Ông Vũ Hải Quân 52 tuổi, quê Ninh Bình; Phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ, cử nhân Công nghệ thông tin. Ông là Ủy viên Trung ương Đảng hai khóa 13, 14; đại biểu Quốc hội hai khóa 15, 16.
Sau khi tốt nghiệp Khoa Toán – Tin, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP HCM năm 1996, ông ở lại giảng dạy, nghiên cứu. Năm 2001, ông nhận học bổng nghiên cứu sinh tại Đại học Trento, tham gia nhóm xử lý ngôn ngữ nói của Viện ITC-Irst; tháng 2/2005 bảo vệ luận án tiến sĩ, sau đó tiếp tục chương trình sau tiến sĩ tại Đại học Leuven (Bỉ).
Từ năm 2007, ông công tác tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP HCM, lần lượt giữ các vị trí Phó hiệu trưởng, Giám đốc Trung tâm Đào tạo quốc tế ITEC, Trưởng phòng thí nghiệm Trí tuệ nhân tạo. Tháng 10/2017, ông được bổ nhiệm Phó giám đốc Đại học Quốc gia TP HCM; tháng 8/2020 giữ chức Bí thư Đảng ủy; và từ tháng 1/2021 là Giám đốc.
Trong quá trình quản lý đại học hàng đầu cả nước, ông thúc đẩy đổi mới cơ chế quản trị đại học, phát triển các nhóm nghiên cứu. Nhờ đó, những trung tâm nghiên cứu trọng điểm như Trung tâm Vật liệu Cấu trúc Nano và Phân tử (INOMAR) được hình thành, tạo ra nhiều công bố quốc tế chất lượng cao, hợp tác với các trường đại học hàng đầu thế giới như Berkeley, UCLA (University of California, Los Angeles), đồng thời sở hữu một số bằng sáng chế được Mỹ và châu Âu công nhận.
Ông Vũ Hải Quân cũng được biết đến là chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, từng tham gia Hội đồng tư vấn nghiên cứu và phát triển ứng dụng trí tuệ nhân tạo TP HCM.
Tháng 9/2025, ông được Thủ tướng bổ nhiệm giữ chức Thứ trưởng Thường trực Bộ Khoa học và Công nghệ, phụ trách chuyển đổi số, phát triển công nghệ cấp quốc gia và theo dõi các đơn vị như Cục Chuyển đổi số quốc gia, Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia, Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số quốc gia.
Tháng 1/2026, ông tái cử Ủy viên Trung ương Đảng khóa 14; tháng 3/2026 trúng cử đại biểu Quốc hội khóa 16 tại Quảng Ngãi với 91,51% phiếu bầu.
Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan của Chính phủ, quản lý nhà nước về nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, công nghệ chiến lược; sở hữu trí tuệ; tiêu chuẩn đo lường chất lượng; năng lượng nguyên tử, an toàn bức xạ và hạt nhân; bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện; công nghiệp công nghệ thông tin, công nghiệp công nghệ số; ứng dụng công nghệ thông tin; giao dịch điện tử; chuyển đổi số quốc gia.
Trong nhiệm kỳ 2026-2031, ngành khoa học và công nghệ được giao hoàn thiện thể chế để phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; thúc đẩy công nghệ chiến lược, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo; phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với doanh nghiệp; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, kinh tế số và hạ tầng số; đồng thời tăng cường năng lực sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn đo lường và chuyển giao công nghệ.
Giúp việc cho Bộ trưởng Vũ Hải Quân là các Thứ trưởng Bùi Hoàng Phương, Phạm Đức Long, Lê Xuân Định, Hoàng Minh.
Nếu như trước đây, tội phạm mạng chủ yếu dựa vào kỹ năng và công cụ truyền thống, thì hiện nay sự can thiệp của AI đã làm thay đổi căn bản phương thức và bản chất của các mối đe dọa đến lĩnh vực an ninh mạng toàn cầu.
Phân tích tại hội thảo "Bảo mật trong kỷ nguyên AI - Chiến lược hình thành tương lai số" do Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA) phối hợp cùng Check Point Software Technologies tổ chức sáng 7.4 tại Hà Nội, đại tá Nguyễn Hồng Quân - Phó cục trưởng Cục An ninh mạng và Phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 - Bộ Công an), Trưởng ban An ninh dữ liệu và Bảo vệ dữ liệu cá nhân (NCA) chỉ rõ: "Không gian mạng đang trở thành 'mặt trận nóng', nơi các mối đe dọa gia tăng cả về quy mô lẫn mức độ tinh vi. Với sự hỗ trợ của AI, các cuộc tấn công mạng có thể được tự động hóa, cá nhân hóa và triển khai nhanh chóng trên diện rộng".
Thực tế tại Việt Nam, các hình thức lừa đảo tinh vi như giả mạo danh tính, sử dụng công nghệ deepfake hay phát tán mã độc có khả năng tự thích nghi để né tránh hệ thống phòng thủ đang diễn ra phức tạp. Tội phạm mạng đang chuyển dần sang mô hình có tổ chức, mang tính "công nghiệp", tận dụng AI để tối ưu hóa hiệu quả tấn công, tạo áp lực tâm lý buộc nạn nhân chuyển tiền hoặc cung cấp dữ liệu nhạy cảm.
Ở góc nhìn quốc tế, bà Ruma Balasubramanian - Chủ tịch Check Point Software Technologies khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Nhật Bản cũng đồng tình khi nhận định: "AI đang tái định hình cả sự đổi mới trong kinh doanh lẫn các rủi ro an ninh mạng". Bà Ruma phân loại mối đe dọa đặc thù của AI hiện nay thành ba nhóm chính: rò rỉ dữ liệu, tấn công chèn lệnh (prompt injection) và can thiệp quy trình. Những rủi ro này có quy mô và tốc độ lây lan vượt xa các phương thức truyền thống như lừa đảo qua email.
Đứng trước các nguy cơ, hành lang pháp lý tại Việt Nam đang được khẩn trương hoàn thiện, tiêu biểu là luật An ninh mạng và Chiến lược AI đến năm 2030, trong đó nhấn mạnh yêu cầu an toàn, minh bạch trong toàn bộ vòng đời công nghệ.
Theo đại tá Nguyễn Hồng Quân, giải pháp cốt lõi hiện nay nằm ở hai khía cạnh: bảo mật cho AI (Security for AI) và dùng AI cho an ninh (AI for Security). AI hoạt động như một bộ não ra quyết định; nếu bị tấn công hoặc "đầu độc dữ liệu", trí tuệ nhân tạo sẽ đưa ra sai lầm nghiêm trọng. Ngược lại, chính AI với năng lực xử lý vượt trội lại là công cụ đắc lực để nhận diện sớm mô hình tấn công mạng.
Nhằm giúp các doanh nghiệp xây dựng hạ tầng AI an toàn, đại diện Check Point đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật như mô hình "AI Factory Security Blueprint", một kiến trúc tham chiếu giúp kiểm soát rủi ro từ hạ tầng GPU đến các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM). Đồng thời, nền tảng "AI Defense Plane" được giới thiệu nhằm cung cấp lớp phòng thủ đa tầng trước các hành vi độc hại từ AI agents và ngăn chặn rò rỉ dữ liệu, quản trị chặt chẽ các công cụ AI mà nhân viên sử dụng (tránh tình trạng Shadow AI).
Tuy nhiên, bài toán an ninh mạng không thể chỉ giải quyết bằng công nghệ đơn lẻ. Ông Nguyễn Hồng Quân nhấn mạnh: "AI không chỉ là công cụ, mà đang trở thành một yếu tố định hình lại không gian an ninh mạng và an ninh quốc gia. Việc chủ động nắm bắt, làm chủ và bảo đảm an toàn cho các công nghệ AI sẽ là yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững và an toàn của mỗi quốc gia trong tương lai".
Để làm được điều đó, sự hợp tác là chìa khóa. Lãnh đạo NCA nhấn mạnh cần xây dựng hệ sinh thái an ninh mạng mở, nơi các bên cùng chia sẻ thông tin, phối hợp nghiên cứu và triển khai giải pháp công nghệ tiên tiến.
NASA thông báo phi hành đoàn Artemis II vượt mốc "nửa đường" từ Mặt Trăng về Trái Đất sáng nay (giờ Hà Nội), trong ngày thứ 9 của nhiệm vụ, cũng là ngày trọn vẹn cuối cùng ở ngoài không gian. Chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) đã cùng xem xét lại các quy trình tái nhập khí quyển, hạ cánh xuống biển và khai hỏa động cơ để điều chỉnh quỹ đạo trở về. Koch và Hansen cất các thiết bị đã sử dụng trong suốt nhiệm vụ, tháo dỡ lưới chắn hàng hóa và khoang chứa đồ, lắp đặt và điều chỉnh ghế ngồi nhằm đảm bảo mọi thứ được cố định chắc chắn. Phi hành đoàn cũng xem bản tin thời tiết mới nhất, tình hình của lực lượng cứu hộ trên biển và lịch trình tái nhập khí quyển. Ngoài ra, họ cũng thực hiện các bước chuẩn bị cho hoạt động sau khi hạ cánh.
Vào lúc 22h53 ngày 9/4 (9h53 ngày 10/4 giờ Hà Nội), động cơ đẩy khai hỏa khoảng 9 giây, tạo ra gia tốc 1,6 m/giây và đẩy tàu Orion về phía Trái Đất. Lần khai hỏa hiệu chỉnh quỹ đạo trở về tiếp theo dự kiến diễn ra vào 13h53 ngày 10/4 (0h53 ngày 11/4 giờ Hà Nội), ngày thứ 10 và cũng là ngày cuối cùng của nhiệm vụ.
Họ dự kiến đáp xuống Thái Bình Dương vào 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội) ngoài khơi San Diego.
Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) cùng tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa phi hành đoàn Artemis II bay lên không gian, thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA tới Mặt Trăng sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay vòng quanh Mặt Trăng.
Đây là hướng đi khác biệt trong cuộc đua kính thông minh hiện nay.
Theo chuyên trang công nghệ The Verge, Even Realities, start-up có trụ sở tại Thâm Quyến (Trung Quốc), đang tham vọng trở thành đối thủ trực tiếp của Meta với hai sản phẩm mới: kính G2 và nhẫn điều khiển R1.
Thay vì chạy đua tính năng, hãng chọn cách tiếp cận khác biệt: không camera, không loa ngoài, tập trung bảo vệ quyền riêng tư trong bối cảnh người dùng ngày càng lo ngại về thu thập dữ liệu cá nhân.
Những năm gần đây, các dòng kính thông minh - đặc biệt là Ray-Ban của Meta - mở rộng theo hướng tích hợp camera, micro và kết nối mạng xã hội. Người dùng có thể quay video, chụp ảnh hay phát trực tiếp chỉ bằng một thao tác nhanh. Nhưng đi kèm đó là những lo ngại ngày càng lớn: nhiều người cảm thấy bị theo dõi vì không thể biết lúc nào mình đang bị ghi hình, dù thiết bị có đèn báo.
Không chỉ là cảm giác chủ quan. Một nghiên cứu đăng trên website của thư viện y khoa PubMed Central cho thấy người đeo camera thường có cảm giác "bị quan sát", từ đó trở nên dè dặt và thay đổi cách cư xử trong các tình huống hằng ngày. Chính yếu tố này khiến kính thông minh có camera dễ tạo ra sự "khó xử" trong giao tiếp.
Even Realities chọn cách giải quyết vấn đề từ gốc rễ. Kính G2 không có camera, cũng không có loa ngoài. Theo tạp chí công nghệ Wired, việc loại bỏ camera giúp giải quyết nỗi lo lớn nhất của người dùng, đồng thời khiến chiếc kính trông "bình thường" hơn trong mắt người đối diện.
Cách tiếp cận này còn giúp thiết bị nhẹ hơn, gọn hơn và dễ đeo cả ngày. Một số chuyên trang công nghệ nhận xét G2 là một trong những mẫu kính hiếm hoi trông giống kính thật, thay vì một món đồ công nghệ gắn trên mặt.
Dù không có camera, G2 vẫn được trang bị nhiều tính năng AI: hiển thị thông báo, chỉ đường, dịch ngôn ngữ và gợi ý hội thoại theo thời gian thực - tất cả thông qua hệ thống micro-LED tích hợp trong tròng kính.
Đi kèm là nhẫn R1 - cho phép người dùng điều khiển bằng cử động ngón tay nhỏ mà không cần chạm vào kính hay nói chuyện với thiết bị giữa nơi đông người.
Sự khác biệt giữa Even Realities và Meta không chỉ nằm ở sản phẩm, mà ở tầm nhìn về tương lai của thiết bị đeo thông minh. Meta đại diện cho hướng phát triển quen thuộc: càng nhiều dữ liệu, càng nhiều tính năng càng tốt. Camera, micro, AI kết hợp để tạo ra một hệ sinh thái kết nối trải nghiệm liên tục.
Even Realities đi theo hướng ngược lại - giảm bớt những thứ có thể gây tranh cãi, giữ lại những gì thực sự cần thiết. Hãng gọi đó là cách tiếp cận "human-centric" (lấy con người làm trung tâm).
Hiện tại, kính thông minh vẫn là thị trường mới. Các sản phẩm dù ấn tượng nhưng chưa thực sự phổ biến - một phần vì giá cao, phần khác vì người dùng chưa cảm thấy thực sự cần thiết.
Câu hỏi đặt ra: người dùng thực sự muốn gì ở một thiết bị đeo trên mặt mỗi ngày? Nếu ưu tiên công nghệ, kính có camera rõ ràng hấp dẫn hơn vì có nhiều tính năng để trải nghiệm. Nhưng nếu người dùng coi trọng sự riêng tư và cảm giác thoải mái trong giao tiếp, lựa chọn như Even Realities lại có lợi thế.
Việc loại bỏ camera khiến Even Realities bỏ lỡ một số tính năng hấp dẫn. Nhưng đổi lại, họ tạo ra một sản phẩm khác biệt trong thị trường đang có xu hướng "na ná nhau".
Trong bối cảnh người dùng ngày càng nhạy cảm với dữ liệu cá nhân, hướng đi này không phải không có cơ hội, và có lẽ chính sự "tiết chế" đó lại là thứ khiến Even Realities trở thành đối thủ đáng chú ý của Meta.