Mục Lục
ToggleTrang trại kết nối với lưới điện hôm 7/4, đánh dấu cột mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng cũng như hợp tác phát triển điện sạch trong khu vực. Công trình được coi là bước tiến đáng chú ý hướng đến mục tiêu trở thành “bộ pin của Đông Nam Á” mà Lào đề ra.
Theo CGTN, đây là trang trại điện mặt trời vùng núi quy mô lớn đầu tiên của Lào, đồng thời là trang trại điện lớn nhất thuộc loại này ở Đông Nam Á. Cơ sở có công suất lắp đặt giai đoạn đầu đạt 1 GW. Khi đi vào hoạt động đầy đủ, cơ sở dự kiến sản xuất khoảng 1,65 tỷ kWh điện mỗi năm, giúp tiết kiệm khoảng 500.000 tấn than đá và giảm 1,3 triệu tấn khí thải CO2 mỗi năm.
Theo Wang Yang, trưởng bộ phận sản xuất và vận hành của đơn vị CGN Energy International tại Lào, trang trại lắp đặt 2,23 triệu tấm pin mặt trời. Tận dụng đường dây liên kết 500 kV giữa Trung Quốc và Lào, dự án mới cho phép kết nối điện xuyên biên giới, cung cấp điện sạch, ổn định cho Lào, đồng thời bổ sung năng lượng cho khu vực.
Trang trại điện mặt trời khởi công vào năm 2024, tạo ra gần 3.000 việc làm cho người dân địa phương trong giai đoạn xây dựng cao điểm. Bên cạnh đó, dự án còn đóng góp cho hạ tầng địa phương thông qua việc sửa chữa và gia cố 5 cây cầu, cải thiện mạng lưới đường bộ, giúp phát triển logistics và giao thông hàng ngày cho người dân.
Dự án cũng thúc đẩy hợp tác công nghiệp khi thu hút hơn 40 doanh nghiệp Trung Quốc trong chuỗi cung ứng sản xuất và phát triển năng lượng mới, cùng hơn 30 doanh nghiệp Lào trong các lĩnh vực xây dựng, cung cấp máy móc và nguyên vật liệu. Thời gian tới, CGN dự định đẩy nhanh các dự án năng lượng sạch tại 5 tỉnh phía bắc Lào, đồng thời mở rộng xuống miền trung và miền nam, qua đó thúc đẩy hợp tác năng lượng giữa hai nước.
Thu Thảo (Theo CGTN, China Daily)
Tin Gốc: https://vnexpress.net/trang-trai-lap-2-23-trieu-tam-pin-mat-troi-hoat-dong-tai-lao-5060195.html
Những cổng sạc kỳ lạ từng xuất hiện trên điện thoại di động

Trước khi USB-C trở thành chuẩn kết nối chung cho mọi thiết bị từ Android đến iPhone, thế giới smartphone từng trải qua một thời kỳ đầy hỗn loạn với những cổng sạc độc quyền cho từng hãng, cũng như sở hữu những hình thù kỳ quặc mà người dùng trẻ ngày nay có lẽ chưa từng nhìn thấy.
Nhờ sự thúc đẩy mạnh mẽ từ Liên minh châu Âu (EU), USB-C giờ đây là tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng truyền dữ liệu siêu tốc, xuất hình ảnh 4K và sạc nhanh công suất lớn. Tuy nhiên, khi lật lại lịch sử, các 'ông lớn' công nghệ từng có những tham vọng riêng với những cổng kết nối độc quyền mà mỗi lần mất dây cáp là một lần khốn khổ.
Trước khi có Lightning hay USB-C, những chiếc iPhone đời đầu sử dụng cổng sạc 30 chân (30-pin) với kích thước bề ngang gần như chiếm trọn cạnh dưới máy. Dù cho có vẻ ngoài cồng kềnh, nhưng nó lại là một sợi cáp đa năng khi có thể xử lý cùng lúc tín hiệu âm thanh analog, video, hỗ trợ cả giao thức FireWire lẫn USB. Tuy nhiên, việc không thể cắm đảo chiều và độ bền kém đã khiến Apple khai tử nó vào năm 2012 để nhường chỗ cho cổng Lightning nhỏ gọn hơn.
Các tín đồ dòng Walkman hay Cybershot thời xưa chắc chắn không quên được FastPort. Thay vì đút vào sâu trong thân máy, cổng này có thiết kế dạng bề mặt với 12 chân tiếp xúc và hai móc cài chắc chắn. Dù đa năng khi cho phép kết nối loa ngoài, tai nghe và sạc cùng lúc qua một hệ thống 'cầu nối', nhưng thiết kế độc quyền này lại là rào cản lớn khi người dùng muốn thay thế phụ kiện bên thứ ba.
Vào đầu những năm 2000, Motorola giới thiệu cổng CE Bus trên dòng V60. Đây có lẽ là cổng kết nối lớn nhất lịch sử điện thoại khi chiếm gần như toàn bộ cạnh dưới. Nó mạnh mẽ đến mức tích hợp được mọi tín hiệu cần thiết, nhưng khi Motorola chuyển sang làm điện thoại mỏng (như dòng Razr V3), CE Bus quá dày để tồn tại. Cuối cùng, nó buộc phải nhường chỗ cho Mini-USB nhỏ bé hơn.
Ra mắt năm 2007, Micro-USB từng là giải pháp hàng đầu cho tình trạng loạn cổng sạc. Với thiết kế hình thang nhỏ gọn và độ bền cao hơn Mini-USB, nó trở thành tiêu chuẩn chung cho toàn bộ thế giới Android trong suốt một thập kỷ. Dù thành công rực rỡ, nhưng sự ra đời của USB-C với tốc độ vượt trội và khả năng cắm hai chiều đã chính thức đẩy Micro-USB vào bảo tàng công nghệ.
Tại sao sau 54 năm Mỹ mới quay lại Mặt Trăng?

Sau cuộc chạy đua không gian những năm 1960 và 1970, hoạt động thám hiểm Mặt Trăng của nhân loại chững lại. Nhưng sự quan tâm toàn cầu được khơi dậy khoảng 10 năm trước với hàng loạt sự kiện.
Năm 2017, Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ đạo NASA khởi động chương trình Artemis để đưa con người quay lại Mặt Trăng. Năm 2019, tàu Hằng Nga 4 của Trung Quốc hạ cánh thành công xuống phía xa Mặt Trăng (mặt luôn khuất khi nhìn từ Trái Đất), đánh dấu lần đầu tiên có tàu đáp xuống phía này trong lịch sử nhân loại. Song song, các nỗ lực du hành vũ trụ tư nhân từ công ty như Blue Origin của Jeff Bezos hay SpaceX của Elon Musk phát triển mạnh.
Ngày 1/4, thế giới tiếp tục dồn sự chú ý cho Mặt Trăng khi NASA phóng thành công tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II, đưa con người trở lại thiên thể này, bước đầu chỉ bay vòng thay vì hạ cánh. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi vì sao sau nửa thế kỷ, Mỹ mới triển khai sứ mệnh Mặt Trăng dù công nghệ đã tiến bộ vượt bậc kể từ Apollo 17, chuyến tàu chở người đổ bộ Mặt Trăng cuối cùng năm 1972 trong chương trình Apollo của NASA.
Mỹ chuyển trọng tâm khám phá không gian
Chương trình Apollo là kết quả của cuộc đua không gian thời Chiến tranh Lạnh mà Mỹ tin việc giành thắng lợi trước đối thủ Liên Xô sẽ có ý nghĩa chiến lược quan trọng.
Cuộc đua bắt đầu năm 1957 với ba "khoảnh khắc thất bại" của Mỹ. Đầu tiên là việc Liên Xô bất ngờ phóng Sputnik 1, vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới, ngày 4/10/1957. Một tháng sau, Sputnik 2 đưa động vật đầu tiên lên vũ trụ - con chó mang tên Laika. Tháng 12 cùng năm, Mỹ cố gắng phóng vệ tinh đầu tiên Vanguard Test Vehicle 3, nhưng tên lửa chở vệ tinh phát nổ ngay trên sóng truyền hình trực tiếp, làm dấy lên lo ngại rằng Mỹ đã tụt hậu đáng kể so với đối thủ.
Liên Xô đã thắng những vòng đầu của cuộc đua không gian. Nước này thậm chí đưa người lên vũ trụ trước với phi hành gia Yuri Gagarin vào tháng 4/1961. Tuy nhiên, đặt chân lên Mặt Trăng mới là đích đến cuối cùng.
Tầm quan trọng của mục tiêu được phản ánh trong ngân sách dành cho NASA. Vào thời kỳ đỉnh cao của chương trình Apollo, khoản này chiếm 4,4% tổng ngân sách liên bang. Ngày nay, con số chỉ còn chưa đến 0,4%.
Cuối cùng, Mỹ chiến thắng cuộc đua khi Neil Armstrong và Buzz Aldrin hạ cánh xuống Mặt Trăng bằng tàu Apollo 11 tháng 7/1969. Sau đó, thêm 5 chuyến đổ bộ thành công nữa tiếp nối, khẳng định vị thế cường quốc vũ trụ của Mỹ.
Tuy nhiên, nước này được cho là không còn động lực quay lại sau loạt thành tựu tốn kém. "Nhiều người nghĩ kiểu 'Chúng ta đã làm những gì tổng thống John F. Kennedy muốn. Chúng ta đánh bại Liên Xô và vẫn là cường quốc công nghệ của thế giới. Vậy sao còn cần quay lại?'", Ed Stewart, quản lý bảo tàng tại Trung tâm Không gian và Tên lửa Mỹ, nói với Space.
Ngay trước chuyến bay của Apollo 17 vào tháng 12/1972, Quốc hội Mỹ cắt giảm ngân sách của NASA, hủy bỏ các nhiệm vụ tiếp theo và chuyển trọng tâm sang tàu con thoi. Tổng thống Richard Nixon, nhậm chức vào tháng 1/1969, cũng ủng hộ một chương trình không gian tiết kiệm hơn và muốn phát triển tàu con thoi. Sau đó, Mỹ tập trung vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp và xây dựng trạm vũ trụ thay vì trở lại Mặt Trăng.
Ngày nay, để bù đắp cho kinh phí hạn chế, NASA tăng cường hợp tác với công ty tư nhân để chế tạo những bộ phận quan trọng cho các nhiệm vụ Mặt Trăng, dù cách tiếp cận này có thể gặp khó khăn trong giai đoạn đầu.
Thách thức kỹ thuật
Sứ mệnh lên Mặt Trăng cũng gặp phải thách thức về kỹ thuật. Vệ tinh tự nhiên này cách Trái Đất khoảng 400.000 km, và thực tế có hơn một nửa nỗ lực đổ bộ Mặt Trăng kết thúc thất bại. Khi bay qua môi trường chân không, tàu vũ trụ phải đối phó với biến động nhiệt độ, phụ thuộc bộ phận nào quay về phía Mặt Trời. Chúng cũng thường tiếp xúc với tia vũ trụ, những hạt bức xạ truyền từ Mặt Trời hoặc không gian sâu, có thể dễ dàng nung nóng thiết bị điện tử không được bảo vệ tốt.
Mặt Trăng có bề rộng bằng khoảng 1/4 Trái Đất với lực hấp dẫn yếu hơn nhiều nên rất khó tiến vào quỹ đạo. Địa hình gồ ghề, miệng hố lỗ chỗ và những yếu tố khác khiến lực hấp dẫn không đồng nhất. "Khi bay quanh Mặt Trăng, cuối cùng tàu vũ trụ sẽ đâm xuống bề mặt do lực hấp dẫn không đều làm rối quỹ đạo. Vì vậy, bạn cần định vị để biết chính xác mình đang ở đâu và điều chỉnh theo thời gian thực", Phillip Metzger, nhà khoa học hành tinh ở Đại học Central Florida, giải thích trên Bloomberg.
Khác với Trái Đất có khí quyển giúp giảm tốc cho tàu vũ trụ lao trở về, Mặt Trăng hầu như không có khí quyển. Để hạ cánh, mọi tàu đều phải sử dụng một dạng động cơ nào đó để giảm tốc. Tàu cần đốt động cơ chuẩn xác để gần như dừng lại ngay phía trên bề mặt, nếu không sẽ đâm thẳng xuống dưới. Tất cả quá trình trên đòi hỏi nắm rõ địa điểm mà tàu sắp hạ cánh.
People đánh giá, trải qua hàng thập kỷ, phần lớn công nghệ trong chương trình Apollo đã lỗi thời. Theo John Thornton, CEO công ty Astrobotic Technology (Mỹ), nhiều chuyên gia từng xây dựng và vận hành hệ thống thời Apollo không còn làm việc trong lĩnh vực này, dẫn đến mất đi rất nhiều kiến thức.
"Toàn bộ thế hệ đó đã rời khỏi ngành. Chúng ta đang học lại cách làm, nhưng với công nghệ mới và khác biệt", ông nói với Live Science.
Nhiều thách thức kỹ thuật trong kỷ nguyên mới cũng làm trì hoãn việc quay lại Mặt Trăng, như phát triển bộ đồ du hành vũ trụ, giải quyết vấn đề với tấm chắn nhiệt của tàu và xây dựng hệ thống hạ cánh mới. Khi khởi động lại kế hoạch và bắt tay vào nghiên cứu, các công nghệ mới cũng cần nhiều năm để phát triển và thử nghiệm trước khi được chứng nhận đảm bảo an toàn và đủ điều kiện bay.
Cuộc đua Mặt Trăng thời hiện đại
Một điểm giống với Apollo là Artemis cũng có đối thủ theo sát. Thay vì cạnh tranh với chương trình của Liên Xô vài chục năm trước, Artemis cạnh tranh với chương trình Mặt Trăng của Trung Quốc. Nước này có tàu hạ cánh thành công ở phía xa và là quốc gia duy nhất đạt được thành tựu đó, đồng thời đang nỗ lực đưa phi hành gia đáp xuống gần cực nam Mặt Trăng khoảng năm 2030.
Nhưng khác với Apollo, Artemis không chỉ hướng đến "cắm cờ và để lại dấu chân" với những chuyến ghé thăm và nghiên cứu ngắn hạn 1-3 ngày mà muốn thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người, đồng thời tạo bước đệm cho việc khám phá Sao Hỏa.
Nhiệm vụ đầu tiên, chuyến bay không người lái Artemis I, được tiến hành tháng 11/2022, sau hàng loạt đợt hoãn và hủy phóng. Nhiệm vụ tiếp theo, Artemis II, đang diễn ra suôn sẻ, dự kiến trở về và hạ cánh ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội).
Nếu không có vấn đề lớn nào phát sinh trong Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ của con người lên Mặt Trăng vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, họ kỳ vọng bắt đầu phát triển khu định cư, robot tự hành và trạm chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt thiên thể này.
Jared Isaacman, Giám đốc NASA, cho biết: "NASA cam kết một lần nữa làm được điều gần như bất khả thi, đó là quay lại Mặt Trăng trước khi nhiệm kỳ của Tổng thống Trump kết thúc, xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng, thiết lập sự hiện diện lâu dài và thực hiện những việc cần thiết khác nhằm đảm bảo vị trí dẫn đầu của Mỹ trong lĩnh vực không gian".
Thu Thảo tổng hợp
Tin Gốc: https://vnexpress.net/tai-sao-sau-54-nam-my-moi-quay-lai-mat-trang-5059699.html
Điện thoại Trung Quốc lo 'không thể cầm cự' trong cơn bão tăng giá chip nhớ

Ngày 3.4, Xiaomi thông báo điều chỉnh giá bán lẻ đề xuất một số sản phẩm, bắt đầu từ ngày 11.4. Nguyên nhân do giá linh kiện quan trọng như chip nhớ tiếp tục tăng mạnh. Model đầu tiên là Redmi K90 Pro Max sẽ tăng giá 200 nhân dân tệ (765.000 đồng). Các chương trình khuyến mãi Tết Nguyên đán dành cho Turbo 5 và Turbo 5 Max sẽ bị hủy bỏ.
Tháng trước, trong báo cáo kết quả kinh doanh thường niên năm 2025, Xiaomi thừa nhận áp lực trong mảng kinh doanh di động đã hiện hữu. Tỷ suất lợi nhuận gộp của mảng điện thoại di động đã giảm từ 12,6% (năm 2024) xuống còn 10,9% cho cả năm (2025). Quý cuối cùng trong năm, lợi nhuận thậm chí giảm xuống 8,3%. Các giám đốc điều hành của Xiaomi nói với 21st Century Business Herald rằng việc tăng giá bộ nhớ bào mòn lợi nhuận của công ty nhiều hơn dự tính ban đầu.
Trước đó, Oppo, vivo và các nhà sản xuất khác cũng đã điều chỉnh giá từ cuối tháng 3. Đối mặt với cơn bão giá chip nhớ tăng cao, Xiaomi cho biết tác động không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh giá bán smartphone.
Tại hội nghị công bố kết quả kinh doanh thường niên, các lãnh đạo Xiaomi dự đoán rằng sau khi chu kỳ tăng giá kết thúc, cấu trúc toàn ngành sẽ được định hình lại. Một số công ty có thể đối mặt khó khăn cực độ, thậm chí là phá sản.
Ngày 6.3, nhà sáng lập Xiaomi Lei Jun, cũng thừa nhận: "Chi phí chip nhớ rất cao, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giảm thiểu áp lực giá thông qua việc cải thiện hiệu quả hoạt động nội bộ, giảm thiểu tác động đến người dùng trong mức chấp nhận được".
Theo các chuyên gia, để giảm thiểu những áp lực, các nhà sản xuất smartphone đang điều chỉnh chiến lược. Một số công ty đang tối ưu hóa danh mục sản phẩm bằng cách giảm chỉ tiêu số lượng hàng xuất xưởng dự kiến cho các mẫu smartphone giá rẻ. Điều này khiến người dùng lo ngại smartphone giá rẻ sẽ biến mất trong tương lai.
Tuy nhiên, "cú sốc bộ nhớ" cũng buộc ngành di động phải vượt qua cuộc cạnh tranh giá đơn thuần. Một số nhà sản xuất đang tìm cách tối ưu hóa cấu hình bằng cách giảm bớt các thông số kỹ thuật không quan trọng để cân bằng chi phí, kiểm soát chặt phần cứng. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý biện pháp này chỉ có hiệu quả trong ngắn hạn.
Các nhà sản xuất buộc phải tìm đến phương án tối ưu hơn về cân bằng giữa giá bán, công nghệ, hiệu năng và trải nghiệm người dùng. Theo hãng nghiên cứu IDC, các thương hiệu lớn như Samsung, Apple đang có vị thế tốt hơn nhờ bảng cân đối kế toán vững mạnh và định vị dải sản phẩm cao cấp.
Ví dụ Samsung có lợi thế lớn nhờ vào sự tích hợp theo chiều dọc: Không chỉ là một thương hiệu điện thoại di động, hãng còn là "ông lớn" trong sản xuất bộ nhớ. Khi giá bộ nhớ tăng, hãng được hưởng lợi từ cả mảng bán dẫn và di động, từ đó có quyền ưu tiên tiếp cận thị trường và ổn định chi phí.
Kết quả, Samsung đang cho thấy khả năng cân bằng giữa các yếu tố về giá bán và quyền lợi người dùng. Mẫu Galaxy A57 5G và A37 5G vừa ra mắt vẫn nằm trong phân khúc tầm trung, được nâng cấp về camera. Hãng cũng tiếp tục tích hợp bộ công cụ Awesome Intelligence với nhiều nâng cấp, đảm bảo khách hàng ở mọi phân khúc đều được tiếp cận công nghệ mới.
Trong khi các nhà sản xuất khác tìm nhiều cách để cắt giảm chi phí, Samsung cho biết smartphone mới của họ hỗ trợ đến 6 lần nâng cấp hệ điều hành và cập nhật bảo mật trong 6 năm. Hệ thống bảo mật phần cứng Knox Vault tiếp tục được tích hợp để bảo vệ dữ liệu người dùng ở cấp độ thiết bị.
Theo giới phân tích, việc giá chip nhớ tăng buộc các nhà sản xuất phải suy nghĩ nhiều hơn về ý nghĩa cốt lõi của việc định vị từng phân khúc. Người dùng cần những tính toán cân bằng và mang tính thực dụng nhiều hơn là cắt giảm tính năng, trải nghiệm để hạ giá sản phẩm.




