Những bí ẩn của vũ trụ luôn thu hút sự quan tâm, truyền cảm hứng cho Hollywood sáng tạo ra nhiều phim về không gian. Cuối tháng 3, Project Hail Mary với Ryan Gosling thủ vai chính trở thành một trong những phim ăn khách nhất từ đầu năm đến nay. Sau đó, ngày 1/4, NASA phóng tên lửa Artermis II, đưa con người trở lại Mặt Trăng sau hơn 50 năm.
Dịp này, chuyên trang điện ảnh Rotten Tomatoes điểm qua loạt tác phẩm kể về hành trình khám phá môi trường không trọng lực, đề cao con người trong điều kiện khắc nghiệt.
1. Gravity (2013)
Phim của Alfonso Cuarón biến câu chuyện sinh tồn thành trải nghiệm cảm xúc, nơi cảm giác cô độc và mong manh của con người đặt giữa không gian rộng lớn. Thông qua hành trình về Trái Đất của các phi hành gia Ryan (Sandra Bullock) và Matt (George Clooney) sau khi con tàu của họ gặp nạn, Gravity tái hiện nỗi sợ, sự mất mát và nỗ lực tái sinh của con người. Dự án đạt doanh thu trên 700 triệu USD và chiến thắng bảy trên tổng số 10 đề cử Oscar. Theo Rotten Tomatoes, giới chuyên môn đánh giá tác phẩm mang màu sắc căng thẳng, với phần dàn dựng chắc tay và hình ảnh ấn tượng.
2. Project Hail Mary (2026)
Phim do Phil Lord và Chris Miller đạo diễn, kể về Ryland Grace, một nhà sinh học phân tử rời bỏ nghiên cứu để đi dạy học, bị cuốn vào sứ mệnh cứu thế giới do Mặt Trời bị một dạng vi sinh vật ngoài hành tinh hút cạn năng lượng.
Dù lấy đề tài kịch tính, tác phẩm có giọng điệu thiên về giải trí, đi theo hướng tiếp cận nhiều đối tượng khán giả. Kịch bản đi theo cấu trúc đan xen giữa hiện tại và quá khứ, hé lộ nguyên nhân thảm họa, làm rõ sự biến đổi tâm lý nhân vật. Điểm sáng lớn nằm ở diễn xuất của Ryan Gosling. Với sự duyên dáng và khả năng kiểm soát nhịp diễn, anh làm chủ cảm xúc nhân vật, giữ cho mạch phim trôi chảy.
3. WALL-E (2008)
Tác phẩm lấy bối cảnh Trái Đất bị bỏ hoang vì rác thải và lối sống tiêu thụ, từ đó nhấn mạnh trách nhiệm của con người với môi trường. Điểm mạnh của phim nằm ở cách kể chuyện không cần nhiều lời thoại mà vẫn truyền tải được cảm xúc. Hình ảnh, âm nhạc và thiết kế nhân vật giúp phim dễ xem với trẻ em, nhưng cũng đủ chiều sâu để người lớn suy ngẫm. Wall-E được xem là một trong những tác phẩm xuất sắc của Pixar, giành Oscar cho Phim hoạt hình hay nhất và thu về khoảng 521,3 triệu USD toàn cầu.
4. Apollo 13 (1995)
Phim của đạo diễn Ron Howard là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất về không gian, tái hiện câu chuyện có thật về sứ mệnh Apollo 13 năm 1970. Trong hành trình hướng tới Mặt Trăng, con tàu gặp sự cố nghiêm trọng, khiến ba phi hành gia rơi vào tình thế nguy hiểm và buộc phải tìm cách sống sót để trở về Trái Đất.
Mạch truyện được xây dựng theo hướng tăng dần kịch tính, xoay quanh cuộc chạy đua với thời gian nhằm giải quyết sự cố và đảm bảo an toàn cho phi hành đoàn. Với sự cố vấn từ NASA, bộ phim tái hiện tương đối chính xác các chi tiết kỹ thuật, đồng thời khắc họa chân thực áp lực và không khí căng thẳng của một sứ mệnh ngoài không gian.
5. The Martian (2015)
Tác phẩm của đạo diễn Ridley Scott ghi dấu ấn khi biến một câu chuyện sinh tồn trên sao Hỏa thành lời tôn vinh trí tuệ, sự bình tĩnh và tinh thần lạc quan của con người. Nhân vật phi hành gia Mark Watney (Matt Damon) đại diện cho tinh thần không bỏ cuộc, chủ động giải quyết vấn đề và biến khủng hoảng thành thử thách có thể kiểm soát. Phim giữ được nhịp kể dễ tiếp cận, không quá nặng nề như nhiều tác phẩm cùng thể loại, nhưng đảm bảo tính thuyết phục về cảm xúc lẫn khoa học.
6. Moon (2009)
Phim của Duncan Jones khai thác bối cảnh trên Mặt Trăng để đặt ra câu hỏi về bản ngã, sự cô lập và tính nhân bản. Kịch bản xoay quanh Sam Bell (Sam Rockwell đóng), vận hành trạm khai thác khí heli, phát hiện anh chỉ là một trong những bản sao của nguyên bản.
Phim gợi mở cảm giác hoài nghi về danh tính và sự tồn tại, biến câu chuyện khoa học viễn tưởng thành quá trình khám phá tâm lý con người. Êkíp chọn lối kể tối giản, không phụ thuộc vào hành động hay kỹ xảo mà tập trung vào không khí lạnh lẽo, nhịp kể chậm và diễn xuất của Sam Rockwell.
7. 2001: A Space Odyssey (1968)
Tác phẩm do đạo diễn Stanley Kubrick thực hiện, là một trong những phim khoa học viễn tưởng có giá trị của điện ảnh thế giới. Bộ phim mượn chuyến đi tới Sao Mộc để đặt ra suy ngẫm về chủ nghĩa hiện sinh, sự tiến hóa của loài người, trí tuệ nhân tạo. Ra mắt trước ba năm khi Salyut 1- trạm vũ trụ đầu tiên được phóng lên quỹ đạo thành công, dự án cho thấy tầm nhìn vượt thời đại, giành giải Oscar cho Hiệu ứng hình ảnh xuất sắc. Sau này, tầm ảnh hưởng của phim phản chiếu trong nhiều tác phẩm như Alien, Blade Runner hay Contact.
Phim của Damien Chazelle kể về Neil Armstrong (Ryan Gosling đóng) từ lúc mới trở thành phi hành gia đến khi là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng năm 1969. Nội dung khắc họa Armstrong là một con người kín đáo, mang nhiều mất mát và cô đơn. Qua đó, First Man nhấn mạnh nỗi đau, sự kiên định và cái giá của tham vọng hơn là chỉ ca ngợi việc chạm tới Mặt Trăng. Tác phẩm được đánh giá cao về dàn dựng, diễn xuất của Ryan Gosling và Claire Foy, đồng thời giành Oscar cho Hiệu ứng hình ảnh xuất sắc.
9. Ad Astra (2019)
Phim của James Gray dùng hành trình vào không gian để phản chiếu sự cô đơn, tổn thương gia đình và nhu cầu kết nối của con người. Rotten Tomatoes nhận định tác phẩm ấn tượng về mặt thị giác, đặt ra câu hỏi về khoảng trống tình cảm và di sản gia đình. Diễn xuất của Brad Pitt giữ vai trò quan trọng, lay động người xem ở nửa cuối phim. Trang Independent gọi vai diễn trong Ad Astra là một trong những màn thể hiện hay nhất từ trước đến nay của tài tử.
10. High Life (2018)
Tác phẩm của Claire Denis mang màu sắc thể nghiệm, theo chân một nhóm tù nhân bị đưa vào nhiệm vụ không gian hướng tới hố đen, với Robert Pattinson và Juliette Binoche trong vai chính. Nhà làm phim đào sâu cảm giác cô độc, mối quan hệ giữa tình yêu và sự sống còn. Trong phim, vũ trụ trở thành phép thử cho đạo đức và bản năng con người khi bị tách khỏi mọi chuẩn mực xã hội. Trên Rotten Tomatoes, giới phê bình nhận xét High Life gây ấn tượng về mặt hình ảnh, thách thức người xem với cách kể chuyện đậm tính nghệ thuật.
Ngoài ra, các phim nổi bật còn lại gồm:
11. Sunshine (2007)
12. Interstellar (2014)
13. Prometheus (2012)
14. Silent Running (1972)
15. Life (2017)
16. Solaris (2002)
17. Armageddon (1998)
18. Event Horizon (1997)
19. Passengers (2016)
20. Mission to Mars (2000)
21. Red Planet (2000)
Thông tin từ FIFA cho hay Lighter được xây dựng như một sản phẩm mang tinh thần “kết nối, niềm vui và sự bền bỉ”, hướng đến việc lan tỏa năng lượng tích cực đến người hâm mộ toàn cầu. Ca khúc cũng mở đầu cho chuỗi sản phẩm âm nhạc đồng hành cùng kỳ World Cup 2026.
Tuy nhiên, phản ứng ban đầu từ công chúng và một số kênh truyền thông cho thấy sự tiếp nhận không hoàn toàn tích cực.
Một số trang tin thể thao - giải trí như SportBible hay Yahoo Sports ghi nhận phản hồi từ người hâm mộ với nhận xét ca khúc “thiếu năng lượng”, “không đủ cao trào”, “không đủ khí thế cho một sự kiện toàn cầu” so với kỳ vọng dành cho một bài hát World Cup.
Video Lighter (FIFA World Cup 2026) với Jelly Roll, Carín León, FIFA Sound
Khác với những ca khúc từng tạo dấu ấn mạnh mẽ trong quá khứ, Lighter được xây dựng theo hướng tiết tấu vừa phải, pha trộn giữa pop, country và Latin. Chính lựa chọn này khiến nhiều người nghe cho rằng ca khúc chưa tạo được cảm giác bùng nổ thường thấy ở các sự kiện thể thao quy mô lớn.
Một số ý kiến trên mạng xã hội cũng so sánh ca khúc với các bản hit World Cup trước đây và cho rằng Lighter thiếu tính “anthem” - yếu tố giúp người nghe dễ hòa giọng và tạo hiệu ứng đám đông.
Bên cạnh các nhận xét tiêu cực, một số ý kiến cho rằng việc thử nghiệm màu sắc âm nhạc mới là điều dễ hiểu trong bối cảnh World Cup ngày càng mở rộng về quy mô và thị trường.
Việc kết hợp nhiều yếu tố âm nhạc, thay vì theo đuổi công thức "cao trào", "dễ hát" quen thuộc, được xem là nỗ lực làm mới hình ảnh âm nhạc của giải đấu năm 2026. Tuy vậy, điều này cũng khiến ca khúc khó đáp ứng kỳ vọng của những khán giả đã quen với các bản hit mang tính biểu tượng trong quá khứ.
Hiện tại, Lighter mới chỉ là một trong những sản phẩm đầu tiên trong chuỗi âm nhạc của World Cup 2026. Trong các kỳ trước, nhiều ca khúc chính thức chỉ thực sự tạo sức lan tỏa khi giải đấu đến gần hoặc diễn ra.
Do đó giới quan sát cho rằng còn quá sớm để đánh giá toàn diện sức ảnh hưởng của ca khúc. Tuy nhiên, những tranh luận hiện tại phần nào cho thấy áp lực ngày càng lớn đối với các sản phẩm âm nhạc gắn với những sự kiện toàn cầu như World Cup.
Trong bối cảnh khán giả ngày càng đa dạng và kỳ vọng cao hơn, việc tìm ra một ca khúc vừa mang tính đại chúng, vừa đủ mới mẻ để tạo dấu ấn, tiếp tục là bài toán không dễ chút nào cho ban tổ chức.
Khi phiên bản châu Á của Eurovision Song Contest được lên kế hoạch tổ chức tại Bangkok (Thái Lan) trong năm nay, nhiều người xem đó là bước mở rộng tự nhiên của một format toàn cầu. Nhưng ở chiều ngược lại, công chúng cũng nhận ra trong vài năm qua, chính châu Á cũng đã bắt đầu xuất khẩu những "công thức giải trí" của riêng mình và được thế giới mua lại.
Trước, các format giải trí lớn của thế giới như: Next Top Model, The Voice, X-Factor, American Idol, Got Talent... đều có điểm chung là được sinh ra ở trời Tây và được "bản địa hóa" tại các thị trường châu Á.
Tuy nhiên, khoảng 5-7 năm trở lại đây, cục diện thay đổi. Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và gần đây là cả Thái Lan, Việt Nam bắt đầu phát triển những chương trình mang tính nguyên bản cao hơn, không chỉ để phục vụ thị trường nội địa mà còn hướng đến khán giả khu vực.
Một trong những ví dụ rõ ràng nhất là Masked singer - chương trình bắt nguồn từ Hàn Quốc. Format này sau đó được bán bản quyền sang Mỹ với phiên bản The masked singer và nhanh chóng trở thành hit rating trên truyền hình Mỹ rồi lan rộng sang hàng chục quốc gia khác. Tại Việt Nam, phiên bản có tên Ca sĩ mặt nạ cũng rất đình đám.
Một ví dụ khác là Running man. Dù không phải là format bán bản quyền theo cách truyền thống nhưng chương trình này đã được Trung Quốc phát triển thành Keep running - một trong những show giải trí ăn khách nhất nhiều năm liền. Sau đó mô hình show thực tế thiên về tương tác và thể lực này tiếp tục được nhiều quốc gia học hỏi và biến tấu, trong đó có Việt Nam với tên gọi Chạy đi chờ chi.
Những show như Produce 101 hay các phiên bản Đạp gió (Sisters who make waves), Anh trai vượt ngàn chông gai (Call me by fire), Tân binh tài năng (Show it all)... không còn đơn thuần là chương trình giải trí. Chúng trở thành một "hệ sinh thái" hoàn chỉnh gồm: đào tạo, ra mắt nghệ sĩ, xây dựng fandom, tổ chức concert, bán nội dung số. Tất cả được tích hợp trong cùng một format.
Điều đáng chú ý là chính các format này lại đang được "xuất khẩu ngược" sang nhiều quốc gia khác. Tức là giờ đây châu Á không chỉ mua bản quyền mà còn bán lại ý tưởng.
Một xu hướng nổi bật khác là sự xuất hiện ngày càng nhiều của các chương trình thực tế mang tính xuyên quốc gia, nơi nghệ sĩ từ nhiều nền văn hóa cùng tham gia trong một format chung.
Điều này không chỉ tạo ra sự đa dạng về màu sắc giải trí mà còn là chiến lược "xuất khẩu văn hóa mềm" (soft power) một cách tinh vi. Đảo thiên đường (CATS, sản xuất năm 2024) hay Tân binh thăng cấp (Yeah1, sản xuất năm 2025)... là những ví dụ điển hình cho format này.
Khi các nghệ sĩ Thái Lan, Trung Quốc hay Việt Nam cùng xuất hiện trong một chương trình, họ không chỉ đại diện cho cá nhân mà còn mang theo bản sắc văn hóa của quốc gia mình.
Khán giả vì thế không còn tiếp cận văn hóa qua những sản phẩm "đóng gói sẵn" mà thông qua sự tương tác trực tiếp giữa các nghệ sĩ. Đây là điểm khác biệt rất lớn so với làn sóng Hallyu (Hàn Quốc) trước đây, vốn chủ yếu là xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh. Giờ đây châu Á đang xuất khẩu cả quá trình tạo ra sản phẩm.
Việc xây dựng một phiên bản tương tự Eurovision Song Contest tại châu Á không phải là ý tưởng mới. Nhưng nếu thành hiện thực, nó phản ánh một xu hướng lớn hơn. Đó là châu Á đã đủ tự tin để tham gia vào "sân chơi format toàn cầu", không chỉ với tư cách người mua mà là đối tác đồng sáng tạo.
Eurovision, ra đời từ năm 1956, vượt qua tầm là một cuộc thi âm nhạc, nó là biểu tượng của sự kết nối văn hóa châu Âu. Nếu châu Á có một sân chơi tương tự, đó sẽ là bước khẳng định rằng khu vực này đã đủ năng lực để tạo ra một "trục văn hóa" riêng, thay vì xoay quanh các trung tâm cũ như Mỹ hay châu Âu.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ bởi châu Á là một khu vực đa dạng về ngôn ngữ, chính trị, tôn giáo và thị hiếu. Việc tìm ra một format có thể dung hòa tất cả những yếu tố này đòi hỏi không chỉ nguồn lực tài chính mà còn cả sự tinh tế trong cách tiếp cận văn hóa. Dẫu vậy, việc dự án này được xúc tiến cho thấy rằng châu Á đã sẵn sàng nghĩ và chơi lớn hơn! Sự chuyển dịch này không ngẫu nhiên mà có. Đó là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng.
Trước hết là quy mô khán giả. Với hàng tỉ người dùng Internet và mạng xã hội, châu Á hiện là thị trường tiêu thụ nội dung lớn nhất thế giới.
Điều này tạo điều kiện để các nhà sản xuất thử nghiệm, tối ưu và phát triển format ngay trong khu vực, trước khi nghĩ đến việc xuất khẩu.
Thứ hai là sự phát triển của nền tảng số. Các nền tảng video, mạng xã hội và streaming giúp nội dung dễ dàng vượt qua biên giới. Một show thực tế tại Trung Quốc hay Hàn Quốc hoàn toàn có thể trở thành hiện tượng tại Việt Nam, Thái Lan hay thậm chí là Mỹ, chỉ sau vài ngày.
Cuối cùng là sự thay đổi trong tư duy sáng tạo. Thế hệ nhà sản xuất trẻ tại châu Á không còn mặc định rằng "chuẩn mực" phải đến từ phương Tây. Họ sẵn sàng thử nghiệm, pha trộn và tạo ra những format mang bản sắc riêng - đôi khi rất khác biệt nhưng lại có sức hút toàn cầu.
Sẽ còn quá sớm để nói rằng châu Á đã thay thế phương Tây trong việc dẫn dắt văn hóa đại chúng toàn cầu. Nhưng rõ ràng, cán cân đang dần dịch chuyển. Dẫu còn nhiều thách thức, châu Á dần chứng minh mình đang tiến gần hơn tới vị thế của một "công xưởng sản xuất văn hóa đại chúng", thậm chí là "người định hình xu hướng" mới của thế giới.
Theo giám đốc casting cấp cao tại Los Angeles chia sẻ độc quyền với Page Six, các hãng phim và công ty sản xuất đưa ra nhiều đề nghị dành cho nữ Công tước xứ Sussex, trải dài từ phim kinh dị cho đến cả phim truyền hình dài tập.
Làn sóng lời mời này bùng nổ sau khi bạn diễn cũ của cô trong series Suits, Eric Roberts, công khai tại một sự kiện thảm đỏ vào tháng trước rằng Meghan Markle đang chuẩn bị tái xuất Hollywood.
Nguồn tin cho biết các đạo diễn và nhà sản xuất chạy đua trong vài tuần qua để giành cơ hội hợp tác với Meghan Markle - người được cho là đã quay xong vai diễn trong một bộ phim Amazon vào năm ngoái.
Vị giám đốc casting kể: "Trong vài tuần gần đây, Meghan Markle là chủ đề nóng nhất trong giới Hollywood. Chỉ cần có tin đồn rằng cô ấy sẽ quay lại diễn xuất cũng tạo ra mức độ quan tâm mà tôi chưa từng thấy trong suốt 30 năm làm nghề.
Các đề nghị cho vai chính và dự án phát triển đã đổ dồn về. Từ phim hài lãng mạn, chính kịch, sitcom cho đến cả soap opera. Chúng tôi làm việc với đủ mọi thể loại và ai cũng muốn tham gia cuộc chơi này".
Phân cảnh diễn xuất của Meghan Markle trong phim Suits
Người này cũng gọi bà mẹ hai con là một "kỳ lân" - ám chỉ rằng chỉ cần cô tham gia bất kỳ dự án nào cũng đủ tạo ra hiệu ứng truyền thông bùng nổ và thu hút sự chú ý khổng lồ.
Nguồn tin giải thích: "Thực tế là sự hào hứng này đến từ việc Meghan Markle xuất hiện trong một dự án màn ảnh là một sự kiện lớn. Các nhà điều hành nhìn thấy cơ hội về mức độ chú ý mà cô có thể mang lại, từ đó kéo theo khả năng thu hút hàng chục triệu USD đầu tư.
Sự quan tâm và độ phủ truyền thông từ màn tái xuất của cô có thể dẫn đến lượng người xem hoặc doanh thu phòng vé khổng lồ, không chỉ ở Mỹ mà còn trên toàn thế giới".
Meghan Markle đã rút lui khỏi diễn xuất kể từ khi đính hôn với Hoàng tử Harry vào năm 2017. Các đại diện, hãng phim, công ty sản xuất và thậm chí cả biên kịch đều đang tìm cách kết nối với Meghan Markle thông qua các quản lý cũ, doanh nghiệp và tổ chức từ thiện của cô.
Diễn biến đáng chú ý này xuất hiện ngay cả khi Meghan Markle được cho là bị Netflix chấm dứt hợp tác.
Nguồn tin của Page Six cho biết: "Việc các chương trình Netflix của Meghan Markle thành công ra sao không còn quan trọng. Vị thế diễn viên của cô luôn vững chắc và cô từng rất được yêu thích trong Suits. Việc cô trở lại với các vai diễn trên màn ảnh, thay vì trở thành tâm điểm của những ồn ào đời tư ngoài đời, là điều rất hấp dẫn".
Meghan Markle được cho là có những bước đầu tiên quay trở lại Hollywood khi tham gia một vai cameo trong bộ phim sắp tới của Amazon MGM Studios mang tên Close Personal Friends, với sự góp mặt của Brie Larson, Lily Collins, Jack Quaid và Henry Golding.
Trong cuộc trò chuyện với Daily Mail vào tháng 3, Eric Roberts và vợ ông - Eliza Roberts, một diễn viên kiêm giám đốc casting và cũng là quản lý của ông - cho biết Meghan Markle sẽ quay lại với diễn xuất sau khi thỏa thuận độc quyền trị giá hàng triệu USD với Netflix đổ vỡ.
Cặp đôi, từng thân thiết với Markle trong thời gian quay Suits tại Canada, cho rằng cô rời khỏi loạt phim pháp lý này một phần do những lo ngại từ Hoàng gia về hình ảnh "quyến rũ quá mức" của nhân vật mà cô đảm nhận.
Eliza Roberts bày tỏ: “Meghan Markle là một ngôi sao. Ngay từ giây phút bạn nhìn thấy cô ấy, bạn đã cảm nhận được tố chất ngôi sao. Điều đó không thay đổi. Mọi chuyện vốn dĩ sẽ diễn ra như vậy, cô ấy cần phải diễn xuất. Cô ấy là một phụ nữ trẻ và cần được làm nghề.
Đã đến lúc Meghan Markle cần quay lại làm việc. Tôi tin cả gia đình cô ấy sẽ ủng hộ. Cô ấy thực sự rất tuyệt vời".