Khi nồng độ đường glucose trong máu tăng cao hoặc dao động bất thường, các cấu trúc tinh vi trong mắt như thủy tinh thể, võng mạc sẽ sớm bị ảnh hưởng. Nhiều trường hợp, người bệnh chưa có triệu chứng toàn thân rõ ràng nhưng đã bắt đầu nhìn mờ và một số biểu hiện bất thường khác, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Điều cần lưu ý là những dấu hiệu này thường thoáng qua, dễ bị phớt lờ hoặc nhầm với mỏi mắt do làm việc nhiều. Những dấu hiệu thường gặp cảnh báo sớm rối loạn đường huyết gồm:
Nhìn mờ là dấu hiệu thường gặp nhất khi đường huyết bắt đầu mất ổn định. Người bệnh có thể thấy thị lực lúc rõ lúc mờ, đặc biệt là sau khi ăn hoặc vào những thời điểm đường huyết thay đổi nhanh.
Nguyên nhân là do lượng đường glucose trong máu tăng cao làm thay đổi áp suất thẩm thấu, kéo nước vào thủy tinh thể, khiến cấu trúc này bị biến dạng tạm thời và làm sai lệch khả năng khúc xạ ánh sáng. Khi đó, hình ảnh không còn được hội tụ chính xác lên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ.
Khi đường huyết tiếp tục cao, độ cong của thủy tinh thể cũng thay đổi theo, khiến thị lực không ổn định. Đây thường là dấu hiệu sớm và có thể hồi phục nếu kiểm soát đường huyết kịp thời. Nhưng nếu kéo dài, nguy cơ tổn thương võng mạc sẽ tăng lên.
Một số người nhận thấy trong tầm nhìn xuất hiện các chấm nhỏ, sợi mảnh hoặc đốm đen lơ lửng, giống như “ruồi bay”. Hiện tượng này liên quan đến sự thay đổi trong dịch kính hoặc do rò rỉ máu từ các mạch máu nhỏ trong võng mạc.
Khi đường huyết cao kéo dài, các mao mạch ở võng mạc sẽ yếu và dễ tổn thương hơn. Hệ quả dẫn đến rò rỉ dịch hoặc xuất huyết, tạo ra các đốm lạ trong tầm nhìn. Ở giai đoạn đầu, các đốm có thể xuất hiện ít và thoáng qua nên nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu số lượng tăng lên hoặc kèm theo cảm giác chớp sáng, đây có thể là dấu hiệu của tổn thương nghiêm trọng hơn và cần được kiểm tra sớm.
Một dấu hiệu ít được chú ý là sự thay đổi trong cách nhìn màu sắc. Người bệnh có thể cảm thấy màu sắc kém rực rỡ, khó phân biệt các tông màu gần nhau hoặc mọi thứ trông nhạt màu hơn bình thường.
Điều này xảy ra khi các tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc, đặc biệt là tế bào nón, chịu trách nhiệm nhận biết màu sắc, bị ảnh hưởng do thiếu ô xy và dinh dưỡng.
Khó nhìn vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo. Người bệnh có thể cảm thấy mắt thích nghi chậm với bóng tối hoặc nhìn không rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
Nguyên nhân là do các tế bào que trong võng mạc, chịu trách nhiệm giúp mắt nhìn trong điều kiện thiếu sáng, bị ảnh hưởng. Khi đường huyết cao làm tổn thương các mao mạch nuôi võng mạc, chức năng của các tế bào này suy giảm, theo Medical News Today.
Khám, chụp X-quang miễn phí cho trẻ gù vẹo cột sống hôm 4/4 tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, các bác sĩ ghi nhận nhiều trẻ em cột sống cong vẹo nghiêm trọng. Điển hình, một bé gái 11 tuổi ở Hà Nội đến viện khám sau khi cha mẹ phát hiện vai con lệch nhẹ. Bác sĩ xác định cột sống của bé vẹo tới 63 độ, buộc phải can thiệp chuyên sâu.
"Hàng ngày con vẫn học tập, vui chơi bình thường, không ngờ bị cong vẹo cột sống nặng đến vậy", mẹ bé cho hay.
Tương tự, bé trai 9 tuổi ở Bắc Ninh được mẹ phát hiện vai hơi gù song chỉ nhắc nhở con ngồi thẳng khi học bài. Lần này bé đến viện khám, mẹ bất ngờ khi bác sĩ thông báo bé bị vẹo cột sống 39 độ cần theo dõi sát, can thiệp kịp thời, nhất là khi trẻ sắp bước vào giai đoạn dậy thì - thời điểm bệnh có thể tiến triển nhanh.
PGS.TS Đinh Ngọc Sơn, Trưởng khoa Phẫu thuật Cột sống, cho biết cong vẹo cột sống là bệnh lý thường gặp ở trẻ em, tỷ lệ mắc khoảng 0,5-1% dân số. Phần lớn trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể. Một số trẻ mắc do yếu tố bẩm sinh, bệnh lý thần kinh - cơ, hoặc thói quen sinh hoạt sai tư thế kéo dài. Điểm nguy hiểm của bệnh là tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng nên dễ bị bỏ qua.
Nhiều trẻ vẫn sinh hoạt hoàn toàn bình thường, không đau đớn, không hạn chế vận động. Dấu hiệu ban đầu thường rất kín đáo, chỉ là lệch vai, gù nhẹ hoặc mất cân đối cơ thể. Chính vì vậy, không ít phụ huynh chủ quan, chỉ đưa con đi khám khi tình trạng đã trở nên nghiêm trọng, theo BS Sơn.
Hệ lụy của cong vẹo cột sống không dừng lại ở vấn đề thẩm mỹ. Khi cột sống biến dạng, lồng ngực có thể bị ảnh hưởng, làm giảm không gian phát triển của phổi. Trong những trường hợp nặng, bệnh có thể gây suy giảm chức năng hô hấp, thậm chí dẫn đến xẹp phổi. Đặc biệt, giai đoạn từ 5 đến 8 tuổi được xem là thời kỳ vàng để phổi phát triển. Nếu cột sống bị cong vẹo trong thời điểm này, những ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ có thể kéo dài lâu dài.
Yếu tố quan trọng nhất trong điều trị là phát hiện sớm. Bệnh ở giai đoạn nhẹ có thể cải thiện bằng các phương pháp đơn giản như tập phục hồi chức năng, vận động phù hợp hoặc bơi lội để điều chỉnh tư thế. Khi bệnh tiến triển hơn, trẻ phải mặc áo chỉnh hình nhằm kiểm soát độ cong, cần kết hợp với tập luyện để đạt hiệu quả.
Trường hợp độ cong lớn hoặc các phương pháp bảo tồn không còn hiệu quả, bác sĩ cân phẫu thuật. Trẻ đang trong độ tuổi phát triển, các kỹ thuật nẹp tăng trưởng hiện đại có thể giúp vừa chỉnh hình cột sống, vừa duy trì khả năng phát triển tự nhiên, hạn chế số lần can thiệp.
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều trẻ đến viện muộn, theo bác sĩ Sơn, là do phụ huynh chưa chú ý đến các dấu hiệu ban đầu. Trong khi đó, cách kiểm tra sớm hoàn toàn có thể thực hiện ngay tại nhà. Cha mẹ chỉ cần quan sát khi trẻ đứng thẳng để xem hai vai có cân đối hay không, hoặc cho trẻ cúi gập người về phía trước để phát hiện sự bất thường ở hai bên lưng. Nếu một bên vai hoặc lưng nhô cao hơn có thể là dấu hiệu cảnh báo.
Bên cạnh đó, thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc làm nặng thêm tình trạng cong vẹo cột sống. Ngồi học sai tư thế trong thời gian dài, ít vận động hoặc mang cặp lệch một bên đều có thể khiến bệnh tiến triển nhanh hơn. Vì vậy, phụ huynh cần nhắc nhở trẻ duy trì tư thế đúng khi ngồi học, đồng thời khuyến khích tham gia các hoạt động thể chất như bơi lội, đu xà để hỗ trợ cột sống phát triển cân đối.
Lê Nga
Ngày 2/4 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Nhận thức về Rối loạn phổ tự kỷ, nhằm nâng cao hiểu biết cộng đồng để trẻ được phát hiện và can thiệp sớm, dễ hòa nhập. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, cứ 100 trẻ có một trẻ mắc tự kỷ - một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến giao tiếp, ngôn ngữ và quan hệ xã hội.
TS.BS Đinh Thạc, Trưởng khoa Tâm lý, Bệnh viện Nhi đồng 1, giải thích tự kỷ là một rối loạn, không phải bệnh và không lây lan. Hiểu đúng về tự kỷ sẽ giúp gia đình phát hiện và can thiệp sớm, giữ được "thời gian vàng" cho trẻ là trước 3 tuổi, chậm nhất là 5 tuổi. Qua mốc 5 tuổi, quá trình can thiệp sẽ mất nhiều thời gian hơn và khó đạt hiệu quả cao.
Bác sĩ Thạc lưu ý phụ huynh cần đặc biệt chú ý nếu trẻ có các dấu hiệu bất thường thuộc ba nhóm chính:
Ngôn ngữ: Chậm nói hoặc thoái lui ngôn ngữ (đã biết nói nhưng sau đó không nói nữa).
Tương tác xã hội: Kém tương tác, tiếp xúc mắt kém, gọi tên không quay lại, chỉ thích lủi thủi chơi một mình.
Hành vi: Lặp đi lặp lại một hành động (rập khuôn) như đi nhón chân, cử động tay chân như múa, xoay bánh xe, xé giấy. Trẻ cũng có thể có những sở thích thu hẹp bất thường như mải mê nhìn quạt đang xoay.
BS.CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Liên chuyên khoa Tâm lý lâm sàng - Phục hồi chức năng - Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, lưu ý phụ huynh cần đặc biệt chú ý các mốc phát triển ngôn ngữ - giao tiếp theo độ tuổi, vì đây là dấu hiệu sớm giúp nhận diện nguy cơ tự kỷ. Theo bác sĩ, nếu trẻ chậm hoặc lệch các mốc này, cần được đánh giá chuyên môn càng sớm càng tốt.
Cụ thể, phụ huynh nên đưa trẻ đi kiểm tra nếu có một hoặc nhiều biểu hiện như 12 tháng chưa bập bẹ hoặc không giao tiếp bằng cử chỉ, 16 tháng chưa nói được từ đơn, 24 tháng chưa nói được cụm từ có ý nghĩa, trẻ có kỹ năng nhưng sau đó bị thoái lui, ít tương tác với người khác hoặc có hành vi lặp lại, sở thích hạn chế.
Hiện nay, nhiều rào cản trong quá trình điều trị xuất phát từ những hiểu lầm của cộng đồng. Bác sĩ Thạc chỉ ra một số quan niệm sai lầm phổ biến như cho rằng trẻ tự kỷ không có cảm xúc, không muốn kết bạn, không có khả năng học hỏi hay giao tiếp. Thậm chí, nhiều người lầm tưởng tự kỷ do tiêm vaccine hoặc cho rằng trẻ không nên học tập trong môi trường bình thường vì sợ ảnh hưởng đến xung quanh.
Những định kiến này không chỉ làm tăng sự kỳ thị mà còn gây áp lực tâm lý, khiến cha mẹ tự trách bản thân. Quan trọng hơn, sự e ngại này làm chậm trễ quá trình đánh giá và can thiệp sớm, vô tình tạo rào cản khiến trẻ ngày càng khó phát triển.
Tại khoa Tâm lý, Bệnh viện Nhi đồng 1, thống kê cho thấy cứ 100 bé đến khám thì có 3-4 bé được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ. Điều này cho thấy bên cạnh việc nâng cao nhận thức cộng đồng, khâu hỗ trợ tâm lý cho chính gia đình các bé cũng đóng vai trò then chốt. Chính cha mẹ là nhà trị liệu đầu tiên và quan trọng nhất của trẻ tự kỷ.
Bác sĩ Sang khuyến cáo không có yếu tố đơn lẻ nào quyết định sự tiến bộ của trẻ tự kỷ, mà cần phối hợp can thiệp y khoa, hỗ trợ tâm lý, giáo dục đặc biệt và đặc biệt là sự đồng hành của gia đình. Trong đó, gia đình giữ vai trò then chốt vì là người gắn bó lâu dài, tạo môi trường yêu thương, kiên nhẫn và nhất quán cho trẻ.
Bác sĩ chuyên khoa 1 Lê Cao Trí, Trung tâm Da - U máu, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, cho biết bức xạ tia cực tím (UV) là một trong những tác nhân gây hại phổ biến nhất cho da, đặc biệt vào mùa hè. Tiếp xúc kéo dài mà không bảo vệ đúng cách có thể gây cháy nắng, lão hóa sớm, tăng sắc tố như nám, tàn nhang, thậm chí làm tăng nguy cơ ung thư da. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, cường độ tia UV thường ở mức cao, vì vậy việc hiểu đúng cách chọn và sử dụng kem chống nắng là cần thiết với mọi lứa tuổi.
Theo khuyến cáo của Viện Hàn lâm Da liễu Mỹ (AAD), một sản phẩm chống nắng hiệu quả cần đáp ứng 3 tiêu chí: phổ rộng, SPF từ 30 trở lên và có khả năng chống nước. Trong đó, phổ rộng là yếu tố quan trọng nhất vì chỉ khi bảo vệ được cả tia UVA và UVB, sản phẩm mới giúp ngăn ngừa toàn diện cháy nắng, lão hóa và sạm da.
Kem chống nắng SPF 30 có thể chặn khoảng 97% tia UVB, nhưng không có sản phẩm nào bảo vệ tuyệt đối 100%. Khả năng chống nước đặc biệt cần thiết trong mùa nóng khi cơ thể dễ đổ mồ hôi hoặc tiếp xúc nước, với hiệu quả duy trì khoảng 40 - 80 phút tùy loại.
Việc lựa chọn sản phẩm cần phù hợp với từng loại da. Người da dầu hoặc da mụn nên ưu tiên sản phẩm “oil-free”, “non-comedogenic” để tránh bít tắc lỗ chân lông. Da khô nên chọn loại có thêm thành phần dưỡng ẩm. Với da nhạy cảm, kem chống nắng vật lý chứa zinc oxide hoặc titanium dioxide thường ít gây kích ứng hơn và nên tránh sản phẩm có hương liệu.
Hiện nay, kem chống nắng được chia thành 3 dạng: vật lý, hóa học và kết hợp (hybrid). Loại vật lý hoạt động bằng cách phản xạ tia UV, ít gây kích ứng; loại hóa học hấp thụ tia UV, kết cấu nhẹ, dễ tán; còn loại kết hợp mang đặc điểm của cả hai. Cả ba loại đều có thể bảo vệ hiệu quả nếu đáp ứng đủ các tiêu chí cơ bản. Tuy nhiên, không có sản phẩm nào thực sự không thấm nước hoàn toàn hoặc không thấm mồ hôi.
Để đạt hiệu quả tối ưu, kem chống nắng cần được bôi trước khi ra nắng ít nhất 15 phút. Về liều lượng, một người trưởng thành cần khoảng 30 ml để phủ toàn bộ vùng da không được che chắn. Riêng vùng mặt cần khoảng 1/4 muỗng cà phê, hoặc 1/2 muỗng nếu tính thêm cổ và tai.
Trong thực tế, nhiều người thường bỏ sót các vùng dễ tổn thương như tai, sau cổ, mu bàn chân, da đầu (đối với người tóc thưa) và môi. Những vị trí này cần được bôi đầy đủ để đảm bảo hiệu quả bảo vệ.
Ngoài ra, kem chống nắng cần được bôi lại sau mỗi 2 giờ khi ở ngoài trời, hoặc ngay sau khi bơi, đổ mồ hôi nhiều hay lau bằng khăn. Việc sử dụng hằng ngày cũng rất quan trọng, kể cả khi trời râm mát hoặc ở trong nhà gần cửa sổ, vì tia UVA vẫn có thể xuyên qua mây và kính.
Bác sĩ Lê Cao Trí nhấn mạnh, kem chống nắng là biện pháp quan trọng nhưng không nên sử dụng đơn lẻ. Để bảo vệ da hiệu quả trong mùa hè, cần kết hợp thêm các biện pháp che chắn như hạn chế ra nắng trong khung giờ cao điểm từ 10 - 14 giờ, đội mũ rộng vành, mặc quần áo chống nắng, đeo kính râm và sử dụng giày dép phù hợp.
Tuân thủ đúng nguyên tắc lựa chọn và sử dụng kem chống nắng không chỉ giúp phòng tránh cháy nắng trước mắt mà còn góp phần làm chậm lão hóa, giảm nguy cơ ung thư da và duy trì làn da khỏe mạnh lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh tia UV ngày càng gia tăng.