Với thiết kế không có bộ phận chuyển động, SSD không gặp phải vấn đề về tốc độ quay như các ổ cứng truyền thống, đồng thời cung cấp tốc độ đọc/ghi cực nhanh. Mặc dù giá thành của SSD hiện nay vẫn còn cao, nhưng chúng đã trở thành lựa chọn phổ biến cho hầu hết máy tính hiện đại nhờ vào nhu cầu ngày càng tăng từ phần mềm, trò chơi điện tử và hệ điều hành.
Tuy nhiên, mặc dù SSD hiện đại có tốc độ nhanh và tuổi thọ cao hơn so với ổ cứng truyền thống (HDD), chúng vẫn có thể bị chậm lại khi dung lượng lưu trữ gần đầy. Đây là điều thường xảy ra với các ổ SSD dung lượng nhỏ khi tốc độ đọc/ghi có thể giảm đáng kể.
Để khắc phục tình trạng này, các hệ điều hành hiện đại như Windows đã tích hợp một lệnh phần cứng có tên gọi TRIM. Lệnh TRIM giúp dọn dẹp các khối dữ liệu không còn sử dụng, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của SSD. TRIM có thể được coi là phiên bản hiện đại của chức năng chống phân mảnh ổ đĩa nhằm tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả hơn.
Mặc dù TRIM không hoạt động theo nguyên tắc giống như chống phân mảnh, mục tiêu của nó là tương tự: tăng cường hiệu suất và tuổi thọ của SSD bằng cách xóa các khối dữ liệu trống.
Các phiên bản Windows gần đây tự động thực hiện quy trình TRIM trong nền. Người dùng có thể kiểm tra tính năng này thông qua thuộc tính của ổ đĩa trong mục This PC bằng cách vào Properties > Tools > Optimize của ổ SSD tương ứng.
Nếu tính năng tối ưu hóa theo lịch trình (scheduled optimization) được bật (trạng thái On), Windows sẽ tự động chạy TRIM hằng tuần. Nếu chưa được bật, người dùng có thể nhấn vào Change settings và chọn ổ đĩa tương ứng muốn chạy TRIM.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể kiểm tra trạng thái của TRIM thông qua PowerShell. Chỉ cần mở PowerShell với quyền quản trị viên và gõ lệnh “fsutil behavior query DisableDeleteNotify”. Nếu cả hai giá trị đều bằng 0, điều đó có nghĩa là TRIM đang hoạt động.
Khi mà giá SSD biến động và tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu, thì duy trì hiệu suất tối ưu cho SSD là cần thiết. TRIM chắc chắn sẽ là một công cụ hữu ích trong việc này.
Phi hành gia Christina Koch nói bốn thành viên tổ bay Artemis II "đều bày tỏ vui mừng" khi được thông báo về cột mốc này. "Chúng tôi có thể thấy Mặt Trăng ngay lúc này, thật là cảnh tượng tuyệt đẹp", cô cho hay.
NASA cho biết tàu vũ trụ Orion cách Trái Đất khoảng 229.000 km vào sáng 4/4 sau 2 ngày 5 giờ 24 phút xuất phát từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy ở bang Florida.
Cột mốc quan trọng tiếp theo dự kiến diễn ra tối 5/4, khi Orion tiến vào "vùng ảnh hưởng của Mặt Trăng", khu vực mà trọng lực của thiên thể này tác động lên nó sẽ lớn hơn so với Trái Đất.
Sau hàng loạt hoạt động quan trọng trong hai ngày đầu, các phi hành gia đã có thời gian nghỉ ngơi và tiếp tục thực hiện nhiều thử nghiệm với thiết bị. "Tôi vẫn không thể tin được, thật là phi thường. Tôi thực sự thích ở đây. Việc trôi nổi trong môi trường không trọng lực thật thú vị, khiến tôi cảm giác như một đứa trẻ", phi hành gia Canada Jeremy Hansen cho hay.
NASA cho biết mọi hệ thống trên tàu Orion đều vận hành tốt, các phi hành gia đều duy trì tinh thần cao và đã nói chuyện với gia đình.
Tàu Orion rời bệ phóng lúc 5h35 ngày 2/4 (giờ Hà Nội) và sẽ đưa bốn phi hành gia bay quanh Mặt Trăng, đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Tên của các thành viên đã được công bố cách đây hơn ba năm. Theo Space, ngoài tầm quan trọng về mặt kỹ thuật, dự án còn nổi bật nhờ quy tụ phi hành đoàn "tượng trưng cho giai đoạn chinh phục Mặt Trăng mới", khi có lãnh đạo nhóm là người Mỹ, có thành viên nữ đầu tiên, người da màu đầu tiên và phi hành gia không phải người Mỹ đầu tiên cùng du hành đến môi trường Mặt Trăng.
Tuy nhiên, theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), một số máy báo khói sử dụng nguyên tố phóng xạ để phát hiện khói. Thông tin này khiến nhiều người có thể băn khoăn về việc liệu những máy báo khói đó có gây ra rủi ro cho sức khỏe hay không.
Mặc dù điều này có thể gây lo ngại, nhưng thực tế cho thấy nguy cơ từ các máy báo khói chứa chất phóng xạ là rất thấp. Trong thực tế, dữ liệu từ Ủy ban Điều tiết Hạt nhân Mỹ (NRC) chỉ ra rằng, lượng bức xạ mà một máy báo khói thông thường phát ra là không đáng kể.
Dẫu vậy, nếu thiết bị bị lỗi hoặc không được bảo trì đúng cách, nó có thể gây ra nguy hiểm. Do đó, việc bảo trì định kỳ và xử lý kịp thời các vấn đề đối với máy báo khói là rất quan trọng. Ngoài ra, người dùng cũng nên chú ý đến các thông báo thu hồi sản phẩm liên quan đến an toàn, vì điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện khói của thiết bị.
Theo BGR, các dòng máy báo khói ion hóa sử dụng chất phóng xạ americium-241, hoạt động bằng cách tạo ra các hạt alpha ion hóa không khí trong buồng chính. Khi khói xâm nhập vào buồng, nó sẽ làm gián đoạn dòng chảy của các ion, từ đó kích hoạt chuông báo động. Theo EPA, americium được bảo vệ an toàn bên trong lớp giấy bạc và gốm, đảm bảo các hạt alpha không thể thoát ra và gây phơi nhiễm cho con người.
NRC cho biết, nếu trong nhà có 2 máy báo khói ion hóa, một người bình thường chỉ tiếp xúc với liều lượng phóng xạ 0,002 millirem mỗi năm, tương đương với mức phóng xạ mà một người sống ở bờ biển phía đông Mỹ tiếp xúc trong 12 giờ do bức xạ nền tự nhiên.
Cả EPA và NRC đều cảnh báo rằng việc cố gắng tiếp cận hoặc tháo gỡ chất phóng xạ khỏi máy báo khói là rất nguy hiểm. Đồng thời, để đảm bảo an toàn, người dùng cần thực hiện các công việc bảo trì cơ bản, như thay pin cho máy báo khói ít nhất một lần mỗi năm và theo dõi các thông báo thu hồi sản phẩm. Nếu nghi ngờ thiết bị của mình cần sửa chữa, hãy gọi cho chuyên gia.
Khi nâng cấp hệ thống báo cháy, hãy nghiên cứu kỹ các loại máy báo khói thông minh phù hợp với nhu cầu của gia đình. Mặc dù việc vứt bỏ các thiết bị cũ thường không gây hại, một số cộng đồng có chương trình tái chế riêng để xử lý an toàn.
Cuối cùng, mặc dù máy báo khói có thể chứa chất phóng xạ, nhưng nguy cơ gây hại cho sức khỏe là rất thấp. Ngay cả khi sử dụng máy báo khói ion, nó vẫn an toàn nếu được bảo trì đúng cách và sử dụng hợp lý.
Theo PhoneArena, một báo cáo gần đây từ Quỹ Giáo dục US PIRG chỉ ra rằng, trong khi Samsung và Apple đứng đầu về doanh số điện thoại, hai công ty này còn nằm gần cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa sản phẩm. Cụ thể, Samsung nhận điểm D, trong khi Apple đứng cuối với điểm D-, khiến cả hai thương hiệu này tụt lại phía sau nhiều đối thủ khác.
Báo cáo mang tên "Thất bại trong việc khắc phục vấn đề" sử dụng hệ thống chấm điểm khả năng sửa chữa EPREL mới của Liên minh châu Âu (EU), thay thế cho chỉ số sửa chữa cũ của Pháp. Hệ thống này tập trung vào mức độ dễ dàng tháo lắp và sửa chữa điện thoại, một yếu tố quan trọng khi sản phẩm gặp sự cố. Trong khi Motorola dẫn đầu với điểm B+, Google đạt điểm C-, Samsung và Apple lại bị đánh giá thấp do cam kết hỗ trợ phần mềm không đủ mạnh.
Mặc dù cả hai công ty đều cung cấp hơn 5 năm cập nhật phần mềm, nhưng trong cơ sở dữ liệu EPREL của EU, họ chỉ cam kết mức tối thiểu 5 năm và dẫn đến điểm số thấp trong hạng mục này. Hơn nữa, cả Samsung và Apple đều tham gia các nhóm thương mại như TechNet và Consumer Technology Association, những tổ chức tích cực phản đối luật Quyền sửa chữa, dẫn đến họ bị trừ điểm.
Báo cáo chỉ ra rằng, Samsung chỉ được đánh giá trên 5 mẫu điện thoại, trong khi Apple và Motorola có tới 10 mẫu, ít nhiều tạo ra sự không đồng đều trong so sánh. Mặc dù vậy, thông điệp từ báo cáo vẫn rõ ràng: các công ty lớn như Samsung và Apple cần cải thiện khả năng sửa chữa sản phẩm của mình.
Vấn đề sửa chữa dễ dàng đặc biệt quan trọng vì Samsung và Apple là những thương hiệu được nhiều người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng. Việc các công ty này đứng cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa rõ ràng gây ra sự thất vọng. Tuy nhiên, cả Samsung và Apple đều là những thương hiệu lớn và có đủ nguồn lực để cải thiện tình hình.