặt Mặt Trăng xuống Trái Đất với tốc độ lên tới 260 Mb/giây (Mbps).
Ngoài ra, Artemis II còn liên lạc dựa vào Mạng không gian sâu (DSN) – mạng lưới toàn cầu gồm ba ăng-ten vô tuyến lớn đặt tại California, Australia, Tây Ban Nha.
Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội), bay tới Mặt Trăng, thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Ngoài O2O, nhiều công nghệ trên tàu Orion cũng lần đầu được thử nghiệm ngoài không gian. Đây còn là chuyến bay có người lái đầu tiên của SLS, tên lửa mạnh nhất do NASA chế tạo, và tàu Orion. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Nhiều người tin rằng hầu hết các ổ SSD chỉ có thể sử dụng trong vài năm, thường không quá mười năm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tuổi thọ của SSD phức tạp hơn nhiều.
Mỗi ổ SSD đều được xuất xưởng với thông số TBW, tức tổng dung lượng dữ liệu mà một ổ SSD được thiết kế để ghi trong suốt vòng đời bảo hành. Ví dụ, một ổ SSD có thông số TBW 300 TB nghĩa là người dùng có thể ghi khoảng 300 terabyte (TB) dữ liệu trong thời gian bảo hành.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là ổ SSD sẽ ngừng hoạt động ngay lập tức khi đạt đến giới hạn TBW. Các nhà sản xuất thường đưa ra con số TBW thấp hơn thực tế để giảm thiểu rủi ro và khuyến khích người dùng mua sản phẩm thay thế.
Trong thực tế, nhiều ổ SSD vượt xa mức TBW được ghi trên nhãn mà vẫn hoạt động tốt. Chẳng hạn, ổ SSD Samsung 990 Pro có thể ghi được hơn 22 PB dữ liệu, cao gần gấp 36 lần so với mức TBW 600 TB. Điều đó cho thấy rằng tuổi thọ của SSD không thể được xác định chỉ dựa vào thông số TBW.
Khi nói đến tuổi thọ ổ SSD, người dùng cần chú ý đến các chỉ số sức khỏe của ổ đĩa. Một ổ SSD có thể hiển thị sức khỏe tổng thể là 67%, nhưng điều đó không có nghĩa 33% sức khỏe đã mất đi. Thay vào đó nó vẫn hoạt động tốt nếu không có dấu hiệu cảnh báo nào từ các chỉ số SMART, chẳng hạn như số lượng phân vùng bị lỗi hay không thể sửa chữa. Theo các chuyên gia từ Kingston, khi tỷ lệ sức khỏe ổ SSD còn khoảng 30 - 40%, người dùng không cần quá lo lắng.
Điểm mấu chốt mà người dùng cần biết là các nhà cung cấp SSD hiển thị các thuộc tính SMART khác nhau hoặc điều chỉnh tỷ lệ chúng theo những cách khác nhau. Một số công cụ hiển thị SMART dựa trên cách diễn giải riêng của nhà cung cấp, trong khi những công cụ khác sử dụng các thuật toán phỏng đoán chung. Bên cạnh đó, không phải tất cả các công cụ đều hiểu chính xác các thuộc tính mới của NVMe.
Tuy nhiên, nếu ổ SSD bắt đầu có dấu hiệu chậm đột ngột, hoặc xuất hiện các chỉ số SMART đáng ngại, người dùng nên kiểm tra lại các bản sao lưu và lên kế hoạch thay thế. Nguyên tắc quan trọng nhất là luôn duy trì các bản sao lưu hoạt động, không chỉ vì SSD có thể hỏng mà vì mọi phương tiện lưu trữ đều có thể gặp sự cố.
Nhìn chung, tuổi thọ của SSD không chỉ phụ thuộc vào thông số TBW mà còn vào cách sử dụng và theo dõi tình trạng của ổ đĩa. Việc hiểu rõ về SSD sẽ giúp người dùng sử dụng hiệu quả và an toàn hơn.
Bạn đang cất một chiếc Apple Watch đời cũ bám bụi trong ngăn kéo? Đừng vội thanh lý, vì một thiết bị mới mang tên RePod Ultra đang gây bão trên cộng đồng gọi vốn với khả năng biến chiếc đồng hồ thông minh thành một máy nghe nhạc iPod hoài cổ.
Trào lưu 'retro' (hoài cổ) đang quay trở lại mạnh mẽ hơn bao giờ hết, đặc biệt là với thế hệ Gen Z yêu thích tìm kiếm những trải nghiệm công nghệ thuần túy của thập niên 2000. Kể từ khi Apple khai tử dòng iPod vào năm 2022, RePod Ultra xuất hiện như một lời giải hoàn hảo khi giữ nguyên sự thông minh của Apple Watch, nhưng khoác lên mình diện mạo của một chiếc iPod Classic đầy phong cách.
RePod Ultra không chỉ là một chiếc ốp bảo vệ thông thường. Nó là một cấu trúc bằng titan chắc chắn, được thiết kế tỉ mỉ. Điểm nhấn đắt giá nhất chính là vòng xoay cơ học bằng kim loại. Thay vì chỉ vuốt chạm màn hình, bạn có thể xoay vòng cơ này để điều chỉnh âm lượng hoặc cuộn danh sách nhạc - một cảm giác chân thực mà những tín đồ iPod lâu năm yêu thích.
Dù thay đổi hoàn toàn ngoại hình, chiếc Apple Watch của bạn vẫn giữ nguyên các tính năng vốn có. Người dùng vẫn có thể thực hiện thanh toán Apple Pay, nghe gọi, truy cập podcast hay sạc từ tính mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Phụ kiện chỉ đơn giản là 'nâng cấp' trải nghiệm điều khiển, giúp việc tương tác với âm nhạc trở nên thú vị, chính xác và mang tính biểu tượng hơn.
Dự án RePod Ultra đã nhanh chóng vượt mục tiêu huy động vốn trên Kickstarter chỉ trong thời gian ngắn. Với mức giá đặt trước chỉ từ 89 USD (khoảng hơn 2,3 triệu đồng), hấp dẫn cho những ai muốn tìm lại cảm giác cầm trên tay một chiếc máy nghe nhạc chuyên dụng. Những sản phẩm đầu tiên dự kiến sẽ đến tay người dùng ngay trong tháng 4.2026.
Nếu đang tìm kiếm một sự khác biệt hoàn toàn cho chiếc đồng hồ thông minh cũ, hoặc đơn giản là muốn tận hưởng lại cảm giác xoay vòng điều khiển âm nhạc như những năm 2000, RePod Ultra chính là món phụ kiện không thể bỏ qua trong bộ sưu tập công nghệ năm nay.
Nhưng trước khi USB-C được phổ biến, vào đầu những năm 2000, tình hình hoàn toàn khác. Khi đó, nếu điện thoại của người dùng đột ngột hết pin, việc hỏi mượn sạc thường dẫn đến việc nhận được một cục sạc không tương thích, với các đầu nối khó hiểu và không phổ biến.
Đó là thời điểm mà mỗi nhà sản xuất đều phát triển các đầu nối riêng, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều cổng kết nối kỳ lạ và khó sử dụng, trở thành ác mộng mỗi khi cần sạc pin. Có cổng thậm chí cần đến dây để giữ, trong khi những cổng khác yêu cầu bộ chuyển đổi đắt tiền. Đó là những cổng nào?
Nếu từng sở hữu một chiếc điện thoại Siemens vào đầu những năm 2000, chắc hẳn người dùng không thể quên cổng kết nối Siemens Slim-Lumberg. Được giới thiệu vào năm 2002, cổng 12 chân này có thiết kế siêu mỏng nhưng lại rất rộng. Nó được sử dụng để sạc pin, truyền dữ liệu USB và âm thanh stereo, tất cả chỉ qua giao diện duy nhất. Tuy nhiên, thiết kế này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đầu cắm quá rộng và nhô ra xa, dễ gây ra lực xoắn khi để điện thoại trong túi, dẫn đến hỏng kết nối.
Được giới thiệu vào khoảng năm 2005, cổng FastPort được thiết kế như một giao diện "đa năng" cho việc sạc pin, truyền dữ liệu và kết nối tai nghe. Tuy nhiên, thực tế lại không như mong đợi. Cổng này dựa vào hai móc nhựa nhỏ để giữ kết nối, nhưng chúng rất dễ gãy. Sau vài tháng sử dụng, nhiều người dùng đã phải tìm đến các giải pháp tự chế như quấn dây quanh điện thoại để giữ cho cổng sạc hoạt động.
Khi Samsung ra mắt Galaxy Note 3 và Galaxy S5, hãng đã trang bị cho các điện thoại này cổng Micro-B USB 3.0. Về hình thức, cổng này trông khá kỳ quặc, giống như hai cổng khác nhau được ghép lại thành một đầu cắm khổng lồ, không đối xứng. Về cơ bản, đây là một cổng Micro-USB tiêu chuẩn với một bộ chân cắm bổ sung để cho phép tốc độ truyền dữ liệu USB 3.0 nhanh hơn, dẫn đến rộng hơn. Mặc dù hữu ích cho việc truyền tải tập tin lớn, nhưng thiết kế này lại gây khó khăn cho người dùng, đặc biệt là khi họ không biết rằng cáp Micro-USB thông thường vẫn có thể sử dụng được.
Trước khi Micro-USB trở thành tiêu chuẩn, chiếc điện thoại Android đầu tiên, HTC Dream, đã sử dụng cổng ExtUSB. Cổng này trông giống như một cổng Mini-USB thông thường, nhưng lại có khả năng truyền tải âm thanh và dữ liệu cùng với nguồn điện. Do đó, người dùng không chỉ cần bộ sạc tường của HTC mà còn phải mua bộ chuyển đổi ExtUSB đặc biệt để sử dụng tai nghe. Đây là một mô hình kinh doanh "dao cạo và lưỡi dao" điển hình, buộc người dùng phải mang theo những bộ chuyển đổi dễ bị mất.
Là ông vua của thị trường điện thoại di động trong suốt những năm đầu 2000, nhưng cổng Pop-Port độc quyền của Nokia lại gây ra nhiều rắc rối. Được giới thiệu vào khoảng năm 2002, Pop-Port đảm nhiệm nhiều chức năng từ sạc đến đồng bộ hóa USB, nhưng thiết kế lại dễ hỏng.
Cổng Pop-Port không được cắm chắc chắn vào khung máy, mà chỉ tựa vào các điểm tiếp xúc hở, khiến nó rất nhạy cảm với bụi bẩn và các tác động từ môi trường. Chỉ cần một mẩu bụi lọt vào, kết nối sẽ bị ngắt ngay lập tức, gây khó chịu cho người dùng khi nghe nhạc hoặc sử dụng các chức năng khác.
Những cổng sạc nói trên không chỉ gây khó chịu mà còn phản ánh sự thiếu sót trong thiết kế của các sản phẩm công nghệ thời kỳ đó. Sự phát triển của chuẩn USB-C đã giúp khắc phục những vấn đề này, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng hiện đại.