Thời gian qua có nhiều quy định được ban hành xung quanh hành vi ép người khác uống rượu bia và hút thuốc lá điện tử. Cụ thể, Nghị định 90/2026 vừa được Chính phủ ban hành, quy định mức xử phạt từ 3 đến 5 triệu đồng cho hành vi sử dụng thuốc lá điện tử hoặc thuốc lá nung nóng. Hay Nghị định 90/2026 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế quy định hành vi lôi kéo, ép buộc người khác uống rượu bia hoặc sử dụng thức uống này ngay trước, trong giờ làm việc, học tập sẽ khiến người vi phạm bị xử phạt 1-3 triệu đồng.
Tôi hoàn toàn ủng hộ các quy định trên. Nhưng điều khiến tôi băn khoăn không nằm ở con số xử phạt. Các mức phạt đã có đủ hết, nhưng thực tế đã có ai bị phạt chưa, tố giác vi phạm thế nào, ai xử phạt?
Lấy chính trường hợp của bản thân, tôi thường xuyên bị sếp gọi đi nhậu (thực chất là ép vì không đi không được). Trong những buổi như vậy, các đồng nghiệp của tôi hút thuốc lá (cả loại truyền thống lẫn thuốc lá điện tử) là chuyện cơm bữa. Tôi không muốn uống rượu bia, cũng không hút thuốc, nhưng vẫn phải ngồi đó trong hơi men và giữa làn khói trắng. Nếu những hành vi ấy là vi phạm, thì tôi phải làm gì? Tố giác ư? Với ai? Và rồi chuyện gì sẽ xảy ra sau đó?
>> Kết quả sau nửa năm trời tôi từ chối tất cả lời mời nhậu
Không chỉ trong môi trường công sở. Ở nơi công cộng, tôi vẫn thường xuyên bắt gặp người hút thuốc lá điện tử. Có những lúc tôi tự hỏi: nếu muốn phản ánh, tôi phải báo cho ai? Liệu bản thân có bị liên lụy gì không? Hay chỉ có thể nhắc nhở rồi thôi? Những câu hỏi rất cụ thể ấy, nếu không có câu trả lời rõ ràng, thì quy định dù đúng đến đâu cũng dễ rơi vào tình trạng “biết là có, nhưng khó áp dụng”.
Thực tế, không phải ai cũng đủ hiểu biết pháp luật và dũng khí để đứng ra tố giác, nhất là khi người vi phạm lại là cấp trên, đồng nghiệp, hay đơn giản là những người xa lạ nhưng có thể phản ứng tiêu cực. Nếu không có một cơ chế thực thi rõ ràng, dễ tiếp cận và an toàn, thì gánh nặng lại quay về phía người bị ảnh hưởng.
Có thể đó là một đường dây nóng dễ nhớ, một ứng dụng phản ánh nhanh, bảo mật danh tính, hay đơn giản là quy định rõ trách nhiệm của lực lượng tại chỗ như công an, quản lý trật tự, ban quản lý địa điểm công cộng… Khi người dân biết rõ, “gõ cửa” đúng nơi, pháp luật mới có cơ hội đi vào đời sống.
Tôi ủng hộ các quy định mới, nhưng sự ủng hộ đó đi kèm một kỳ vọng: luật không chỉ để đọc, mà phải để dùng. Và muốn dùng được, thì người như tôi cần biết rõ mình phải làm gì, khi nào, và ai sẽ đứng ra bảo vệ mình nếu tôi lên tiếng?
Tôi không phải người làm bất động sản nhưng là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Dưới góc nhìn của tôi, giá nhà ở Việt Nam hiện nay đang cao một cách phi lý.
Tôi từng thử tự đặt cho mình một bài toán: Nếu có 6 tỷ đồng, thay vì lao vào mua nhà bằng mọi giá, tôi đem gửi tiết kiệm với lãi suất khoảng 6% một năm. Khi đó, mỗi tháng tôi sẽ có khoảng 30 triệu đồng tiền lãi, đều đặn, gần như "trọn đời", bất kể tôi sống đến 80, 90 tuổi hay lâu hơn nữa.
Với 30 triệu đó, nếu nhu cầu chỉ là để ở, tôi hoàn toàn có thể thuê một căn hộ studio khoảng 10 triệu một tháng. Phần còn lại, khoảng 20 triệu, tôi vẫn có thể chi tiêu thoải mái cho nhu cầu cá nhân, tiết kiệm, hoặc đầu tư thêm. Nếu là 10 tỷ, con số đó sẽ là khoảng 50 triệu mỗi tháng - một mức thu nhập mà không phải ai đi làm cũng dễ dàng đạt được.
Gia đình tôi hiện có ba căn nhà. Với nhiều người, đó là tài sản đáng mơ ước. Nhưng chính vì ở trong hoàn cảnh đó, tôi lại càng thấy rõ một điều: định giá bất động sản hiện tại đang bị đẩy lên quá cao so với giá trị thực của nó. Đã có những lúc tôi phải ngồi lại nói chuyện với bố mẹ, cố gắng phân tích một cách logic rằng không phải giá nhà cứ tăng mãi, và không phải lúc nào "giữ đất" cũng là quyết định đúng.
>> Chung cư 3 tỷ tăng giá lên 6 tỷ nhưng tôi không thấy lời
Điều khiến tôi lo hơn là nhiều người đang tin rằng bất động sản sẽ tăng mãi. Nhưng nếu nhìn rộng hơn một chút, tôi không nghĩ điều đó có thể kéo dài vô hạn. Chỉ cần nhìn về tương lai gần, dự tính đến khoảng năm 2036, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn dân số già, khi khoảng 20% dân số trên 60 tuổi. Khi con người già đi, nhu cầu tiêu dùng thay đổi rất rõ. Người ta không còn chi nhiều cho ăn chơi, mua sắm, xe cộ hay đồ công nghệ. Thứ được ưu tiên nhất sẽ là sức khỏe.
Khi đó, chi tiêu giảm, tốc độ tăng trưởng kinh tế cũng khó giữ được như trước. Lạm phát có thể chậm lại, thậm chí không loại trừ khả năng giảm phát - điều từng xảy ra ở Nhật Bản. Và một thực tế khác: dân số không còn tăng mạnh như trước. Câu nói "người đẻ ra chứ đất không đẻ ra" sẽ không còn đúng trong bối cảnh người trẻ ít đi, trong khi nguồn cung nhà ở, đặc biệt là chung cư, ngày càng nhiều.
Khi nhu cầu giảm mà nguồn cung vẫn tăng, điều gì sẽ xảy ra với giá nhà? Tôi không dám khẳng định thị trường sẽ đi theo kịch bản nào. Nhưng tôi tin vào một nguyên tắc đơn giản: không có gì có thể tăng mãi mãi. Nhà đất cũng vậy, đến một lúc nào đó, giá bất động sản sẽ phải quay về gần với giá trị thực của nó.
Với tôi, câu chuyện ở đây không phải "nên mua nhà hay chỉ ở thuê?", mà là cần nhìn mọi thứ tỉnh táo hơn, thay vì bị cuốn theo tâm lý đám đông. Đôi khi, bài toán tài chính rất rõ ràng, chỉ là chúng ta không muốn nhìn thẳng vào nó. Và có lẽ, điều khó nhất không phải là kiếm tiền để mua nhà, mà là đủ bình tĩnh để không mua một thứ đang bị định giá quá cao.
Tôi năm nay 37 tuổi, sinh ra ở miền quê nghèo. Bố mẹ tôi nghèo, thuần nông, quanh năm bám lấy đồng ruộng. Hiểu gia cảnh của mình nên học xong đại học, ra trường, tôi lao ngay ra xã hội để kiếm sống.
Suốt 15 năm phấn đấu, bươn trải mưu sinh, tôi cống hiến không mệt mỏi. Nhiều khi, tôi cảm tưởng như mình không có một chút thời gian nào gọi là sống cho bản thân. Tôi sống vì công việc, vì deadline, vì lý tưởng của lãnh đạo và bán sức khỏe để kiếm tiền.
Sau tất cả, từ con số âm (phải gánh khoản nợ của gia đình), tôi từng bước trả hết nợ nần, xây sửa nhà cửa ổn định ở quê cho bố mẹ, mua nhà và xe tại Hà Nội để sinh sống của vợ và hai con nhỏ. Ngoài ra, tôi còn có hai bất động sản ở quê để làm của để dành và dự phòng cho tương lai, cùng với một khoản tiền tiết kiệm nhỏ.
Hiện, thu nhập của tôi ổn định khoảng 40 triệu một tháng. Nhưng sau 15 năm phá sức "cày" tiền không ngừng nghỉ, giờ tôi như một cỗ máy rệu rã. Mỗi sáng thức dậy, tôi luôn tự hỏi cuộc sống này mình có thực sự đang sống hay chỉ tồn tại về mặt sinh học? Ngày nào tôi cũng ngập tràn những deadline, áp lực công việc liên miên, những KPIs đôi khi hết sức vô lý.
>> Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Năm ngoái, bố tôi đột ngột qua đời, để lại trong tôi một cú sốc cùng sự mất mát vô cùng to lớn. Biến cố đó khiến tôi càng khao khát sống chậm lại để cảm nhận được cuộc sống bên người thân, gia đình. Từ đầu năm đến giờ, tôi đã chủ động làm việc ít lại, dành thời gian đi du lịch vài lần, lái xe xuyên Việt, phượt Tây Bắc, Đông Bắc... Quả thực, sau các chuyến đi xa, tôi cảm thấy mọi stress như tan biến hết. Có điều, khi quay trở lại công việc, mọi thứ lại lặp lại.
Vừa rồi, tôi bàn với vợ về áp lực công việc mình đang gặp phải và bày tỏ mong muốn chuyển sang một công việc nhẹ nhàng hơn. Tất nhiên, nếu làm vậy, tôi sẽ phải chấp nhận đánh đổi bằng thu nhập sẽ giảm rất nhiều. Vợ tôi hiểu những gì tôi đang trải qua, nên cũng thông cảm và luôn tôn trọng mọi quyết định của tôi.
Nhưng điều khiến tôi trăn trở, đắn đo nhất lúc này là về hai đứa con còn nhỏ, đang tuổi ăn học và còn cả một tương lai rất dài ở phía trước. Liệu tôi có nên dũng cảm bước ra khỏi vòng an toàn hiện tại và dám sống cho bản thân mình? Hay tôi nên tiếp tục làm công việc hiện tại để đảm bảo tài chính lo cho các con.
Đến giờ, tôi vẫn đắn đo trước những quyết định cho tương lai. Tôi chưa đủ tiền để có thể nghỉ hưu sớm ở tuổi này, nhưng thú thực cũng đã mất hết động lực để tiếp tục công việc hiện tại.
Mỗi mùa bế giảng đi qua, tôi lại nghe người ta nói đi nói lại một câu quen thuộc: "Giáo viên sướng thật, nghỉ hè hai tháng mà lương vẫn đều". Mới đây, một quy định mới về việc giáo viên được nghỉ hè 8 tuần, hưởng nguyên lương và phụ cấp, vô tình lại thổi bùng lên những tranh cãi ấy.
Nghe qua, nhiều người dễ hình dung đó là một khoảng thời gian thảnh thơi, đủ dài để giáo viên có thể thảnh thơi rời xa công việc. Nhưng thực tế của nghề này lại không vận hành theo cách mà những con số có thể diễn đạt trọn vẹn. Bởi nếu chỉ nhìn vào thời gian "được nghỉ", ta sẽ vô tình bỏ qua phần thời gian "vẫn đang làm" của nhà giáo, chỉ là họ không còn đứng trên bục giảng.
Giáo viên vẫn có thể được gọi trở lại bất cứ lúc nào cho những nhiệm vụ không thể trì hoãn: coi thi, chấm thi, tập huấn chuyên môn, hỗ trợ tuyển sinh... Những công việc ấy không ồn ào, nhưng lại đòi hỏi sự tập trung và trách nhiệm không kém, thậm chí có lúc còn căng thẳng hơn cả giờ lên lớp.
Vì thế, nói giáo viên "nghỉ hè" không có nghĩa là họ được "nghỉ hoàn toàn". Đó giống như một quãng chuyển nhịp từ dạy học trực tiếp sang những công việc phía sau "cánh gà", nơi ít được nhắc đến nhưng lại giữ vai trò không thể thay thế. Từng đi qua nghề này, nên tôi hiểu: có những áp lực không nằm ở số tiết dạy, mà nằm ở trách nhiệm phải làm cho đúng ngay cả khi lớp học đã vắng tiếng học trò.
Giáo viên không làm việc theo kiểu đến cơ quan, chấm công rồi ra về. Công việc của họ không kết thúc khi hết giờ học, và cũng không bắt đầu khi tiếng trống vang lên. Nó trải dài theo năm học, dồn lại ở những giai đoạn cao điểm như kiểm tra, thi cử, tổng kết - nơi mà cường độ làm việc không chỉ tăng lên, mà đôi khi còn "chiếm trọn" cả thời gian riêng tư. Có những buổi tối sửa bài đến khuya, những ngày cuối kỳ gần như không có khái niệm nghỉ ngơi. Nhưng những phần việc ấy lại không hiện lên trên bảng chấm công.
>> 'Chấm dứt dạy thêm khi lương giáo viên tăng'
Có một sự thật là giáo viên hiếm khi "nghỉ hè" theo đúng nghĩa của hai chữ ấy. Mùa hè đến, lớp học khép lại, nhưng công việc thì không. Người thì tranh thủ học thêm để theo kịp đổi mới chương trình, người lặng lẽ chuẩn bị giáo án cho năm học mới, chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ với mong muốn lần dạy sau sẽ tốt hơn.
Vì thế, tôi cho rằng, nếu chia đều công sức trong suốt một năm, việc giáo viên được "nghỉ hè 8 tuần, hưởng nguyên lương và phụ cấp" không phải là ưu đãi đặc biệt, mà là phần được trả đủ cho một chu kỳ lao động đã bị nén chặt. Lương trong mùa hè, suy cho cùng, không phải là tiền cho sự nhàn rỗi, mà là cách hệ thống trả công cho những tháng ngày làm việc không có ranh giới rõ ràng giữa giờ làm và giờ nghỉ.
Hiểu như vậy để thấy, câu chuyện không nằm ở việc giáo viên có "được ưu ái" hay không, mà là chúng ta có nhìn đúng giá trị lao động của họ hay chưa? Và khi nhìn đúng, có lẽ sẽ bớt đi những so sánh vội vàng để thay vào đó là một cách nhìn công bằng hơn và cũng nhân văn hơn với một nghề vốn đã quen với việc cho đi nhiều hơn nhận lại.
Điều đáng quan tâm hơn là những thay đổi ấy có đủ để giáo viên bớt phải lo toan, để họ có thể tạm gác công việc mà nghỉ ngơi đúng nghĩa, không còn mang theo nỗi bận tâm về cơm áo hay áp lực chuyên môn. Bởi suy cho cùng, một nền giáo dục muốn bền vững thì không chỉ cần những chính sách đúng, mà còn cần những con người đủ sức đi đường dài. Và để đi được đường dài, cần có lúc dừng lại để giữ cho người thầy còn đủ sức đi tiếp trên con đường đã chọn.