Buổi gặp gỡ diễn ra tại Đại lễ đường Nhân dân, Bắc Kinh (Trung Quốc) là hoạt động quan trọng trong chương trình Hành trình đỏ năm nay và đã để lại nhiều ấn tượng với các thanh niên, thiếu nhi tham dự.
Anh Phạm Văn Hậu – Phó bí thư Tỉnh đoàn Tây Ninh – cho biết cảm xúc đặc biệt khi tham gia đoàn công tác “Hành trình đỏ” nghiên cứu, học tập của thanh niên Việt Nam tại Trung Quốc.
Trong đó, dấu ấn sâu đậm nhất với anh là cơ hội được trực tiếp gặp và lắng nghe phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tập Cận Bình.
“Tôi rất vinh dự và tự hào khi được tham gia đoàn, đặc biệt được nghe những lời căn dặn về việc xây dựng mối quan hệ hữu nghị tốt đẹp giữa hai nước”, anh chia sẻ.
Từ những định hướng đó, anh Hậu cho biết bản thân càng thêm kiên định và quyết tâm trong quá trình học tập, rèn luyện và công tác.
“Những lời căn dặn ấy là động lực quan trọng để tôi nỗ lực hơn nữa, phấn đấu đóng góp một phần sức lực của mình vào sự phát triển chung của đất nước trong kỷ nguyên mới”, anh nói.
Cùng quan điểm, anh Vũ Văn Hùng – chuyên viên Ban Công tác thanh thiếu nhi, Cơ quan Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam – cho biết cảm xúc đặc biệt khi là một trong 192 đại biểu thanh niên, thiếu nhi Việt Nam tham dự buổi gặp mặt giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tập Cận Bình.
Theo anh Hùng, những phát biểu, căn dặn và định hướng của lãnh đạo hai nước đã để lại ấn tượng sâu sắc, đặc biệt là các nhiệm vụ đặt ra đối với thanh niên cũng như niềm tin vào vai trò của thế hệ trẻ trong tương lai phát triển của hai quốc gia.
“Tôi rất ấn tượng và khắc ghi những định hướng của hai Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, nhất là các nhiệm vụ đối với thanh niên và niềm tin được gửi gắm vào thế hệ trẻ”, anh nói.
Từ chương trình học tập, nghiên cứu, anh cho biết nhận thức về quan hệ truyền thống giữa Việt Nam và Trung Quốc càng trở nên sâu sắc hơn, gắn với mối quan hệ “vừa là đồng chí, vừa là anh em” của các thế hệ lãnh đạo đi trước, tiêu biểu là Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chủ tịch Mao Trạch Đông.
“Thế hệ trẻ chúng tôi sẽ viết tiếp những trang sử truyền thống gắn bó, góp phần thúc đẩy quan hệ hai nước, ổn định chính trị, phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế”, anh nói.
Chị Nguyễn Thị Kiều Oanh – công tác tại Nhà hát Ca múa nhạc quốc gia Việt Nam – cho rằng những thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tập Cận Bình về việc tiếp tục củng cố quan hệ hữu nghị Việt Nam – Trung Quốc đã mang lại nhiều cảm xúc.
“Qua những phát biểu đó, tôi cảm nhận rõ hơn trách nhiệm của thanh niên hôm nay trong việc gìn giữ và phát triển mối quan hệ giữa hai nước. Điều đó không nằm ở những gì quá lớn lao, mà bắt đầu từ chính những kết nối, giao lưu rất gần gũi trong cuộc sống”, chị chia sẻ.
Từ góc nhìn đó, chị nhận xét mỗi hoạt động trong “Hành trình đỏ” đều là một sự tiếp nối, giúp thế hệ trẻ hai nước hiểu nhau hơn và gắn kết một cách tự nhiên. Những cuộc trò chuyện đời thường, những sự đón tiếp chân thành đã mang lại cảm giác gần gũi, từ đó củng cố niềm tin cho thế hệ trẻ hai nước.
Chuyện tình của anh Kpuih Bố (SN 1987, huyện Oyadav, tỉnh Ratanakiri, Campuchia) và chị Siu H’Găng (SN 1988, xã Ia Nan, Gia Lai) là một minh chứng cho những chuyện tình "xuyên biên giới" này.
Anh Bố kể, năm 2007, chị H’Găng sang huyện Oyadav thăm họ hàng, tình cờ gặp anh. Sau lần gặp gỡ, hai người kết bạn và giữ liên lạc với nhau. Tình yêu của đôi bạn trẻ dần nảy nở. Họ từng ra dòng sông Pô Cô (giáp ranh Việt Nam - Campuchia) thề nguyền, chứng minh tình yêu.
Cuối năm 2008, anh Bố sang Việt Nam hỏi cưới và nên duyên vợ chồng cùng chị H'Găng. Đến nay, gia đình đã có hai con, cuộc sống ổn định tại làng Sơn, xã Ia Nan, Gia Lai.
“Mỗi dịp Tết cổ truyền Campuchia (14-16/4), gia đình lại về thăm họ hàng, tưởng nhớ tổ tiên”, chị H’Găng chia sẻ.
Trong căn nhà nhỏ ở làng Bi (xã Ia O, Gia Lai), anh Siu Lăn (SN 1980, xã Sê San, huyện Oyadav, Campuchia) bồi hồi nhớ lại quãng thời gian kiên trì theo đuổi chị Ksor Ven (SN 1982, trú tại làng Bi).
Anh Lăn cho hay từ năm 2005, anh thường qua xã Ia O phụ người thân làm rẫy. Tại đây, anh đã quen chị Ven. Giữa nắng gió đại ngàn, chàng trai Campuchia lặng lẽ “trồng cây si” hàng tháng trời để chinh phục trái tim cô gái người Việt Nam.
Sau nhiều tháng vun đắp, tình yêu của đôi bạn trẻ dần lớn lên theo từng mùa rẫy. Năm 2006, chị Ven theo anh Lăn về Campuchia ra mắt gia đình. Đám cưới diễn ra giản dị theo phong tục hai nước.
“Sau cưới, tôi theo vợ về Việt Nam sinh sống, được hỗ trợ làm quốc tịch, hoàn thiện giấy tờ để các con được đến trường. Giờ vợ chồng có 4 người con, vài sào ruộng và hơn 1ha điều. Cuộc sống không dư dả nhưng ổn định. Mỗi dịp lễ, Tết, gia đình lại về Campuchia thăm người thân”, anh Lăn chia sẻ.
Tại làng Triêl, xã biên giới Ia Pnôn, Gia Lai là nơi có nhiều thế hệ “đơm quả ngọt” từ những mối tình xuyên biên giới. Theo ông Ksor Bíu, Bí thư Chi bộ kiêm Trưởng thôn làng Triêl, gần 50 năm trước, trong cuộc chạy trốn chế độ diệt chủng Pol Pot, nhiều gia đình Campuchia được bộ đội và người dân Việt Nam cưu mang, rồi chọn nơi đây làm quê hương thứ hai.
"Đến nay, hàng trăm người đã ổn định cuộc sống, riêng làng Triêl có khoảng 20 cặp vợ chồng Việt Nam - Campuchia, các thế hệ sau đều mang quốc tịch Việt Nam. Nhờ sự hỗ trợ của chính quyền và lực lượng biên phòng, việc đi lại thuận tiện, đúng quy định", ông Bíu cho hay.
Ông Phan Đình Thắm, Chủ tịch UBND xã Ia O, cho biết, xã có hơn 10 cặp vợ chồng Việt Nam - Campuchia sinh sống ổn định trên địa bàn. Dù khác biệt về ngôn ngữ, phong tục, họ vẫn từng bước hòa nhập, nỗ lực làm ăn để vun vén cuộc sống.
Theo ông Thắm, bên cạnh thuận lợi, các gia đình này còn gặp khó khăn do thiếu giấy tờ tùy thân hợp pháp, ảnh hưởng đến đời sống và công tác quản lý cư trú.
“Thời gian tới, địa phương sẽ đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật, rà soát các trường hợp có yếu tố nước ngoài để hỗ trợ hoàn thiện thủ tục hộ tịch, cư trú, giúp người dân tiếp cận đầy đủ chính sách. Đồng thời, xã cũng sẽ xây dựng các mô hình sinh kế, hỗ trợ "cần câu cơm" để các hộ gia đình từng bước ổn định và vươn lên”, ông Thắm cho hay.
Naveena Vanamala, 26 tuổi, ở Mumbai ngồi để chuyên viên trang điểm vẽ những chấm trắng nhỏ phía trên lông mày. Cô đang chuẩn bị bước vào lễ cưới mà hoa cài tóc vẫn chưa có.
Ở Ấn Độ, bố cô dâu là người lo toàn bộ hôn lễ. Nhưng bố Naveena đã qua đời 6 tháng trước nên cô phải tự xoay xở và đối mặt áp lực tài chính.
Naveena làm nhân viên marketing, thu nhập khoảng 145 USD mỗi tháng. Ngân sách dự kiến cho đám cưới ban đầu là 3.200 USD nhưng đã tăng gấp đôi. Cô phải vay ngân hàng. Chú rể đang trả nợ mua nhà cũng phải thế chấp căn hộ để vay thêm. "Chúng tôi biết vay nợ nhiều đến mức này để làm đám cưới là không đáng, nhưng không còn lựa chọn nào khác", cô nói.
Theo báo cáo của Jefferies Financial Group, ngân hàng đầu tư và dịch vụ tài chính, trụ sở New York (Mỹ), các đám cưới ở Ấn Độ thường kéo dài nhiều ngày, tốn kém và là ngành công nghiệp trị giá khoảng 130 tỷ USD.
Ở quốc gia Nam Á này, hôn nhân gắn chặt với tài chính và áp lực xã hội. Gia đình nhà gái thường gánh phần lớn chi phí. Một số nơi vẫn tồn tại phong tục cô dâu về nhà chồng phải có hồi môn. Với các hộ thu nhập thấp, một đám cưới lớn dễ đẩy gia đình vào nợ nần. Dữ liệu của Jefferies cho thấy chi tiêu cho đám cưới trung bình tại Ấn Độ gấp khoảng hai lần chi cho giáo dục.
Tại Delhi, cha của cô dâu Kaveri Mehta đứng gần lối vào, theo dõi đường đi và điện thoại khi chờ khách. Khi thấy con gái đi ngang qua và mỉm cười, ông bớt căng thẳng vì hiểu mọi chuyện đang suôn sẻ.
Đám cưới của Kaveri có hàng trăm khách mời, nhiều người bay từ nước ngoài về. Đội ngũ phục vụ lên đến 150 người. Dù muốn tổ chức gọn nhẹ, cô cho biết khó tránh áp lực xã hội và quy tắc mời khách. Người cha nói chi phí có thể lên tới hàng trăm nghìn USD.
Vikramjeet Sharma, giám đốc công ty tổ chức đám cưới sang trọng, cho biết trung bình khách hàng của ông chi từ 500.000 USD đến 3 triệu USD. Quy mô đám cưới tăng mạnh trong 20 năm qua.
Tại miền Bắc Ấn Độ, Anamika Upadhayay tham gia một lễ cưới tập thể cùng nhiều cặp đôi khác. Cô chọn hình thức này vì gia đình không đủ khả năng tổ chức đám cưới truyền thống. Chi phí giảm đáng kể, nhưng không gian riêng tư cũng bị hạn chế.
Mỗi cặp vợ chồng tham gia hôn lễ tập thể được nhận bộ đồ gia dụng trị giá khoảng 1.000 USD. Món quà của ban tổ chức này cũng được xem như của hồi môn. Với nhiều gia đình, giá trị bộ đồ gia dụng tương đương thu nhập cả năm. Chương trình do chính quyền địa phương tổ chức nhằm giảm gánh nặng nợ cưới, đặc biệt từ các khoản vay lãi cao.
Bên cạnh chi phí tổ chức đám cưới, của hồi môn là một gánh nặng khác của các gia đình cô dâu. Dù tục lệ này đã bị luật pháp cấm, thực tế vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Mỗi năm, hàng nghìn vụ việc liên quan được ghi nhận, cho thấy khoảng cách giữa luật và đời sống.
Luật sư Kunal Madan cho biết các yêu cầu tài chính trong hôn nhân thường không được nói trực tiếp, nhưng tích lũy dần theo thời gian, tạo áp lực lớn lên gia đình cô dâu. Áp lực này không đến từ một khoản cụ thể mà lan qua nhiều chi tiết trong quá trình chuẩn bị và cả sau cưới.
Trở lại Mumbai, mẹ của Naveena Vanamala đi lại trong lễ cưới, chào hỏi người thân. Hơn 500 khách mời đã đến dự. Các nhiếp ảnh gia vây quanh cô dâu, trong khi đồ ăn liên tục được phục vụ. Trong ngày cưới, cô "cảm giác như mình đã trở thành người nổi tiếng". Nhưng phía sau sự hào nhoáng này là những khoản vay chồng chất và kế hoạch trả nợ kéo dài nhiều năm.
"Đám cưới đúng là mọi thứ tôi từng mơ ước", cô nói. "Nhưng tôi sẽ còn căng thẳng cho đến khi trả hết nợ".
Đằng sau những tấm thẻ xác nhận khuyết tật đối với nhiều trường hợp sẽ là một hành trình đi xa và vất vả.
Thương mẹ, từ một người phụ nữ từng đi chợ, làm vườn, chăm lo mọi việc trong nhà, mẹ trở thành người cần được chăm sóc.
Gia đình tôi sau đó làm hồ sơ để mẹ được hưởng chế độ trợ cấp ở diện là con liệt sĩ bị khuyết tật (ông ngoại tôi là liệt sĩ, bà ngoại là thương binh). Khoản hỗ trợ hằng tháng tuy không lớn nhưng phần nào giúp trang trải chi phí thuốc men cho mẹ. Chúng tôi rất biết ơn về sự hỗ trợ này, vì gia đình thuộc diện khó khăn và neo đơn. Nhưng để có được tấm giấy xác nhận ấy, hành trình với chúng tôi đúng là hành trình những chuyến đi xa.
Vì mẹ thuộc diện con liệt sĩ (theo quy định về thủ tục hành chính trường hợp thân nhân là con bị khuyết tật nặng phải có thêm giấy xác nhận mức độ khuyết tật của Hội đồng xác định mức độ khuyết tật và Hội đồng giám định y khoa cấp tỉnh - TT) nên mẹ không thể chỉ khám ở xã như diện khuyết tật thông thường, mà phải nhiều lần xuống bệnh viện tuyến tỉnh theo chỉ định để khám và hoàn tất hồ sơ.
Quãng đường cả đi lẫn về hơn 100 cây số, trong khi mẹ không thể tự đi lại. Mỗi lần như vậy, gia đình đều phải thuê xe taxi, vì tuyến đường và phương tiện công cộng ở ngoài quê không phù hợp cho người ngồi xe lăn.
Chi phí khám bệnh, chi phí di chuyển, thời gian chờ đợi… tất cả dồn lại thành một gánh nặng không nhỏ cho mấy mẹ con. Thật vất vả, để được xác nhận là "khó khăn", người ta lại phải vượt qua một hành trình cũng khá khó khăn.
Câu chuyện của mẹ tôi không phải là cá biệt. Nhiều người khuyết tật ở diện con em liệt sĩ, đặc biệt ở vùng nông thôn, đang gặp những khó khăn tương tự khi tiếp cận chính sách hỗ trợ.
Tôi nghĩ một trong những điều cần được cải thiện là cách thức triển khai. Thay vì yêu cầu người khuyết tật di chuyển xa để thẩm định, các cơ quan chức năng hoàn toàn có thể tổ chức các đợt khám, đánh giá tại địa phương cấp thôn, xã. Việc cử đội ngũ y bác sĩ đến tận nơi, thậm chí là tận nhà (trường hợp nhiều người neo đơn, không thể đi lại,...) không chỉ giảm chi phí cho người dân, mà còn thể hiện sự chủ động của chính sách.
Bên cạnh đó, thủ tục hành chính cũng cần được đơn giản hóa. Việc phải đi lại nhiều lần, bổ sung giấy tờ phức tạp vô tình khiến nhiều người nản lòng, thậm chí từ bỏ quyền lợi chính đáng của mình. Một chính sách nhân văn không chỉ nằm ở nội dung hỗ trợ, mà còn ở cách nó đến được với người cần.
Ngoài chính sách trợ cấp, vấn đề lớn hơn là khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội việc làm của người khuyết tật.
Nhiều công trình công cộng vẫn thiếu lối đi cho xe lăn. Phương tiện giao thông chưa thân thiện. Nơi làm việc hiếm khi được thiết kế phù hợp. Điều đó khiến người khuyết tật, dù có năng lực, vẫn khó hòa nhập.
Để thay đổi điều này, cần có những quy định rõ ràng hơn về thiết kế không gian tiếp cận trong xây dựng, giao thông và môi trường làm việc.
Người khuyết tật không cần được "ưu tiên" theo nghĩa đặc biệt, mà cần một môi trường đủ công bằng để họ có thể tự bước đi theo cách của riêng mình.
Sau những tháng ngày đầu đầy tuyệt vọng, mẹ tôi dần học cách sống cùng chiếc xe lăn. Bà tập làm lại những việc nhỏ, từ việc tự di chuyển trong nhà, đến việc nấu ăn, chăm sóc bản thân. Có những ngày mẹ buồn, có những lúc mệt mỏi, nhưng bà không cho phép mình dừng lại quá lâu. Bà vẫn lọ mọ làm những việc trong khả năng để ngày trôi qua có ý nghĩa.
"Tàn nhưng không phế" - câu nói tưởng chừng quen thuộc ấy, với mẹ tôi, không phải là khẩu hiệu, mà là một hành trình.
Người khuyết tật, hơn ai hết, cần vượt qua chính mình. Nhưng để làm được điều đó, họ cần một môi trường không rào cản, một xã hội không định kiến, và một hệ thống chính sách đủ thấu hiểu.
Một xã hội văn minh không chỉ được đo bằng tốc độ phát triển, mà còn bằng cách nó đối xử với những người yếu thế nhất.
Người khuyết tật không cần những lời hứa lớn lao. Họ cần những thay đổi cụ thể từ chính sách thuận tiện hơn, không gian dễ tiếp cận hơn, và một ánh nhìn công bằng hơn từ cộng đồng.